score
/skɔːr/The number of points or goals achieved in a game, test, or competition; also used to mean the number twenty.
Tiếng Việt
điểm số
skoo (kéo dài âm o)
Phát âm giống 'skoo' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'r' nhẹ ở cuối (giọng Mỹ).
Số điểm hoặc bàn thắng đạt được trong một trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi; cũng được dùng để chỉ con số hai mươi.
Meanings
15 meanings
1To win points, goals, etc. in a game, sport, or competition.verbsports
Ghi điểm, ghi bàn thắng, v.v. trong một trò chơi, môn thể thao hoặc cuộc thi.
“Fraser scored again in the second half.”
“Fraser đã ghi bàn một lần nữa trong hiệp hai.”
- She scored twice in the first half.
- The England team failed to score against Italy on Saturday.
- He scored with a neat header.
Dùng 'score a goal' cho bóng đá và 'score a point' cho các môn tính điểm như bóng rổ hay kiểm tra.
2To keep a record of the points or goals won in a game or competition.verbsports
Ghi chép hoặc theo dõi diễn biến điểm số/bàn thắng trong một cuộc đấu.
“Who's going to score for us today?”
“Hôm nay ai sẽ là người ghi điểm (giữ bảng điểm) cho chúng ta?”
- I'll score if you like; I'm not playing this round.
- She was responsible for scoring the entire tournament.
Trong ngữ cảnh này, 'score' đóng vai trò là người thư ký ghi chép lại kết quả trận đấu.
3To gain marks in a test or an exam.verbeducation
Đạt được điểm số trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
“She scored 98 per cent in the French test.”
“Cô ấy đạt được 98% trong bài kiểm tra tiếng Pháp.”
- Students who scored highly were invited to the interview.
- The tests are scored by independent examiners.
Thường đi kèm với trạng từ như 'highly' (score highly) để chỉ việc đạt kết quả xuất sắc.
4To succeed or to have an advantage in a particular situation.verbbusiness
Thành công hoặc có được lợi thế trong một tình huống cụ thể.
“The company scores highly on customer service.”
“Công ty được đánh giá cao (có lợi thế lớn) về dịch vụ khách hàng.”
- In the key area of negotiation, women scored highly.
- The army continued to score successes in the south.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong văn phong kinh doanh hoặc đánh giá dịch vụ.
5To arrange a piece of music for specific musical instruments or voices.verbarts culture
Soạn nhạc, phối khí cho các loại nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể.
“The piece is scored for violin, viola and cello.”
“Bản nhạc này được soạn cho đàn vi-ô-lông, vi-ô-la và xen-lô.”
- The concerto was originally scored for a full orchestra.
- He is busy scoring his new film.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, cần phân biệt với việc sáng tác lời.
6To make a cut or mark on a surface with a sharp tool.verbdaily life
Rạch, khía hoặc đánh dấu lên một bề mặt bằng dụng cụ sắc nhọn.
“Score the card first with a knife to make it easier to fold.”
“Hãy khía nhẹ lên tấm thiệp bằng dao trước để dễ gấp hơn.”
- Score the fat on the meat before roasting it.
- The surface was scored with deep scratches.
Dùng trong nấu ăn (khía thịt) hoặc thủ công (khía giấy/gỗ).
7To buy or obtain illegal drugs.verbslang
Mua hoặc kiếm được ma túy bất hợp pháp.
“He went into town to try and score.”
“Anh ta vào thị trấn để tìm cách mua thuốc (ma túy).”
- They were looking to score some weed.
- I don't know where he scores his supplies.
Đây là tiếng lóng, tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng.
8The number of points, goals, etc. scored by each player or team in a game or competition.nounsports
Số điểm, bàn thắng, v.v. mà mỗi người chơi hoặc đội ghi được trong một trận đấu.
“What's the score?”
“Tỷ số là bao nhiêu rồi?”
- At half-time the score stood at 3–0.
- The final score was 24–10.
- He finished with a score of 72.
Khi hỏi tỷ số trận đấu, người Việt thường dùng câu 'Tỷ số bao nhiêu?' thay vì dịch sát nghĩa 'Số điểm là gì?'.
9The number of points somebody gets for correct answers in a test.nouneducation
Số điểm mà ai đó đạt được cho các câu trả lời đúng trong một bài kiểm tra.
“He got an unusually low score for creativity.”
“Anh ấy nhận được mức điểm thấp bất thường về khả năng sáng tạo.”
- Average test scores have risen this year.
- You need a score of 80% to pass.
Thường dùng để chỉ điểm số tổng quát của một chứng chỉ (như IELTS score).
10A written or printed version of a piece of music showing what each instrument or voice should play/sing.nounarts culture
Bản nhạc viết tay hoặc in ấn, hiển thị phần biểu diễn của từng nhạc cụ hoặc giọng hát (tổng phổ).
“She was looking at the orchestral score.”
“Cô ấy đang nhìn vào bản tổng phổ cho dàn nhạc.”
- He could read a musical score before he could read a book.
- There was a mistake in the piano score.
