not
/nɑːt/Used to give a word or phrase a negative meaning, or to say 'no'.
Tiếng Việt
không
nót
Phát âm giống từ 'nót' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở đầu lưỡi.
Được dùng để tạo nghĩa phủ định cho một từ hoặc cụm từ, hoặc để trả lời 'không'.
Meanings
12 meanings
1Used with 'be', 'do', or 'have' to form the negative of verbs; used to form the negative of modal verbs like 'can' or 'must'.adverbdaily life
Dùng với 'be', 'do', hoặc 'have' để tạo dạng phủ định của động từ; dùng để tạo dạng phủ định của các động từ khuyết thiếu như 'can' hoặc 'must'.
“She did not see him.”
“Cô ấy đã không nhìn thấy anh ta.”
- I do not know.
- He cannot come tonight.
- It is not raining.
Luôn nhớ phải mượn trợ động từ (do/does/did) khi phủ định động từ thường, trừ động từ 'to be' và động từ khuyết thiếu.
2Used to give the following word or phrase a negative meaning, or to reply in the negative.adverbcommunication
Dùng để tạo nghĩa phủ định cho từ hoặc cụm từ theo sau, hoặc để trả lời phủ định.
“He warned me not to be late.”
“Anh ấy cảnh báo tôi không được đến muộn.”
- Not a sound was heard.
- They chose the blue one, not the red.
- ‘Is it cold?’ ‘Not really.’
Khi phủ định động từ nguyên mẫu có 'to', 'not' đứng trước 'to'. Ví dụ: 'not to go' thay vì 'to not go'.
3Used after verbs like 'hope', 'expect', or 'believe' to give a negative reply.adverbsocial
Dùng sau các động từ như 'hope' (hy vọng), 'expect' (mong đợi), hoặc 'believe' (tin rằng) để đưa ra câu trả lời phủ định.
“‘Will she be there?’ ‘I hope not.’”
“'Liệu cô ấy có ở đó không?' 'Tôi hy vọng là không.'”
- I suspect not.
- I believe not, but I'll check.
- Is it going to rain? I hope not!
Người Việt hay nhầm lẫn nói 'I hope no'. Phải dùng 'I hope not' để phủ định cả một mệnh đề đã nhắc trước đó.
4Used to show a negative possibility, often in the phrase 'or not'.adverbgeneral
Dùng để chỉ một khả năng phủ định, thường nằm trong cụm từ 'or not' (hay không).
“I don't know if he's telling the truth or not.”
“Tôi không biết liệu anh ấy có đang nói thật hay không.”
- Whether you like it or not, we're leaving.
- I'm going, whether he comes or not.
Cụm 'whether... or not' rất phổ biến để diễn đạt sự phân vân hoặc tính tất yếu bất kể điều kiện gì.
5Used to say that you do not want something or will not allow something.adverbdaily life
Dùng để nói rằng bạn không muốn thứ gì đó hoặc sẽ không cho phép điều gì đó xảy ra.
“‘Some more?’ ‘Not for me, thanks.’”
“'Dùng thêm chút nữa nhé?' 'Dạ thôi, tôi đủ rồi, cảm ơn.'”
- Not in my house, you don't!
- Not another word!
Đây là cách từ chối lịch sự trong tiếng Anh giao tiếp khi được mời ăn uống.
6Even less than a particular amount or distance.adverbgeneral
Thậm chí ít hơn một lượng hoặc một khoảng cách cụ thể nào đó (chưa đầy).
“She was standing not three feet in front of me.”
“Cô ấy đứng cách tôi chưa đầy 3 feet.”
- It's not ten minutes since he left.
- He was not an hour's drive away.
Trong ngữ cảnh này, 'not' mang nghĩa nhấn mạnh sự nhỏ bé của khoảng cách hoặc thời gian.
7Used to suggest that the opposite of the following word or phrase is true.adverbgeneral
Dùng để gợi ý rằng điều ngược lại của từ hoặc cụm từ theo sau là đúng (không hề).
“This could all happen in the not too distant future.”
“Tất cả những điều này có thể xảy ra trong một tương lai không xa.”
- He was a not uncommon sight in the village.
- She was not unhappy with the result.
Cấu trúc 'not too + adjective' thường được dùng để nói giảm nói tránh (litotes).
8Used to emphasize the opposite of a statement, usually sarcastically.adverbcasual
Dùng để nhấn mạnh điều ngược lại của một lời khẳng định, thường mang tính mỉa mai.
“Well, that sounds like a fun evening—not!”
“Chà, nghe có vẻ là một buổi tối vui vẻ đấy—vui cái nỗi gì!”
