Skip to content
Dictionary

bag

/bæɡ/
A1noun

A container made of paper, plastic, or cloth, used for carrying things, especially when shopping or traveling

Concreteness 4.9/5 · Concrete
Illustration of "bag"

Tiếng Việt

túi

be-ờ-gờ

Phát âm giống âm 'ae' hơi bẹt miệng, kết thúc bằng âm 'g' nhẹ ở cổ họng.

Một vật chứa làm bằng giấy, nhựa hoặc vải, dùng để đựng đồ đạc, đặc biệt là khi đi mua sắm hoặc đi du lịch.

Meanings

13 meanings

  1. 1A container made of cloth, leather, plastic, or paper, used to carry things in, especially when shopping or traveling.noundaily life

    Một vật chứa làm bằng vải, da, nhựa hoặc giấy, được sử dụng để mang đồ đạc, đặc biệt là khi đi mua sắm hoặc đi du lịch.

    “He was carrying a heavy bag of groceries.”

    “Anh ấy đang xách một túi hàng tạp hóa nặng.”

    • She grabbed her bag and ran out of the door.
    • The mushrooms are sealed in a bag for freshness.
    • I rummaged in my bag for a pen.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng 'bag' cho hầu hết các loại túi cầm tay.

  2. 2A bag or case that you take when you are traveling; a piece of luggage.nountravel

    Túi hoặc vali mà bạn mang theo khi đi du lịch; một hành lý.

    “I packed my bags and left for the airport.”

    “Tôi đã thu dọn hành lý và lên đường ra sân bay.”

    • The porter will take your bags up to your room.
    • Airline regulations ban scissors in carry-on bags.
    • We dropped our bags off at the hotel and went straight out.

    Ở số nhiều (bags), từ này thường ám chỉ toàn bộ hành lý cá nhân khi đi xa.

  3. 3Dark circles or loose folds of skin under the eyes, usually resulting from age or lack of sleep.nounhealth

    Quầng thâm hoặc nếp gấp da chùng dưới mắt, thường do tuổi tác hoặc thiếu ngủ.

    “He had bags under his eyes from working late.”

    “Anh ấy có bọng mắt do làm việc muộn.”

    • She tried to conceal the bags under her eyes with makeup.

    Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi đây là 'bọng mắt' hoặc 'quầng thâm'.

  4. 4A large amount or number of something.noungeneral

    Một lượng lớn hoặc số lượng lớn thứ gì đó.

    “Don't worry, we have bags of time.”

    “Đừng lo, chúng ta có rất nhiều thời gian.”

    • There's bags of room in the back of the car.

    Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh để nhấn mạnh sự dồi dào.

  5. 5All the birds or animals shot or caught on one occasion.noungeneral

    Tất cả chim hoặc động vật bị bắn hoặc bắt được trong một lần đi săn.

    “The hunters returned with a good bag.”

    “Các thợ săn trở về với một lượng chiến lợi phẩm lớn.”

    Thuật ngữ chuyên môn trong săn bắn, ít dùng trong đời sống hàng ngày.

  6. 6Something that you are interested in or good at.noungeneral

    Thứ gì đó mà bạn quan tâm hoặc giỏi về nó.

    “Camping isn't really my bag.”

    “Cắm trại không thực sự là sở thích của tôi.”

    Tiếng lóng, tương đương với cụm từ 'my cup of tea' (sở thích của tôi).

  7. 7An offensive word for an older woman considered unpleasant.nounsocial

    Một từ xúc phạm dành cho một người phụ nữ lớn tuổi bị coi là khó ưa.

    “He called her a stupid old bag.”

    “Hắn ta gọi bà ấy là một mụ già ngu ngốc.”

    Đây là từ khiếm nhã, tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự.

  8. 8To put something into bags.verbdaily life

    Cho thứ gì đó vào túi.

    “The clerk bagged my groceries quickly.”

    “Nhân viên bán hàng đã nhanh chóng cho hàng tạp hóa của tôi vào túi.”

    • We bagged up the leaves from the lawn.
    • The fruit is sorted and bagged at the farm.

    Thường dùng trong bối cảnh mua sắm tại siêu thị.

  9. 9To catch or kill an animal.verbgeneral

    Bắt hoặc giết một con vật.

    “We bagged ten fish in two hours.”

    “Chúng tôi đã đánh bắt được mười con cá trong hai giờ.”

