Skip to content
Dictionary

catch

/ketʃ/
A2verb

To stop and hold a moving object, capture someone, or be in time for a form of transport.

Concreteness 4.1/5 · Concrete
Illustration of "catch"

Tiếng Việt

bắt, nắm lấy, đuổi kịp

két-ch

Phát âm giống âm 'k' kết hợp với 'ét', kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ bật hơi ở cuối.

Chặn và giữ một vật đang di chuyển, bắt giữ ai đó, hoặc đón kịp một phương tiện giao thông.

Meanings

15 meanings

  1. 1To stop and hold a moving object or person, especially in your hands.verbdaily life

    Dừng và giữ một vật hoặc người đang di chuyển, đặc biệt là bằng tay.

    “She managed to catch the keys as they fell.”

    “Cô ấy đã kịp chụp lấy chùm chìa khóa khi chúng đang rơi.”

    • I threw the ball to him and he caught it with one hand.
    • The dog jumped up to catch the frisbee.

    Người Việt thường dùng từ 'chụp' hoặc 'đón' trong ngữ cảnh này. Lưu ý 'catch' nhấn mạnh vào việc giữ được vật đang rơi hoặc bay.

  2. 2To be in time for a bus, train, plane, etc. and get on it.verbtravel

    Kịp giờ tàu, xe buýt, máy bay, v.v. và lên phương tiện đó.

    “If you want to catch that bus, you'd better hurry!”

    “Nếu bạn muốn bắt kịp chuyến xe buýt đó, tốt nhất là bạn nên khẩn trương lên!”

    • He was still hoping to catch the 8.30 ferry.
    • Then she had to leave to catch her plane.

    Dùng 'catch' khi bạn nói về việc đi một phương tiện có lịch trình cố định. Trong tiếng Việt tương đương với 'bắt xe' hoặc 'đi kịp chuyến'.

  3. 3To capture a person or an animal that is trying to escape.verbgeneral

    Bắt giữ một người hoặc con vật đang cố gắng trốn thoát.

    “The murderer was never caught.”

    “Kẻ sát nhân chưa bao giờ bị bắt.”

    • Our cat finally caught a mouse.
    • The police are doing everything they can to catch the thieves.

    Thường dùng trong các bản tin tội phạm hoặc khi nói về việc săn bắt động vật.

  4. 4To become ill with a disease or infection.verbhealth

    Bị mắc một căn bệnh hoặc bị nhiễm trùng.

    “It is unusual to catch measles more than once.”

    “Hiếm khi có người bị mắc bệnh sởi nhiều hơn một lần.”

    • I think I caught a cold from someone at work.
    • He caught the flu and was in bed for a week.

    Thường dùng với các bệnh lây nhiễm nhanh như 'cold', 'flu', 'virus'. Không dùng cho các bệnh mãn tính như ung thư.

  5. 5To attract someone's attention or interest.verbcommunication

    Thu hút sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó.

    “A sign on the wall caught my attention.”

    “Một tấm biển trên tường đã thu hút sự chú ý của tôi.”

    • The bright colors were designed to catch the eye of passers-by.
    • The story really caught the public's imagination.

    Các cụm từ cố định cần nhớ: 'catch one's eye', 'catch one's attention'.

  6. 6To hear or understand what someone is saying.verbcommunication

    Nghe được hoặc hiểu được những gì ai đó đang nói.

    “Sorry, I didn't quite catch what you said.”

    “Xin lỗi, tôi không nghe rõ/không hiểu rõ lắm những gì bạn vừa nói.”

    • I couldn't catch everything they were whispering.
    • Did you catch the name of that restaurant?

    Đây là cách nói lịch sự khi bạn muốn yêu cầu ai đó lặp lại lời nói vì bạn nghe không kịp hoặc âm thanh không rõ.

