baggage
/ˈbæɡɪdʒ/Bags and cases that contain your clothes and belongings when you are travelling.
Tiếng Việt
hành lý
BÁ-gịt-gi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÁ', âm 'gịt' đọc ngắn, âm cuối 'gi' (dʒ) đọc nhẹ và rung giọng.
Túi xách và va li chứa quần áo và đồ đạc của bạn khi đi du lịch.
Meanings
5 meanings
1Bags, cases, etc. that contain somebody's clothes and things when they are travelling.daily life
Túi xách, va li, v.v. chứa quần áo và đồ đạc của ai đó khi họ đi du lịch (hành lý).
“I'll just check in my baggage.”
“Tôi sẽ đi làm thủ tục ký gửi hành lý của mình.”
- At the airport I found that I had 10kg of excess baggage.
- Where do we check our baggage?
- Please do not leave baggage unattended.
- Flights were cancelled because of a strike by baggage handlers.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'baggage' là danh từ không đếm được, không dùng 'baggages'. Dùng 'pieces of baggage' nếu muốn đếm số lượng.
2The beliefs and attitudes that somebody has as a result of their past experiences, which interfere with their ability to function effectively.emotions
Những niềm tin và thái độ mà ai đó có do kết quả của những trải nghiệm trong quá khứ, gây cản trở khả năng hoạt động hiệu quả của họ (gánh nặng tâm lý).
“She was carrying a lot of emotional baggage.”
“Cô ấy đang mang theo rất nhiều gánh nặng tâm lý.”
- He brings a lot of psychological baggage to the relationship.
Thường đi kèm với tính từ 'emotional' (emotional baggage) hoặc 'psychological'. Trong tiếng Việt hay gọi là 'gánh nặng tâm lý' hoặc 'tổn thương quá khứ'.
3With all your possessions, especially secretly or suddenly (used in the phrase 'bag and baggage').informal
Cùng với tất cả tài sản của bạn, đặc biệt là một cách bí mật hoặc đột ngột (dùng trong cụm từ 'bag and baggage' - cuốn gói ra đi).
“He threw them out onto the street, bag and baggage.”
“Anh ta ném họ ra ngoài đường, cùng với toàn bộ đồ đạc.”
Cụm thành ngữ 'bag and baggage' tương đương với 'cuốn gói' hoặc 'mang theo tất cả đồ đạc' trong tiếng Việt.
4The equipment that an army carries with it.rare
Trang thiết bị mà một đội quân mang theo (quân trang, quân dụng).
“Extensive baggage trains followed the troops.”
“Những đoàn xe chở quân trang kéo dài theo sau đội quân.”
Nghĩa này rất trang trọng và hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc quân sự.
5An old-fashioned or derogatory term for a woman, especially a cheeky or disreputable one.literary
Một thuật ngữ lỗi thời hoặc mang tính xúc phạm dành cho phụ nữ, đặc biệt là người xấc xược hoặc mang tiếng xấu (đồ lẳng lơ, ả xấc láo).
“She is a cheeky little baggage.”
“Cô ta là một ả xấc láo.”
Tuyệt đối tránh dùng từ này để gọi phụ nữ trong giao tiếp hiện đại vì nó mang tính xúc phạm và đã lỗi thời.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- excess baggage
- baggage handler
- baggage claim
- carry-on baggage
- checked baggage
- emotional baggage
- leave baggage unattended
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Usage patterns
- excess baggage
- emotional baggage
- carry-on baggage
- checked baggage
Avoid mistakes
Common mistakes
I have three baggages.
I have three pieces of baggage.
Baggage is an uncountable noun. To count it, use 'pieces of baggage' or 'bags'.
Where are my baggages?
Where is my baggage?
As an uncountable noun, baggage takes a singular verb.
She carries a lot of emotional luggages.
She carries a lot of emotional baggage.
The metaphorical phrase for past psychological burdens is strictly 'emotional baggage', never 'luggage'.
He packed his baggages.
He packed his bags.
When referring to individual items, use the countable noun 'bags' rather than 'baggage'.
Many baggages were lost.
A lot of baggage was lost.
Use 'a lot of' or 'much' with uncountable nouns, and a singular verb.
Don't confuse with
- luggage
suitcases or other bags in which to pack personal belongings for traveling
“We bought some new luggage for our trip.”
'Luggage' is more common in British English, while 'baggage' is more common in American English. Both are uncountable.
Academic collocations
Words that pair with "baggage" in formal and academic writing
- verb
- checkclaimcarryleave
- adjective
- excessemotionalcheckedunattended
- noun
- allowancehandlerclaimtrain
- preposition
- inofwith
In context
Real-world examples
- daily life
Please ensure your carry-on baggage meets the airline's size requirements.
Vui lòng đảm bảo hành lý xách tay của bạn đáp ứng yêu cầu về kích thước của hãng hàng không.
Các hãng hàng không tại Việt Nam như Vietjet Air hay Vietnam Airlines kiểm tra rất gắt gao kích thước và trọng lượng hành lý xách tay (thường giới hạn 7-10kg).
- business
The new policy aims to reduce the cost of checked baggage for frequent business travelers.
Chính sách mới nhằm giảm chi phí hành lý ký gửi cho những người thường xuyên đi công tác.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, chi phí đi lại thường được công ty chi trả, việc tối ưu hóa phí hành lý rất được quan tâm để tiết kiệm ngân sách.
- academic
Many characters in the novel struggle with the emotional baggage of the post-war era.
Nhiều nhân vật trong tiểu thuyết phải vật lộn với những gánh nặng tâm lý của thời kỳ hậu chiến.
Khái niệm 'gánh nặng tâm lý' (emotional baggage) thường được dùng trong phân tích văn học hoặc tâm lý học tại Việt Nam, đặc biệt khi nói về các chấn thương tâm lý trong quá khứ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'baggage' thường được dịch là 'hành lý'. Người Việt phân biệt rõ ràng giữa 'hành lý xách tay' (carry-on baggage) và 'hành lý ký gửi' (checked baggage) khi đi máy bay.
- Nghĩa bóng 'emotional baggage' (gánh nặng tâm lý/tình cảm) ngày càng được sử dụng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi nói về những tổn thương trong các mối quan hệ cũ hoặc áp lực từ gia đình.
Etymology
Late Middle English: from Old French bagage, from bague 'bag, bundle', ultimately of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và chuyên ngành.