Skip to content
Dictionary

gear

/ɡɪr/
C1noun

A set of toothed wheels that work together to alter the relation between the speed of a driving mechanism and the speed of the driven parts; also equipment or clothing for a specific activity.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

bánh răng, thiết bị, đồ dùng

Ghi-ờ

Phát âm giống chữ 'ghi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ (đối với giọng Anh) hoặc âm 'r' uốn lưỡi (đối với giọng Mỹ).

Một bộ các bánh xe có răng khớp với nhau để thay đổi tốc độ của máy móc; hoặc là các trang thiết bị, quần áo dùng cho một hoạt động cụ thể.

Meanings

12 meanings

  1. 1The equipment in a vehicle that changes the relationship between engine speed and the speed of the wheels.nountechnology

    Hệ thống truyền động hoặc số trong xe giúp thay đổi mối tương quan giữa tốc độ động cơ và tốc độ bánh xe.

    “Careless use of the clutch may damage the gears.”

    “Sử dụng bộ ly hợp không cẩn thận có thể làm hỏng các bánh răng số.”

    • She put the car into first gear and drove off.
    • It's difficult to steer and change gear at the same time.
    • I was driving along in third gear.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng từ 'số' (như số 1, số 2) khi nói về việc lái xe máy hoặc ô tô thay vì dùng từ 'bánh răng'.

  2. 2The equipment or clothing needed for a particular activity.noundaily life

    Thiết bị, dụng cụ hoặc quần áo cần thiết cho một hoạt động cụ thể.

    “Don't forget to bring your walking gear.”

    “Đừng quên mang theo đồ dùng đi bộ của bạn.”

    • The shop sells various types of outdoor gear.
    • He was wearing full riot gear.
    • The cooking gear is still in the back of the car.

    Khi mang nghĩa là dụng cụ/đồ dùng, 'gear' thường là danh từ không đếm được. Người Việt thường nhầm lẫn thêm 's' vào sau.

  3. 3A particular position of the gears in a vehicle that gives a particular range of speed and power.nountechnology

    Vị trí cụ thể của các bánh răng trong xe giúp tạo ra một phạm vi tốc độ và sức mạnh nhất định.

    “The car was still in high gear as we reached the top of the hill.”

    “Chiếc xe vẫn đang ở số cao khi chúng tôi lên đến đỉnh đồi.”

    • She make a smooth gear change.
    • Leave the car out of gear.

    Cụm từ 'high gear' tương ứng với 'số lớn' (tốc độ nhanh), còn 'low gear' là 'số nhỏ/thấp' (lực kéo mạnh).

  4. 4Clothes, especially those that are fashionable.noundaily life

    Quần áo, đặc biệt là những bộ đồ thời trang.

    “Her friends were all wearing the latest gear.”

    “Bạn bè của cô ấy đều đang mặc những bộ đồ thời trang mới nhất.”

    • He was dressed in his best gear for the party.

    Đây là cách dùng không trang trọng, tương tự như từ 'đồ' hoặc 'bộ cánh' trong tiếng Việt.

  5. 5The things that a person owns.noundaily life

    Đồ đạc cá nhân, vật sở hữu.

    “I've left all my gear at Dave's house.”

    “Tôi đã để lại tất cả đồ đạc của mình ở nhà Dave.”

    • I need to pack my gear for the trip.

    Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ tất cả đồ đạc mang theo người.

  6. 6A machine used for a particular purpose.nountechnical

    Một bộ máy hoặc cơ cấu dùng cho một mục đích cụ thể.

    “The ship's lifting gear was broken.”

    “Cơ cấu nâng của con tàu đã bị hỏng.”

    • The heavy towing gear was deployed.

    Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật để chỉ các hệ thống máy móc phức tạp.

  7. 7Illegal drugs.nounslang

    Ma túy, chất gây nghiện trái phép (tiếng lóng).

    “He was caught with some gear in his pocket.”

    “Anh ta bị bắt khi đang có một ít hàng (ma túy) trong túi.”

    Đây là từ lóng nguy hiểm, cần cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.

  8. 8A wheel with teeth around the edge that fits into another wheel of the same type and provides power to a machine.nountechnology

    Bánh răng - bánh xe có răng xung quanh để khớp với bánh xe khác nhằm truyền lực.

    “The gears were grinding together.”

    “Các bánh răng đang nghiến vào nhau.”

    • The clock has hundreds of tiny interlocking gears.

    Số nhiều 'gears' thường được dùng khi nói về các bánh răng cơ khí đang hoạt động cùng nhau.

  9. 9To make something ready or suitable for a particular purpose.verbeducation

    Làm cho thứ gì đó sẵn sàng hoặc phù hợp với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

    “Our program is geared to the needs of children.”

    “Chương trình của chúng tôi được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của trẻ em.”

    • The course is geared towards people with no prior experience.
    • The campaign was geared to appeal to young voters.