  7. 7To find or discover someone doing something, especially something wrong.verbsocial interaction

    Phát hiện hoặc bắt gặp ai đó đang làm gì, đặc biệt là việc làm sai trái.

    “I caught her lying to me again.”

    “Tôi lại bắt gặp cô ấy nói dối tôi lần nữa.”

    • The teacher caught them smoking behind the gym.
    • He was caught stealing money from the till.

    Cấu trúc thường dùng: 'catch somebody doing something' (bắt gặp ai đó đang làm gì).

  8. 8To become stuck in or on something.verbdaily life

    Bị mắc kẹt vào cái gì đó.

    “Her dress caught on a nail.”

    “Váy của cô ấy bị vướng vào một cái đinh.”

    • My sleeve caught on the door handle.
    • The fishhook caught in the weeds.

    Thường dùng với giới từ 'on'. Trong tiếng Việt có nghĩa là 'vướng' hoặc 'mắc'.

  9. 9To show or describe something accurately in a creative work.verbarts culture

    Thể hiện hoặc mô tả điều gì đó một cách chính xác trong một tác phẩm sáng tạo.

    “The artist has caught her smile perfectly.”

    “Họa sĩ đã lột tả hoàn hảo nụ cười của cô ấy.”

    • The novel catches the atmosphere of post-war London.
    • The photographer caught the exact moment the bird took flight.

    Dùng trong nghệ thuật để khen ngợi khả năng nắm bắt thần thái hoặc linh hồn của đối tượng.

  10. 10To begin to burn.verbgeneral

    Bắt đầu cháy.

    “The wooden rafters caught fire.”

    “Những xà nhà bằng gỗ đã bắt lửa.”

    • The dry grass caught easily in the heat.
    • It took a while for the damp logs to catch.

    Cụm từ phổ biến nhất là 'catch fire' (bén lửa, bắt lửa).

  11. 11The act of stopping and holding a moving object, especially a ball.nounsports

    Hành động dừng và giữ một vật đang di chuyển, đặc biệt là quả bóng.

    “You made some brilliant catches today.”

    “Hôm nay bạn đã có những pha bắt bóng thật tuyệt vời.”

    • That was a great catch by the wicketkeeper.
    • He dropped a simple catch in the final over.

    Trong thể thao, 'catch' là danh từ chỉ pha chụp/bắt bóng thành công.

  12. 12A hidden difficulty or disadvantage in a situation that seems too good to be true.nounbusiness

    Một khó khăn hoặc bất lợi tiềm ẩn trong một tình huống có vẻ quá tốt đẹp để có thể là sự thật.

    “All that money for two hours' work—what's the catch?”

    “Từng đó tiền chỉ cho hai giờ làm việc—có mánh khóe gì ở đây không?”

    • It sounds like a perfect deal, but there's always a catch.
    • The catch is that you have to pay the full amount upfront.

    Cụm từ 'What's the catch?' rất phổ biến khi ai đó nghi ngờ có sự lừa dối hoặc điều kiện ẩn đằng sau một lời mời hấp dẫn.

  13. 13The total amount of things (usually fish) that are caught at one time.noundaily life

    Tổng số lượng vật (thường là cá) đánh bắt được trong một lần.

    “Fishermen have been landing record catches this season.”

    “Ngư dân đã đánh bắt được lượng cá kỷ lục trong mùa này.”

    • The daily catch is sold at the local market.
    • A huge catch of tuna was brought into the harbor.

    Thường dùng để chỉ sản lượng đánh bắt trong ngành ngư nghiệp.

  14. 14A small device used for fastening a door, window, or bag.nounhousehold

    Một thiết bị nhỏ dùng để chốt hoặc khóa cửa sổ, cửa đi hoặc túi xách.

    “Fran slipped the catch on the door, then turned to say goodbye.”

    “Fran gạt chốt cửa, rồi quay lại nói lời tạm biệt.”

    • The catch on my suitcase is broken.
    • Check that the safety catch is on.