- Oh yeah, he's a real genius—not!
Cách dùng này rất phổ biến trong phim ảnh và đời thường để thể hiện sự châm chọc, thường đặt ở cuối câu.
9Used to link words or phrases to show an alternative or exclusion; meaning 'and not'.conjunctioncommunication
Dùng để liên kết các từ hoặc cụm từ nhằm chỉ sự thay thế hoặc loại trừ; có nghĩa là 'chứ không phải'.
“I wanted a plate of shrimp, not a bucket of chicken.”
“Tôi muốn một đĩa tôm, chứ không phải một xô gà.”
- He painted the car blue and black, not solid purple.
- We can't run this bar without her. Not and raise two kids.
Khi dùng như liên từ, 'not' giúp đối lập hai đối tượng để làm rõ lựa chọn.
10Used sarcastically to indicate that the previous statement was false or ironic.interjectionslang
Thán từ dùng mang tính mỉa mai để chỉ rằng phát biểu trước đó là sai hoặc trớ trêu.
“I really love doing taxes—not!”
“Tôi thực sự yêu việc khai thuế—đùa đấy, ghét chết đi được!”
- Nice haircut—not!
- He is the best singer in the world—not.
Trong tiếng Việt, tương đương với cách nói '...không hề' hoặc '...ấy mà' với giọng điệu mỉa mai ở cuối câu.
11An instance of using the word 'not'; a negation or denial.nounacademic
Một trường hợp sử dụng từ 'not'; một sự phủ định hoặc bác bỏ.
“The speaker's speech was full of 'nots' and 'noes'.”
“Bài phát biểu của diễn giả đầy rẫy những từ phủ định 'không' và 'chẳng'.”
- We need to count the number of nots in the logic string.
Đây là cách dùng danh từ hóa rất hiếm gặp, chủ yếu trong phân tích văn bản.
12A logical operator that reverses the truth value of its operand (a NOT gate).nountechnology
Một toán tử logic đảo ngược giá trị đúng sai của toán hạng (cổng NOT).
“The circuit uses a simple NOT to invert the signal.”
“Mạch điện sử dụng một cổng NOT đơn giản để đảo ngược tín hiệu.”
- In Boolean algebra, the NOT operation is unary.
Trong lập trình và điện tử, 'NOT' là phép toán cơ bản để lấy giá trị nghịch đảo.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- not at all
- not really
- not only
- not yet
- not necessarily
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- nots
Word family
- nothingnoun
Usage patterns
- not + verb
- not + adjective
- not + to-infinitive
- or not
Avoid mistakes
Common mistakes
I not like apples.
I do not like apples.
In English, most verbs require the auxiliary 'do' to form a negative.
I don't know nothing.
I don't know anything.
Avoid double negatives; 'not' and 'nothing' together change the meaning or are grammatically incorrect in standard English.
She did not saw him.
She did not see him.
After 'did not', always use the base form of the verb.
Is it raining? I hope no.
Is it raining? I hope not.
Use 'not' after verbs like 'hope', 'think', and 'believe' for negative short responses.
It is not a big problem, no?
It is not a big problem, is it?
Avoid using 'no' as a tag question; use the appropriate auxiliary verb instead.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "not" in formal and academic writing
- verb
- is notdoes notcannotmay not
- noun
- not a case ofnot a matter of
- preposition
- not bynot fornot in
In context
Real-world examples
- daily life
I am not a student.
Tôi không phải là sinh viên.
Đây là cách cơ bản nhất để bạn phủ định danh tính hoặc nghề nghiệp trong giao tiếp hàng ngày.
- business
The results are not as expected.
Kết quả không như mong đợi.
Thường dùng trong báo cáo công việc để giảm nhẹ mức độ thất bại so với việc dùng từ 'bad'.
- academic
This theory is not universally accepted.
Lý thuyết này không được chấp nhận rộng rãi.
Bạn có thể kết hợp 'not' với trạng từ để đưa ra nhận định khách quan trong văn phong học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường có xu hướng dùng 'no' thay vì 'not' do cấu trúc tiếng Việt từ 'không' dùng được cho cả hai trường hợp. Cần lưu ý 'not' bổ nghĩa cho động từ/tính từ.
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc dùng 'not really' (không hẳn) thường được ưa chuộng hơn là phủ định thẳng thừng để giữ phép lịch sự.
Etymology
From Middle English 'not', a contraction of 'nought' or 'noht', which comes from Old English 'nāwiht' (no whit/no thing). It is a compound of 'nā' (no) and 'wiht' (thing, creature). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ 'not' trong câu.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.