    Thường dùng ở dạng bị động 'be geared to/towards'. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và công việc.

  10. 10To provide a machine with gears.verbtechnology

    Trang bị bánh răng cho máy móc.

    “The bicycle is geared for mountain climbing.”

    “Chiếc xe đạp được lắp bộ líp/bánh răng dành cho việc leo núi.”

    Nghĩa này mang tính kỹ thuật, nói về việc thiết lập hệ thống truyền động.

  11. 11In finance, to borrow money in order to invest it in assets.verbbusiness

    Trong tài chính: sử dụng đòn bẩy tài chính (vay tiền để đầu tư).

    “The company is highly geared.”

    “Công ty này đang sử dụng đòn bẩy tài chính rất cao.”

    Ở Việt Nam, thuật ngữ 'gearing' thường được dịch là tỷ lệ đòn bẩy hoặc tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

  12. 12Great or fantastic.adjectiveslang

    Tuyệt vời, tuyệt đỉnh.

    “That new band is really gear!”

    “Ban nhạc mới đó thực sự rất tuyệt!”

    • It was a gear night out.

    Đây là từ lóng cũ, chủ yếu được dùng ở Anh (đặc biệt là vùng Liverpool) vào những năm 1960. Hiện nay ít phổ biến hơn.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • change gear
  • shift gear
  • low gear
  • top gear
  • protective gear
  • landing gear
  • highly geared
  • geared towards
  • geared to

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • plural
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
gears
third_person_singular
gears
past_simple
geared
past_participle
geared
present_participle
gearing

Word family

Usage patterns

  • in gear
  • out of gear
  • first/second gear
  • climbing/fishing gear
  • gear something to something
  • gear something towards something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have many gears for camping.

    I have a lot of gear for camping.

    When meaning 'equipment', 'gear' is uncountable. Use 'piece of gear' for individual items.

  • The car is in the first gear.

    The car is in first gear.

    We usually omit the article 'the' when referring to specific numbered gears.

  • I need to gear up myself.

    I need to gear up.

    The phrasal verb 'gear up' is usually used intransitively to mean get ready.

  • She changed the gear quickly.

    She changed gear quickly.

    In British English, 'change gear' is a fixed expression without 'the'.

  • He is wearing his running gears.

    He is wearing his running gear.

    'Gear' meaning clothing is uncountable.

Don't confuse with

  • gears

    The plural form used specifically for mechanical wheels.

    “The bicycle has 21 gears.”

    Use 'gear' (singular) when referring to equipment in general, and 'gears' (plural) for the mechanical parts.

Academic collocations

Words that pair with "gear" in formal and academic writing

verb
engageshifttailoralign
adjective
mechanicalprotectiveessentialspecialized
noun
ratiomechanismshiftchange
preposition
totowardsinout of

In context

Real-world examples

  • daily life

    Make sure to bring your fishing gear for the trip to the Mekong Delta.

    Nhớ mang theo dụng cụ câu cá cho chuyến đi đến Đồng bằng sông Cửu Long nhé.

    Câu cá là hoạt động giải trí phổ biến ở vùng sông nước Việt Nam.

  • business

    The factory replaced the old gears to improve production efficiency.

    Nhà máy đã thay thế các bánh răng cũ để cải thiện hiệu suất sản xuất.

    Liên quan đến quá trình hiện đại hóa sản xuất tại các khu công nghiệp Việt Nam.

  • daily life

    In heavy traffic in Ho Chi Minh City, you should stay in low gear.

    Khi gặp tắc đường ở Thành phố Hồ Chí Minh, bạn nên đi số thấp.

    Kinh nghiệm lái xe máy phổ biến khi đi qua các điểm ùn tắc giao thông.

  • academic

    The curriculum is geared towards developing soft skills for students.

    Chương trình học được thiết kế hướng tới việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên.

    Kỹ năng mềm hiện là ưu tiên hàng đầu trong giáo dục đại học tại Việt Nam.

  • sports

    Athletes must wear protective gear during the Vovinam competition.

    Các vận động viên phải mặc đồ bảo hộ trong suốt cuộc thi Vovinam.

    Vovinam là môn võ truyền thống nổi tiếng của Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'gear' thường được giới trẻ và game thủ mượn để chỉ các thiết bị ngoại vi máy tính cao cấp như chuột, bàn phím (Gaming gear).
  • Trong việc lái xe máy (phương tiện phổ biến nhất), khái niệm 'gear' (số xe) rất quen thuộc. Người Việt thường dùng từ mượn 'số' để chỉ bộ phận này.
  • Cụm từ 'Top Gear' không chỉ là tên một chương trình truyền hình nổi tiếng mà còn được hiểu là trạng thái hoạt động hiệu quả nhất.

Etymology

Etymology: Middle English (originally meaning ‘equipment’ or ‘preparedness’), from Old Norse gervi. Cognate with Old English gearu ‘ready’ (the root of the word 'yare'). Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “gear” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove