twenty
/ˈtwenti/The cardinal number 20, occurring after nineteen and before twenty-one.
Tiếng Việt
hai mươi
TUEN-ti
Nhấn mạnh vào âm đầu 'TUEN', âm 'ti' đọc nhẹ hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, âm 't' ở giữa thường được đọc lướt gần như âm 'n' thành 'TUEN-ni'.
Số đếm 20, đứng sau số mười chín và trước số hai mươi mốt.
Meanings
4 meanings
1The number 20.numeraldaily life
Số 20.
“She’s twenty years old.”
“Cô ấy hai mươi tuổi.”
- Twenty people were killed in the blast.
- He has lived there for twenty years.
- The temperature was a pleasant twenty degrees.
Khi nói về tuổi, cấu trúc 'twenty years old' có thể rút gọn thành 'twenty' trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
2The numbers, years, or temperatures between 20 and 29.noundaily life
Các con số, năm, hoặc mức nhiệt độ trong khoảng từ 20 đến 29.
“She's in her early twenties.”
“Cô ấy đang ở độ tuổi đôi mươi (khoảng 20-23 tuổi).”
- The temperature will be in the low twenties tomorrow.
- They were popular during the nineteen-twenties.
- He looks like he's in his late twenties.
Cụm từ 'in one's twenties' rất phổ biến để chỉ độ tuổi từ 20 đến 29. Lưu ý cách dùng 'early' (đầu), 'mid' (giữa), và 'late' (cuối) để cụ thể hóa giai đoạn.
3A banknote with a value of 20 units of currency (such as dollars or pounds).nounfinance
Tờ tiền có mệnh giá 20 đơn vị tiền tệ (như đô la hoặc bảng Anh).
“Can you change a twenty?”
“Bạn có thể đổi tờ hai mươi đô này không?”
- He pulled a crisp twenty from his wallet.
- The taxi fare was fifteen, so I gave him a twenty.
Đây là cách dùng danh từ hóa con số để chỉ tờ tiền. Trong tiếng Việt, tương tự ta có thể nói 'tờ hai mươi' hoặc 'tờ hai chục'.
4A code word used, especially by CB radio users, to mean 'location'.nouncommunication
Một mã từ được sử dụng đặc biệt bởi những người dùng đài CB để chỉ 'vị trí'.
“What's your twenty?”
“Vị trí của bạn là ở đâu?”
- Unit 4, give us your twenty.
- We need a twenty on the suspect's vehicle.
Đây là tiếng lóng chuyên ngành, thường gặp trong các bộ phim về cảnh sát hoặc tài xế xe tải tại Mỹ (10-20 code).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- plural
Word family
- twentiethadjective
Usage patterns
- in your twenties
- the twenties
Avoid mistakes
Common mistakes
He is in his twentys.
He is in his twenties.
The plural of 'twenty' changes the 'y' to 'ie' before adding 's'.
I have twentie dollars.
I have twenty dollars.
Standard spelling of the number ends in 'y'.
She is the twenty person in line.
She is the twentieth person in line.
Use the ordinal form 'twentieth' for positions in a sequence.
A twenty-years-old man.
A twenty-year-old man.
When used as a compound adjective before a noun, use 'year' (singular).
Twenty one people.
Twenty-one people.
Numbers from 21 to 99 should be hyphenated.
Academic collocations
Words that pair with "twenty" in formal and academic writing
- verb
- totalreachnumber
- adjective
- approximatefirstlast
- noun
- percentyearsitems
- preposition
- ofinby
In context
Real-world examples
- business
The product costs twenty dollars including tax.
Sản phẩm này có giá hai mươi đô la bao gồm cả thuế.
Khi chuyển đổi sang tiền Việt (VND), con số 20 thường đi kèm với đơn vị 'nghìn' (20.000đ) hoặc 'triệu' (20.000.000đ) do mệnh giá tiền tệ khác biệt.
- daily life
I'll be there in twenty minutes.
Tôi sẽ có mặt ở đó trong vòng hai mươi phút nữa.
Trong văn hóa Việt Nam, '20 phút' là một khoảng thời gian ước chừng phổ biến cho việc di chuyển hoặc chờ đợi trong đô thị.
- academic
Twenty percent of the students passed with honors.
Hai mươi phần trăm sinh viên đã tốt nghiệp loại ưu.
Tỷ lệ phần trăm được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo giáo dục và thống kê tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'twenty' được dịch là 'hai mươi'. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ hàng ngày, người Việt thường nói tắt thành 'hăm' khi kết hợp với các số lẻ từ 1-9 (ví dụ: 'hăm mốt' thay vì 'hai mươi mốt').
- Con số 20 thường đánh dấu cột mốc trưởng thành quan trọng (bắt đầu vào tuổi đôi mươi) trong văn hóa Việt Nam.
- Khi nói về tiền tệ (VND), người Việt thường dùng đơn vị 'chục' (hai chục) thay vì 'hai mươi' trong các giao dịch dân dã tại chợ hoặc cửa hàng nhỏ.
Etymology
From Middle English twenti, from Old English twentig, derived from twēgen (two) + -tig (group of ten). It is related to Old High German zwenzig and Old Norse tuttugu. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra từ trực tuyến hỗ trợ giải nghĩa chuyên sâu và các từ liên quan.