    Cách nói thân mật trong săn bắn hoặc đánh cá.

  10. 10To claim something as yours before anybody else can; to take or secure something.verbgeneral

    Giành lấy thứ gì đó cho mình trước khi người khác có thể; lấy hoặc giữ chắc thứ gì đó.

    “I managed to bag the best seat in the theater.”

    “Tôi đã xoay xở để giành được chỗ ngồi tốt nhất trong rạp hát.”

    Thường dùng để nói về việc giữ chỗ hoặc giành được một món hời.

  11. 11To score a goal or point in a game.verbsports

    Ghi bàn thắng hoặc ghi điểm trong một trận đấu.

    “He bagged two goals in the first half.”

    “Anh ấy đã ghi được hai bàn thắng trong hiệp một.”

    Tiếng lóng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá.

  12. 12To decide not to do something because you think it will fail or be better done later.verbgeneral

    Quyết định không làm điều gì đó vì bạn nghĩ nó sẽ thất bại hoặc tốt hơn nên làm sau.

    “They decided to bag the trip due to bad weather.”

    “Họ quyết định hủy bỏ chuyến đi do thời tiết xấu.”

    Cách dùng trình độ cao (C2), tương đương với 'cancel' hoặc 'abandon'.

  13. 13To criticize someone or something.verbsocial

    Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó.

    “Stop bagging the team just because they lost.”

    “Đừng chỉ trích đội bóng nữa chỉ vì họ đã thua.”

    Nghĩa này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh của người Úc và New Zealand.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • plastic bag
  • shopping bag
  • heavy bag
  • sleeping bag
  • pack a bag
  • carry a bag
  • bags under eyes
  • bag a goal
  • bag a seat
  • bag groceries
  • bag game

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • uncountable
  • transitive

Inflections

plural
bags
third_person_singular
bags
past_simple
bagged
past_participle
bagged
present_participle
bagging

Word family

Usage patterns

  • bag of something
  • in a bag
  • bag something
  • bag something up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have three baggages.

    I have three bags.

    Baggage is uncountable. Use 'bags' for countable items.

  • She buyed a new bag.

    She bought a new bag.

    Irregular past tense of buy is bought.

Don't confuse with

  • baggage

    suitcases and bags used for travel (uncountable)

    “We checked our baggage at the counter.”

    'Bag' is countable (one bag, two bags). 'Baggage' is uncountable (much baggage, NOT two baggages).

  • luggage

    suitcases and bags used for travel (uncountable)

    “Do you have much luggage?”

    Like 'baggage', 'luggage' is uncountable.

Academic collocations

Words that pair with "bag" in formal and academic writing

verb
containholdcarry
adjective
plasticheavyempty
noun
contentsstraphandle
preposition
ininsideof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can I have a plastic bag for these groceries, please?

    Cho tôi xin một cái túi nilon để đựng chỗ thực phẩm này được không?

    Ở Việt Nam, túi nilon vẫn còn rất phổ biến trong các chợ truyền thống, dù các siêu thị đang khuyến khích dùng túi vải.

  • travel

    Make sure you don't leave your bag unattended at the airport.

    Hãy đảm bảo rằng bạn không để túi xách của mình mà không có người trông coi tại sân bay.

    Lời nhắc nhở an ninh quan trọng khi đi du lịch quốc tế hoặc tại các ga tàu, sân bay lớn ở Việt Nam.

  • academic

    We need to bag the samples carefully before sending them to the lab.

    Chúng ta cần cho các mẫu thử vào túi cẩn thận trước khi gửi chúng đến phòng thí nghiệm.

    Sử dụng 'bag' như một động từ trong ngữ cảnh quy trình làm việc chuyên nghiệp hoặc nghiên cứu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'túi' là từ chung, nhưng có nhiều từ cụ thể hơn như 'cặp' (cặp học sinh), 'giỏ' (đi chợ), hoặc 'ba lô'.
  • Phong trào 'sống xanh' đang phát triển mạnh tại các thành phố lớn ở Việt Nam, dẫn đến việc sử dụng 'túi vải không dệt' (tote bag) thay thế túi nilon.
  • Từ 'cặp' thường được dùng để chỉ túi đựng tài liệu hoặc túi xách đi làm của nhân viên văn phòng.

Etymology

Middle English *bagge*, from Old Norse *baggi*. The verb usage developed from the noun in the sense of putting game into a bag.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “bag” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove