yes
/jes/Used to give an affirmative answer, show agreement, give permission, or express excitement.
Tiếng Việt
vâng, dạ, có, ừ
de-ét
Phát âm giống âm 'de' nhưng kết thúc bằng âm 's' nhẹ, kéo dài hơi ở cuối.
Dùng để trả lời khẳng định, thể hiện sự đồng ý, cho phép hoặc bày tỏ sự phấn khích.
Meanings
16 meanings
1Used to answer a question and say that something is correct or true.interjectioncommunication
Dùng để trả lời một câu hỏi và xác nhận điều gì đó là đúng hoặc chính xác.
“‘Is this your car?’ ‘Yes, it is.’”
“‘Đây có phải xe của bạn không?’ ‘Vâng, đúng vậy.’”
- ‘Are you ready?’ ‘Yes, let's go.’
- ‘Did you call me?’ ‘Yes, I did.’
Khi trả lời câu hỏi Yes/No, hãy nhớ lặp lại trợ động từ (như 'is', 'do', 'can') để câu trả lời tự nhiên hơn.
2Used to show that you agree with what has been said.interjectionsocial interaction
Dùng để cho thấy bạn đồng ý với những gì vừa được nói.
“‘I enjoyed her latest novel.’ ‘Yes, me too.’”
“‘Tôi rất thích cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.’ ‘Vâng, tôi cũng vậy.’”
- ‘It's a beautiful day.’ ‘Yes, it certainly is.’
- ‘We need more time.’ ‘Yes, I agree.’
Trong hội thoại, 'Yes' thường đi kèm với 'me too' hoặc 'I agree' để nhấn mạnh sự đồng thuận.
3Used to disagree with something negative that somebody has just said.interjectionconversation
Dùng để phản bác lại một điều phủ định mà ai đó vừa nói.
“‘I've never met her before.’ ‘Yes, you have.’”
“‘Tôi chưa bao giờ gặp cô ấy trước đây.’ ‘Có chứ, bạn gặp rồi mà.’”
- ‘You can't swim.’ ‘Yes, I can!’
- ‘It won't work.’ ‘Yes, it will.’
Đây là cách dùng quan trọng; 'Yes' ở đây có nghĩa là 'Có chứ' hoặc 'Đúng là có' để cải chính thông tin sai.
4Used to agree to a request or to give permission.interjectiondaily life
Dùng để đồng ý với một yêu cầu hoặc cho phép điều gì đó.
“‘Dad, can I borrow the car?’ ‘Yes, but be careful.’”
“‘Bố ơi, con mượn xe được không?’ ‘Được, nhưng phải cẩn thận đấy.’”
- ‘May I come in?’ ‘Yes, please do.’
- ‘Can I have a cookie?’ ‘Yes, help yourself.’
Trong ngữ cảnh cho phép, 'yes' có thể được dịch là 'được', 'đồng ý' tùy vào mối quan hệ.
5Used to accept an offer or invitation.interjectionsocial interaction
Dùng để chấp nhận một lời đề nghị hoặc lời mời.
“‘Would you like a drink?’ ‘Yes, please.’”
“‘Bạn có muốn uống chút gì không?’ ‘Vâng, cho tôi xin.’”
- ‘Would you like to join us for dinner?’ ‘Yes, I'd love to.’
- ‘Tea?’ ‘Yes, thanks.’
Luôn thêm 'please' sau 'yes' khi chấp nhận lời mời để giữ phép lịch sự tối thiểu.
6Used for asking somebody what they want or replying when someone calls you.interjectioncommunication
Dùng để hỏi ai đó muốn gì hoặc trả lời khi có người gọi tên bạn.
“Yes? How can I help you?”
“Dạ? Tôi có thể giúp gì cho bạn?”
- ‘Waiter!’ ‘Yes, sir?’
- ‘Excuse me.’ ‘Yes?’
Khi dùng để trả lời khi ai đó gọi, 'Yes?' thường lên giọng ở cuối câu, tương đương với 'Dạ?' hoặc 'Gì thế?' trong tiếng Việt.
7Used to show that you are excited or extremely pleased about something.interjectionemotions
Dùng để bày tỏ sự phấn khích hoặc cực kỳ hài lòng về điều gì đó.
