no
/noʊ/Used to give a negative response, to say that something does not exist, or to show that something is not allowed.
Tiếng Việt
không
nâu
Phát âm giống từ 'nâu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' một chút ở cuối.
Dùng để đưa ra câu trả lời phủ định, để nói rằng điều gì đó không tồn tại, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó không được phép.
Meanings
13 meanings
1Used to give a negative reply or statement when answering a question or responding to a request.interjectioncommunication
Dùng để đưa ra câu trả lời hoặc tuyên bố phủ định khi trả lời một câu hỏi hoặc đáp lại một yêu cầu.
“‘Are you ready?’ ‘No, I need five more minutes.’”
“‘Bạn đã sẵn sàng chưa?’ ‘Chưa, tôi cần thêm năm phút nữa.’”
- Just say yes or no.
- ‘Can I help you?’ ‘No, thank you.’
- No, I haven't seen him today.
Khi trả lời người lớn tuổi bằng tiếng Anh, bạn nên thêm 'No, thank you' hoặc 'No, sir/ma'am' để thể hiện sự lễ phép tương đương với từ 'Dạ' trong tiếng Việt.
2Used to express shock, surprise, or disappointment at what somebody has said.interjectionemotions
Dùng để biểu thị sự cú sốc, ngạc nhiên hoặc thất vọng trước những gì ai đó vừa nói.
“‘She's had an accident.’ ‘Oh no!’”
“‘Cô ấy bị tai nạn rồi.’ ‘Ôi không!’”
- No! I don't believe it!
- ‘We lost the match.’ ‘No, really?’
Cụm từ 'Oh no!' rất phổ biến và tương đương với 'Thôi chết!', 'Trời ơi!' hoặc 'Thật vậy sao!' trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh.
3Used to correct a statement you have just made to make it more accurate.interjectioncommunication
Dùng để đính chính một tuyên bố bạn vừa đưa ra để làm cho nó chính xác hơn.
“There were thousands of people there—well, no, hundreds anyway.”
“Có hàng ngàn người ở đó—à, không, dù sao thì cũng hàng trăm người.”
- He's a doctor—no, wait, he's a dentist.
Dùng 'no' kèm theo một khoảng nghỉ ngắn để sửa lỗi sai ngay lập tức khi đang nói, giống như từ 'à không' trong tiếng Việt.
4Not any; not one; not a.determinerdaily life
Không có bất kỳ; không một; không.
“There is no butter left in the fridge.”
“Không còn chút bơ nào trong tủ lạnh cả.”
- No student is to leave the room.
- There are no pockets in these trousers.
- I've got no money.
Khác với 'not', 'no' đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ sự vắng mặt hoặc số lượng bằng không.
5Used, especially on notices, to show that a particular activity or thing is not allowed.determinercommunication
Được sử dụng, đặc biệt là trên các thông báo, để chỉ ra rằng một hoạt động hoặc sự vật cụ thể không được phép.
“No smoking.”
“Cấm hút thuốc.”
- No parking.
- No dogs allowed.
- No entry.
Trong các biển báo, 'No + V-ing' dịch sang tiếng Việt là 'Cấm...'. Ví dụ: 'No parking' là 'Cấm đỗ xe'.
6Used to express the opposite of the noun mentioned, often to emphasize a quality.determinergeneral
Dùng để diễn tả điều ngược lại với danh từ được đề cập, thường để nhấn mạnh một phẩm chất.
“She's no fool (= she is very intelligent).”
“Cô ấy không phải kẻ ngốc đâu (nghĩa là cô ấy rất thông minh).”
- It was no easy task.
- He's no expert on the subject.
Cấu trúc 'be no + noun' là một cách nói nhấn mạnh, mang nghĩa mạnh hơn 'is not a'.
7Used to say that it is impossible to do something.determinergeneral
Dùng để nói rằng việc làm điều gì đó là không thể.
“There's no telling what will happen next.”
“Không thể biết trước điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.”
- There's no knowing where he's gone.
- There is no denying that she is talented.
Cấu trúc 'There is no + V-ing' tương đương với 'It is impossible to...'.
8Used before comparative adjectives and adverbs to mean ‘not at all’ or ‘not any’.adverbhealth
Dùng trước tính từ và trạng từ so sánh để có nghĩa là 'không một chút nào' hoặc 'không hơn tí nào'.
“She's feeling no better this morning.”
“Sáng nay cô ấy cảm thấy chẳng khá hơn chút nào.”
- It’s no colder today than it was yesterday.
- We can wait no longer.
- The results were no different.
Sử dụng 'no' trước tính từ so sánh (như 'no better', 'no faster') để nhấn mạnh sự thiếu thay đổi tích cực.