Trong giới chuyên môn Việt Nam, từ này thường được gọi là 'tổng phổ'.
11The music written for a film or play.nounarts culture
Phần âm nhạc được viết riêng cho một bộ phim hoặc vở kịch (nhạc phim).
“The film won an award for best original score.”
“Bộ phim đã giành giải thưởng cho nhạc phim gốc hay nhất.”
- He has written the scores for several Hollywood blockbusters.
- The score was composed by Ennio Morricone.
Khác với 'soundtrack' (gồm cả các bài hát có sẵn), 'score' thường là nhạc nền không lời được soạn riêng.
12A set or group of 20 or approximately 20.noungeneral
Một nhóm gồm 20 hoặc khoảng 20 đơn vị.
“Four score and seven years ago.”
“Cách đây tám mươi bảy năm (bốn lần hai mươi cộng bảy).”
- A score of people were waiting outside.
- Several cabs and a score of cars were parked there.
Cụm 'four score and seven' nổi tiếng trong diễn văn của Abraham Lincoln.
13Very many; a great deal.noundaily life
Rất nhiều; số lượng lớn.
“There were scores of boxes waiting to be checked.”
“Có hàng tá chiếc hộp đang chờ được kiểm tra.”
- Scores of people were killed in the earthquake.
- I've told him that scores of times.
Sử dụng 'scores of' tương tự như 'dozens of'.
14The real facts about the present situation.nouninformal
Sự thật về tình hình hiện tại (thực trạng).
“I think it's time he told me the score.”
“Tôi nghĩ đã đến lúc anh ta cho tôi biết thực hư câu chuyện.”
- Don't worry about her—she knows the score.
- So what's the score with the new boss?
Cụm 'know the score' có nghĩa là hiểu rõ sự đời hoặc hiểu rõ bản chất vấn đề.
15An acknowledgement of success or a exclamation of triumph after achieving something.interjectionslang
Lời thốt lên khi thành công hoặc đạt được điều gì đó mong đợi.
“Score! I finally got the tickets!”
“Tuyệt quá! Cuối cùng mình cũng có vé rồi!”
Tương tự như tiếng reo 'Vào rồi!' hoặc 'Thắng rồi!' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
- plural
Inflections
- third_person_singular
- scores
- past_simple
- scored
- past_participle
- scored
- present_participle
- scoring
- plural
- scores
Word family
- scorelessadjective
- score, scorer, scoringnoun
Usage patterns
- score (something)
- score against somebody/something
- score for a team
- score something for something
- be scored for instruments
- a score of something
- scores of something
- the score
- on that score
Avoid mistakes
Common mistakes
The score of the match was 2 to 1.
The score was 2–1 (two-one).
In English, scores are typically expressed as 'X-Y' and spoken as 'X to Y' or just 'X Y'.
He scored against the other team.
He scored for his team.
You score 'for' your team and 'against' the opponent.
They have a score of problems.
They have scores of problems.
Use the plural 'scores of' to mean 'many'.
I got a good score in my piano.
I have the score for my piano piece.
Don't confuse 'test score' with 'musical score'.
He won two scores.
He scored two goals.
'Score' is the tally; you win the game or score the points.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "score" in formal and academic writing
- verb
- achievecalculaterecord
- adjective
- compositerawstandardized
- noun
- distributionvariancemean
- preposition
- abovebelowon
In context
Real-world examples
- sports
Vietnam scored a decisive goal in the last minute of the match.
Việt Nam đã ghi một bàn thắng quyết định vào phút cuối của trận đấu.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, việc 'ghi bàn' (score a goal) luôn mang lại cảm xúc bùng nổ.
- academic
You need a high IELTS score to apply for this scholarship.
Bạn cần một mức điểm IELTS cao để nộp đơn xin học bổng này.
Các chứng chỉ quốc tế như IELTS/TOEIC rất quan trọng đối với sinh viên Việt Nam khi xét tốt nghiệp hoặc du học.
- business
The director is looking for a composer to write the film score.
Đạo diễn đang tìm kiếm một nhà soạn nhạc để viết nhạc nền cho bộ phim.
Trong ngành công nghiệp giải trí đang phát triển tại Việt Nam, thuật ngữ 'film score' thường được gọi là 'nhạc phim'.
- daily life
I've been there scores of times but still get lost.
Tôi đã đến đó hàng chục lần rồi mà vẫn bị lạc đường.
Cách dùng 'scores of' tương đương với cụm từ 'hàng tá' hoặc 'hàng chục' trong khẩu ngữ tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bóng đá, người Việt thường dùng từ 'ghi bàn' cho 'score a goal'.
- Đối với thi cử, người Việt dùng 'điểm' (score) để đánh giá năng lực học tập, đặc biệt là trong các kỳ thi đại học khốc liệt.
- Từ 'score' nghĩa là 20 ít được dùng trong giao tiếp hiện đại tại Việt Nam nhưng thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc văn học Anh-Mỹ.
Etymology
Etymology: Derived from Old Norse 'skor', meaning a notch, tally, or twenty. Historically, counts were kept by making notches (scores) on a stick. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định đi kèm với 'score'.