yeah
/jeə/An informal way of saying 'yes', often used in conversation to agree, acknowledge, or show interest.
Tiếng Việt
ừ, dạ, đúng rồi
ze-ờ / de-ờ
Phát âm giống âm 'ye' nhưng kéo dài nhẹ và kết thúc bằng âm 'ơ' rất khẽ. Trong tiếng Anh Mỹ, âm đầu giống chữ 'z' nhẹ hoặc 'y' trong tiếng Việt miền Nam.
Một cách nói 'có' hoặc 'vâng' thân mật, thường dùng trong giao tiếp để đồng ý, xác nhận hoặc thể hiện sự quan tâm.
Meanings
8 meanings
1Used to say 'yes' in an informal way.interjectiondaily life
Dùng để nói 'có' hoặc đồng ý một cách thân mật.
“‘Are you coming?’ ‘Yeah, in a minute.’”
“‘Bạn đang đến à?’ ‘Ừ, đợi chút nhé.’”
- ‘Did you enjoy the film?’ ‘Yeah, it was great.’
- ‘Wanna get pizza for dinner?’ ‘Yeah, all right.’
Dùng thay cho 'yes' khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân thiết. Tránh dùng trong văn bản hành chính.
2Used when you are commenting on or reacting to what somebody has just said, often to show surprise or ask for more information.interjectioncommunication
Dùng khi bình luận hoặc phản hồi lại lời ai đó vừa nói, thường để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc hỏi thêm thông tin.
“‘We're off to France soon.’ ‘Oh yeah? When's that?’”
“‘Chúng tôi sắp đi Pháp rồi.’ ‘Thế á? Khi nào vậy?’”
- ‘He says he’s won the lottery.’ ‘Oh yeah? I’ll believe it when I see it.’
Khi lên giọng ở cuối ('Oh yeah?'), nó biến thành một câu hỏi thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ nhẹ.
3Used sarcastically to say that you do not believe what somebody has just said or you disagree with it.interjectionemotions
Dùng một cách mỉa mai để nói rằng bạn không tin hoặc không đồng ý với điều ai đó vừa nói.
“‘You'll be fine.’ ‘Yeah, right.’”
“‘Bạn sẽ ổn thôi mà.’ ‘Ừ, cứ cho là vậy đi (mỉa mai).’”
- ‘I'll pay you back tomorrow.’ ‘Yeah, right, I've heard that before.’
Cụm 'Yeah, right' là một cách nói mỉa mai rất phổ biến. Người học cần chú ý ngữ điệu đi xuống để thể hiện sự không tin tưởng.
4Used to express joy, celebration, or excitement.interjectionemotions
Dùng để diễn tả niềm vui, sự ăn mừng hoặc phấn khích.
“We won! Yeah!”
“Chúng ta thắng rồi! Tuyệt quá!”
- Oh yeah! That's exactly what I wanted!
Trong ngữ cảnh này, 'yeah' giống như một tiếng reo hò, tương tự 'de' hoặc 'tuyệt' trong tiếng Việt.
5Representing the word 'yes' as it is often spoken in casual speech.adverbcasual
Biểu thị từ 'yes' như cách nó thường được phát âm trong giao tiếp hằng ngày.
“"Will you drive?" "Yeah, sure."”
“"Bạn lái xe nhé?" "Ừ, chắc chắn rồi."”
- Yeah, I think I've met him before.
Học viên nên luyện tập cách phát âm này để nghe tự nhiên hơn khi giao tiếp thay vì lúc nào cũng dùng 'yes' một cách cứng nhắc.
6Used at the end of a sentence to check if the listener is paying attention or agrees with you.particleconversation
Dùng ở cuối câu để kiểm tra xem người nghe có đang chú ý hoặc đồng ý với mình không.
“It's a bit expensive, yeah?”
“Cái này hơi đắt, đúng không?”
- You know what I mean, yeah?
- We're meeting at six, yeah?