9A negative answer or a refusal.nouncommunication
Một câu trả lời phủ định hoặc một sự từ chối.
“I think that's a no to the first question.”
“Tôi nghĩ câu trả lời cho câu hỏi đầu tiên là không.”
- Can't you give me a straight yes or no?
- He gave a flat no when asked to comment.
Khi đóng vai trò danh từ, 'no' có thể có mạo từ đi kèm (ví dụ: 'a no').
10A vote against something; a person who votes against something.nounpolitics
Một phiếu chống lại điều gì đó; một người bỏ phiếu chống.
“The noes have it (= more people have voted against something than for it).”
“Phe phản đối đã thắng (nghĩa là số phiếu chống nhiều hơn phiếu thuận).”
- The final count was 50 ayes and 30 noes.
Trong bối cảnh bỏ phiếu trang trọng, 'noes' là các phiếu chống, đối lập với 'ayes' (phiếu thuận).
11A written abbreviation for 'number'.noundaily life
Chữ viết tắt cho từ 'number' (số).
“Room No. 145”
“Phòng số 145.”
- It is the No. 1 selling car in America.
Đây là viết tắt của 'Number'. Trong tiếng Việt thường viết là 'Số' hoặc 'No.' tương tự.
12Without.prepositioncasual
Mà không có.
“Look Ma, no hands!”
“Nhìn này mẹ, không cần dùng tay luôn!”
- He ran the race with no shoes on.
Cách dùng này mang tính khẩu ngữ, thường dùng để khoe khả năng làm gì đó mà không cần sự trợ giúp thông thường.
13To answer with 'no'; to decline or reject.verbcasual
Trả lời bằng từ 'không'; từ chối hoặc bác bỏ.
“He noed the proposal immediately.”
“Anh ấy đã từ chối lời đề nghị ngay lập tức.”
Cách dùng 'no' như một động từ rất hiếm gặp và chỉ dùng trong các tình huống cực kỳ thân mật hoặc không chính thống.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- no thank you
- oh no
- no way
- no doubt
- no wonder
- no chance
- no problem
- no longer
- no sooner
- no further
- no more
- take no for an answer
- the noes have it
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- noes
- third_person_singular
- noes
- past_simple
- noed
- past_participle
- noed
- present_participle
- noing
Usage patterns
- no + noun
- no + comparative adjective/adverb
Avoid mistakes
Common mistakes
I don't have no money.
I have no money. / I don't have any money.
Avoid double negatives in standard English.
He is no happy.
He is not happy.
Use 'not' to negate an adjective.
No of the students were there.
None of the students were there.
Use 'none of', not 'no of'.
I say no for the invitation.
I said no to the invitation.
The preposition following 'no' (the noun) is usually 'to'.
There's no better than this.
There's nothing better than this.
In this context, 'nothing' is required as the subject/pronoun.
Academic collocations
Words that pair with "no" in formal and academic writing
- verb
- providereceive
- adjective
- straightflatfinal
- noun
- answerresponsedecision
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- daily life
‘Is there any milk left?’ ‘No, we ran out yesterday.’
- Còn sữa không? - Không, hết từ hôm qua rồi.
Cách trả lời phủ định trực tiếp và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
- business
No smoking is allowed in public buildings.
Không được phép hút thuốc trong các tòa nhà công cộng.
Sử dụng 'No' trong các biển báo cấm đoán, rất phổ biến tại các văn phòng và nơi công cộng ở Việt Nam.
- academic
There is no evidence to support this theory.
Không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho lý thuyết này.
Cấu trúc 'There is no + noun' thường được dùng trong văn phong học thuật để phủ định sự tồn tại của sự vật/hiện tượng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc nói 'Không' (No) trực tiếp đôi khi bị coi là hơi thô lỗ, đặc biệt là với người lớn tuổi. Người Việt thường thêm các từ lịch sự như 'Dạ không' hoặc đưa ra lý do thay vì chỉ nói 'Không'.
- Từ 'No' trong tiếng Anh có thể đóng nhiều vai trò ngữ pháp (từ hạn định, thán từ, danh từ), trong khi tiếng Việt thường dùng từ 'không' cho hầu hết các trường hợp này.
- Biển báo có chữ 'No' (như No Parking) tương đương với biển 'Cấm' (Cấm đỗ xe) trong tiếng Việt.
Etymology
Middle English 'no', developed from Old English 'nā' (meaning 'no' or 'never'), which is a compound of 'ne' (not) and 'ā' (ever). It is cognate with Old Norse 'nei'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các cách dùng khác nhau của từ 'no'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.