backpacker
/ˈbækpækər/A person who travels cheaply carrying their belongings in a backpack.
Tiếng Việt
khách du lịch bụi
BÁC-pác-cờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'BÁC', âm 'pác' đọc rõ, âm cuối 'cờ' đọc nhẹ và lướt.
Người đi du lịch với chi phí thấp, mang theo đồ đạc trong ba lô.
Meanings
4 meanings
1A person who travels with a backpack, usually not spending very much money and staying in places that are not expensive.travel
Người đi du lịch mang theo ba lô, thường không tiêu nhiều tiền và ở những nơi giá rẻ (người du lịch bụi).
“10 years ago, most visitors to Costa Rica were adventurous backpackers travelling on a budget.”
“10 năm trước, hầu hết du khách đến Costa Rica là những người du lịch bụi ưa mạo hiểm với ngân sách eo hẹp.”
- They sell mouth-watering Vietnamese food at very low prices and the place fills up with backpackers very quickly.
Ở Việt Nam, từ 'phượt thủ' hoặc 'người đi du lịch bụi' thường được dùng để chỉ những người này. Nếu là người nước ngoài, người Việt thường gọi vui là 'Tây ba lô'.
2A person who goes walking from place to place in the countryside, carrying the things they need in a backpack and camping at night.general
Người đi bộ đường dài từ nơi này sang nơi khác ở vùng nông thôn, mang theo những thứ cần thiết trong ba lô và cắm trại qua đêm.
“"I'm a big backpacker," he says. "I love hiking in the Sierra Nevada Mountains."”
“"Tôi là một người rất đam mê đi bộ đường dài mang ba lô," anh ấy nói. "Tôi thích đi bộ đường dài ở Dãy núi Sierra Nevada."”
- There is no water on this hike, but backpackers looking for a rugged outing can find good campsites along the way.
Nghĩa này phổ biến ở Mỹ (US), nhấn mạnh vào việc đi bộ đường dài (hiking/trekking) và cắm trại ở nơi hoang dã hơn là đi du lịch quốc tế giá rẻ.
3A hostel offering accommodation for people travelling with backpacks.travel
Nhà nghỉ cung cấp chỗ ở cho những người đi du lịch ba lô (thường là phòng dorm/giường tầng).
“We stayed at a cheap backpacker in Sydney.”
“Chúng tôi đã ở tại một nhà nghỉ ba lô giá rẻ ở Sydney.”
Trong ngữ cảnh này, 'backpacker' được dùng như một danh từ chỉ địa điểm (nhà nghỉ/hostel) thay vì chỉ người. Cách dùng này mang tính thân mật (informal).
4A fan or performer of backpack rap.arts culture
Người hâm mộ hoặc người biểu diễn thể loại nhạc rap ba lô (backpack rap - thể loại hip hop underground/alternative).
“The underground hip-hop scene was full of backpackers in the late 90s.”
“Giới hip-hop underground (ngầm) có rất nhiều người hâm mộ rap ba lô vào cuối những năm 90.”
Đây là tiếng lóng (slang) trong văn hóa nghệ thuật/âm nhạc, hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh thông thường tại Việt Nam.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a backpack.
He is a backpacker.
A 'backpack' is the bag itself; a 'backpacker' is the person carrying it.
We met many backpacker in Thailand.
We met many backpackers in Thailand.
'Backpacker' is a countable noun and must be pluralized when referring to more than one person.
She goes to backpacker every summer.
She goes backpacking every summer.
Use the gerund 'backpacking' for the activity, not the noun 'backpacker'.
The backpackers was tired.
The backpackers were tired.
Ensure subject-verb agreement; 'backpackers' is plural and requires a plural verb.
He travels like backpacker.
He travels like a backpacker.
As a singular countable noun, 'backpacker' requires an article like 'a' or 'the'.
Don't confuse with
- tourist
a person who is travelling or visiting a place for pleasure, often on organized tours
“The city is crowded with tourists in the summer.”
A backpacker usually travels on a strict budget and independently, while a tourist might use hotels and guided tours.
Academic collocations
Words that pair with "backpacker" in formal and academic writing
- verb
- attractcater totravel
- adjective
- youngindependentbudget
- noun
- hosteltrailroute
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- daily life
Many backpackers rent motorbikes to explore the northern mountains of Vietnam.
Nhiều khách du lịch bụi thuê xe máy để khám phá vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Thuê xe máy đi phượt là một hoạt động cực kỳ phổ biến đối với cả du khách quốc tế và giới trẻ Việt Nam khi đến các vùng núi như Hà Giang, Sa Pa.
- business
The local economy relies heavily on backpackers who spend money at street food stalls and budget homestays.
Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào khách du lịch bụi, những người chi tiền tại các quán ăn đường phố và homestay giá rẻ.
Du lịch bụi đóng góp đáng kể cho kinh tế địa phương tại các khu phố Tây như Bùi Viện (TP.HCM) hay Tạ Hiện (Hà Nội).
- academic
Tourism studies often distinguish between traditional tourists and backpackers based on their economic impact and cultural immersion.
Các nghiên cứu về du lịch thường phân biệt giữa khách du lịch truyền thống và khách du lịch bụi dựa trên tác động kinh tế và sự hòa nhập văn hóa của họ.
Trong các ngành học về Quản trị Du lịch tại Việt Nam, việc phân loại tệp khách hàng này rất quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển.
- travel
Bui Vien street is a famous hub for backpackers from all over the world.
Đường Bùi Viện là điểm đến nổi tiếng của khách du lịch bụi từ khắp nơi trên thế giới.
Phố đi bộ Bùi Viện ở TP.HCM được mệnh danh là 'Phố Tây ba lô', nơi tập trung đông đảo du khách quốc tế với ngân sách thấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, thuật ngữ 'Tây ba lô' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ những người nước ngoài (thường là người phương Tây) đi du lịch bụi, mang ba lô to, ăn mặc giản dị và chi tiêu tiết kiệm.
- Đối với người Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ, khái niệm tương đương với 'backpacker' thường được gọi là 'phượt thủ' - những người thích đi du lịch khám phá bằng xe máy đến các vùng sâu vùng xa.
- Các khu vực như phố Phạm Ngũ Lão, Bùi Viện (TP.HCM) hay Tạ Hiện (Hà Nội) được gọi là 'khu phố Tây ba lô' (backpacker districts), nơi tập trung nhiều hostel, quán bar và dịch vụ giá rẻ phục vụ đối tượng này.
Etymology
From 'backpack' + '-er'. Originated in the early 20th century referring to hikers, and expanded in the late 20th century to describe budget international travelers.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.