Cách dùng này tương tự như câu hỏi đuôi (tag questions) nhưng đơn giản và thân mật hơn nhiều.
7Used to acknowledge that you have heard and understood what was previously said.particlecommunication
Dùng để xác nhận rằng bạn đã nghe và hiểu những gì vừa được nói.
“‘So then you turn left.’ ‘Yeah.’ ‘And keep going.’ ‘Yeah.’”
“‘Sau đó bạn rẽ trái.’ ‘Vâng.’ ‘Và cứ đi tiếp.’ ‘Vâng.’”
Đây được gọi là 'backchanneling' – cách để giữ cho cuộc hội thoại trôi chảy bằng cách xác nhận mình vẫn đang lắng nghe.
8An informal pronunciation spelling of the word 'year'.nounslang
Cách viết theo phát âm thân mật của từ 'year' (năm).
“I haven't seen him in ten yeahs.”
“Tôi đã không gặp anh ấy mười năm (yeahs) rồi.”
- It's been a long yeah.
Đây là cách dùng rất hiếm và mang tính lóng cục bộ, chủ yếu xuất hiện trong văn viết mô phỏng giọng đọc (như trong lời bài hát hoặc truyện). Đừng nhầm lẫn với nghĩa 'đồng ý'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I wrote 'yeah' in my formal job application.
I wrote 'yes' in my formal job application.
'Yeah' is too informal for professional writing.
The teacher asked a question and I shouted 'Yeah!'
The teacher asked a question and I said 'Yes, teacher.'
In many cultures and formal classrooms, 'yeah' can sound disrespectful to authority figures.
Yeah, right (used when agreeing)
Yeah (used when agreeing)
Adding 'right' to 'yeah' often changes the meaning to sarcasm (meaning 'I don't believe you').
Spelling it as 'yea' in a text message.
Spelling it as 'yeah' in a text message.
'Yea' is a different word used for voting; 'yeah' is the standard informal spelling.
Using 'yeah' to answer a 'Would you like...?' question in a restaurant.
Using 'Yes, please' in a restaurant.
Single-word informal answers like 'yeah' can seem impolite to service staff.
In context
Real-world examples
- daily life
‘Are you coming to the party?’ ‘Yeah, I’ll be there.’
‘Bạn có đi dự tiệc không?’ ‘Có chứ, mình sẽ đến đó.’
Trong tiếng Việt, 'yeah' tương đương với 'ừ' hoặc 'có' khi nói chuyện với bạn bè cùng lứa tuổi.
- business
‘The project is due tomorrow, yeah?’
‘Dự án phải nộp vào mai, đúng không nhỉ?’
Sử dụng 'yeah?' ở cuối câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin một cách nhẹ nhàng trong môi trường làm việc không quá khắt khe.
- communication
‘Oh yeah? Tell me more about it.’
‘Thật thế á? Kể thêm cho mình nghe đi.’
Thể hiện sự lắng nghe tích cực (active listening), rất quan trọng trong văn hóa giao tiếp của cả người Anh và người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Cần lưu ý rằng 'yeah' mang sắc thái rất thân mật. Trong văn hóa Việt Nam vốn coi trọng thứ bậc, tuyệt đối không dùng 'yeah' với người lớn tuổi, thầy cô hoặc cấp trên vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng (vô lễ).
- Trong các tin nhắn (SMS, Zalo, Messenger), người Việt trẻ thường dùng 'yeah' hoặc 'ye' để thay cho 'ok' hoặc 'đúng rồi'.
- Cụm từ 'Yeah, right' thường mang nghĩa mỉa mai, tương đương với 'Thôi đi', 'Tin sao được' trong tiếng Việt.
Etymology
Originates from the early 20th century (around 1900–1905) as a casual alteration of 'yes'. It reflects the relaxed pronunciation of the final consonant in 'yes' in many English dialects. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và các cụm từ liên quan của 'yeah' trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích chi tiết về từ lóng.