“‘They've scored another goal.’ ‘Yes!!’”
“‘Họ lại ghi bàn rồi.’ ‘Tuyệt quá!!’”
- I got the job! Yes!
- Yes! I finally finished the project!
Trong trường hợp này, 'Yes' không phải là trả lời mà là một câu cảm thán, tương đương với 'Tuyệt!', 'Đúng rồi!'.
8Used to show that you have just remembered something.interjectiondaily life
Dùng để cho thấy bạn vừa nhớ ra điều gì đó.
“Where did I put the keys? Oh yes—in my pocket!”
“Mình để chìa khóa ở đâu nhỉ? Ồ đúng rồi — trong túi áo!”
- Oh yes, I almost forgot to tell you about the meeting.
- Yes, now I remember where I saw him.
Cụm từ 'Oh yes' thường được dùng như một tín hiệu khi trí nhớ được phục hồi đột ngột.
9Used to show disbelief or that you do not believe what someone has said.interjectionconversation
Dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không tin vào những gì ai đó vừa nói.
“‘Sorry I'm late—the bus didn't come.’ ‘Oh yes?’”
“‘Xin lỗi tôi đến muộn — xe buýt không đến.’ ‘Thật thế cơ à?’”
- ‘I've never been late before.’ ‘Oh yes? What about last Tuesday?’
Dùng với ngữ điệu hoài nghi (lên giọng mạnh), thường mang tính mỉa mai.
10Used when you cannot give a clear answer to a question because both 'yes' and 'no' are partly true.interjectiongeneral
Dùng khi bạn không thể đưa ra câu trả lời rõ ràng vì cả 'đúng' và 'sai' đều có phần đúng.
“‘Are you enjoying it?’ ‘Yes and no.’”
“‘Bạn có thích nó không?’ ‘Vừa có vừa không.’”
- ‘Is it a good job?’ ‘Yes and no—the pay is great but the hours are long.’
Dùng 'Yes and no' để mở đầu cho một lời giải thích về sự phức tạp của vấn đề.
11An answer that shows agreement or acceptance; a vote in favor of something.nouncommunication
Một câu trả lời thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận; một lá phiếu tán thành.
“I need a simple yes or no to my questions.”
“Tôi cần một câu trả lời có hoặc không đơn giản cho các câu hỏi của mình.”
- They voted yes to strike action.
- ‘Have you had any replies yet?’ ‘Six yeses and two noes so far.’
Khi là danh từ, 'yes' thường dùng trong bối cảnh bỏ phiếu hoặc yêu cầu câu trả lời dứt khoát.
12A person who votes in favor of something.nounpolitics
Người bỏ phiếu tán thành cho một điều gì đó.
“The 'yeses' have it; the motion is carried.”
“Số phiếu tán thành đã thắng; kiến nghị được thông qua.”
- We counted fifty-two yeses and only ten noes.
Trong bối cảnh chính trị hoặc họp hành, 'the yeses' chỉ nhóm người đồng thuận.
13Used to express approval, willingness, or agreement.adverbsocial interaction
Dùng để bày tỏ sự chấp thuận, sẵn lòng hoặc đồng ý.
“If you would say yes, you’d save us all a lot of trouble.”
“Nếu bạn đồng ý, bạn sẽ giúp chúng tôi tránh được rất nhiều rắc rối.”
- ‘Would you like a glass of water?’ ‘Yes, please.’
Trạng từ 'yes' thường bổ trợ cho hành động đồng ý trong một giả thuyết hoặc điều kiện.
14To agree with someone, often to flatter them or to avoid conflict.verbwork career
Đồng ý với ai đó, thường là để nịnh bợ hoặc tránh xung đột.
“He just yessed the boss all afternoon to get on his good side.”
“Anh ta cứ vâng dạ với sếp suốt cả buổi chiều để lấy lòng.”
- Stop yessing me and tell me what you really think.
- She yessed him until he finally stopped complaining.
Đây là cách dùng không trang trọng, chỉ việc đồng ý một cách mù quáng hoặc thiếu trung thực.
15A functional word used to indicate agreement or affirmation in response to a statement or question.particlecommunication
Một từ chức năng dùng để chỉ sự đồng ý hoặc khẳng định khi trả lời một câu lệnh hoặc câu hỏi.
“Is it raining? Yes.”
“Trời đang mưa à? Có/Vâng.”
Đây là vai trò ngữ pháp cơ bản nhất của 'yes' như một từ đệm khẳng định.
16Used humorously to counter a statement using the determiner 'no' to indicate the existence of something.determinerhumorous
Dùng một cách hài hước để đối lại một câu nói có từ 'no', nhằm khẳng định sự tồn tại của điều gì đó.
“There is yes hope for this project.”
“Vẫn CÓ hy vọng cho dự án này mà. [VERIFY_TRANSLATION]”
Cách dùng này rất hiếm và chỉ dùng để nhấn mạnh một cách hóm hỉnh.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- say yes
- yes please
- yes indeed
- resounding yes
- simple yes
- vote yes
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- yeses
- plural
- yesses
- third_person_singular
- yeses
- past_simple
- yessed
- past_participle
- yessed
- present_participle
- yessing
Word family
Usage patterns
- say yes
- yes, please
- yes, sir
- oh yes
- yes and no
- a resounding yes
- yes or no
- six yeses
- yes someone to death
Avoid mistakes
Common mistakes
Answering 'Yes' to 'You don't like coffee?' to mean you don't like it.
‘No.’
In English, answer 'No' to agree with a negative statement/question.
Writing 'yesses' as the only plural.
'yeses' or 'yesses'
Both spellings are acceptable, but 'yeses' is more common in American English.
Using 'yes' too frequently in formal essays.
Use 'affirmative response' or 'in agreement'.
‘Yes’ is primarily used in speech and dialogue.
Confusing 'yes and no' with 'maybe'.
'Yes and no' specifically implies both parts of the answer have truth.
Use 'yes and no' for complex situations, not just uncertainty.
Saying 'Yes, I please' when accepting an offer.
‘Yes, please.’
The phrase is a fixed formula: 'Yes, please.'
Academic collocations
Words that pair with "yes" in formal and academic writing
- verb
- indicaterecordregister
- adjective
- affirmativeunanimousresounding
- noun
- voteresponseanswer
- preposition
- intowith
In context
Real-world examples
- academic
‘Are you a student?’ ‘Yes, I am.’
‘Bạn có phải là sinh viên không?’ ‘Vâng, đúng vậy.’
Trong tiếng Việt, câu trả lời khẳng định thường kèm theo từ 'vâng' hoặc 'dạ' để thể hiện sự lễ phép với người hỏi.
- business
‘Can we start the meeting now?’ ‘Yes, let’s begin.’
‘Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp bây giờ không?’ ‘Vâng, hãy bắt đầu thôi.’
Sử dụng 'Yes' trong môi trường công sở cần đi kèm với thái độ dứt khoát nhưng vẫn chuyên nghiệp.
- daily life
‘Do you want some coffee?’ ‘Yes, please.’
‘Bạn có muốn uống chút cà phê không?’ ‘Vâng, cho tôi xin.’
Cụm từ 'Yes, please' là cách lịch sự nhất để chấp nhận một lời mời trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, tương đương với việc thêm 'ạ' hoặc 'xin' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Việt có hệ thống kính ngữ phức tạp (vâng, dạ, ừ, có), trong khi tiếng Anh chủ yếu dùng 'yes' cho mọi đối tượng. Người học cần lưu ý ngữ điệu để thể hiện sự lễ phép.
- Trong văn hóa Việt Nam, việc gật đầu khi nói 'yes' là rất phổ biến để tăng thêm sự xác nhận.
- Khi trả lời câu hỏi phủ định (vd: You don't like it?), người Việt thường nói 'Có' để đồng ý với ý kiến đó, nhưng trong tiếng Anh phải nói 'No' để khẳng định việc không thích.
Etymology
Etymology: From Old English gise, gese 'so be it!', probably a combination of gea 'yea' + si 'be it' (the third person singular present subjunctive of beon 'to be'). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'yes'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp ví dụ và các từ liên quan.