    Tương đương với 'cái chốt', 'cái móc' hoặc 'khóa cài' trong tiếng Việt.

  15. 15A person who is considered very desirable as a partner in marriage.nounrelationships

    Một người được coi là đối tượng rất lý tưởng để kết hôn.

    “He's a good catch.”

    “Anh ấy là một 'mối' rất tốt đấy.”

    • Everyone thought the young doctor was quite a catch.
    • She's a real catch for any man.

    Từ này mang nghĩa bóng, ví một người tốt như một mẻ cá giá trị mà ai cũng muốn bắt được.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • catch a bus
  • catch a cold
  • catch fire
  • catch someone's eye
  • catch someone's attention
  • catch sight of
  • catch a glimpse
  • record catch
  • safety catch
  • good catch
  • daily catch
  • what's the catch?

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • countable_uncountable

Inflections

third_person_singular
catches
past_simple
caught
past_participle
caught
present_participle
catching
plural
catches

Word family

Usage patterns

  • catch something/somebody
  • catch somebody doing something
  • catch on something
  • a catch of something
  • what's the catch?

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I catched the ball.

    I caught the ball.

    'Catch' is an irregular verb; the past tense is 'caught'.

  • He was catch by the police.

    He was caught by the police.

    Passive voice requires the past participle 'caught'.

  • I caught cold.

    I caught a cold.

    The idiom 'catch a cold' requires the indefinite article.

  • Did you catch what he said me?

    Did you catch what he said to me?

    'Say' requires the preposition 'to' before the person.

  • I catch my train at 5:00.

    I'm catching my train at 5:00.

    Use the present continuous for fixed future arrangements.

Don't confuse with

  • take

    used for transport when time is not the main focus

    “I take the bus to work every day.”

    Use 'catch' when you are talking about being in time for a specific scheduled departure.

  • get

    a very general word for catching an illness or transport

    “I got a cold.”

    'Catch' is slightly more specific for the moment of infection or arrival.

Academic collocations

Words that pair with "catch" in formal and academic writing

verb
captureidentifydetect
adjective
significantelusive
noun
attentionimaginationsight
preposition
inon

In context

Real-world examples

  • daily life

    I have to leave now to catch the last bus home.

    Tôi phải đi ngay bây giờ để kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.

    Tại Việt Nam, việc 'bắt xe' (xe buýt, khách) rất phổ biến, và việc lỡ chuyến cuối thường gây nhiều bất tiện do phương tiện công cộng dừng hoạt động sớm.

  • health

    Be careful not to catch a cold in this changing weather.

    Cẩn thận kẻo bị cảm lạnh trong thời tiết giao mùa này nhé.

    Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, việc 'cảm' khi thời tiết thay đổi đột ngột là lời nhắc nhở quan tâm rất thường gặp trong giao tiếp.

  • business

    Did you catch what the manager said during the meeting?

    Bạn có nghe kịp những gì quản lý nói trong cuộc họp không?

    Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'catch' được dùng để chỉ việc nắm bắt thông tin nhanh chóng từ cấp trên.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'catch' thường được dịch là 'bắt' (bắt bóng, bắt xe, bắt quả tang), cho thấy sự tương đồng cao trong tư duy ngôn ngữ.
  • Bạn sẽ thường xuyên gặp cụm từ 'catch a cold' (bị cảm) trong đời sống hàng ngày, nhất là khi thời tiết nồm ẩm hoặc giao mùa.
  • Trong văn hóa sông nước hoặc vùng biển, 'catch' (mẻ cá) mang ý nghĩa kinh tế quan trọng, thường gắn liền với lời chúc 'thuận buồm xuôi gió'.

Etymology

Etymology: Middle English 'cacchen', from Old Northern French 'cachier', based on Latin 'captare' meaning 'to try to seize'. Originally related to hunting and chasing before evolving to its modern sense of seizing a moving object. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “catch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove