walker
/ˈwɔːkər/A person who walks for exercise or pleasure, or a metal frame used to help babies or people with mobility issues walk.
Tiếng Việt
người đi bộ / khung tập đi
UÓC-cờ
Nhấn mạnh âm đầu UÓC, âm cuối -cờ đọc nhẹ và lướt.
Người đi bộ để tập thể dục hoặc giải trí, hoặc khung kim loại dùng để giúp trẻ em hoặc người có vấn đề về vận động tập đi.
Meanings
8 meanings
1A person who walks, usually for pleasure or exercise.daily life
Một người đi bộ, thường là để giải trí hoặc tập thể dục.
“The coastal path is a popular route for walkers.”
“Con đường ven biển là một tuyến đường phổ biến cho những người đi bộ.”
- We met a group of keen walkers on the trail.
- The national park attracts thousands of walkers every year.
Ở Việt Nam, từ này thường được hiểu là người đi bộ tập thể dục buổi sáng hoặc chiều tối ở công viên hoặc các phố đi bộ.
2A person who walks at a particular speed, such as fast or slow.daily life
Người đi bộ ở một tốc độ nhất định, chẳng hạn như nhanh hoặc chậm.
“She is a very fast walker, so it's hard to keep up with her.”
“Cô ấy là người đi bộ rất nhanh, nên rất khó để theo kịp cô ấy.”
- I'm a slow walker, so I prefer to take my time.
- He is known as a strong walker among his hiking group.
Thường dùng kèm với tính từ như 'fast' (nhanh) hoặc 'slow' (chậm) để chỉ thói quen hoặc tốc độ đi lại của ai đó.
3A metal frame that people use to support them when they are walking, for example people who are old or who have a problem with their legs.health
Khung kim loại mà mọi người sử dụng để hỗ trợ khi đi lại, ví dụ như người già hoặc người có vấn đề về chân.
“He now needs a walker to get around.”
“Bây giờ ông ấy cần một chiếc khung tập đi để di chuyển.”
- After her hip surgery, she relied on a walker for several weeks.
- The hospital provided a walker to help him with his physical therapy.
Trong tiếng Việt gọi là 'khung tập đi'. Lưu ý ở Anh (UK), người ta thường dùng từ 'Zimmer frame' thay vì 'walker'.
4A frame with wheels and a harness that enables a baby to walk around a room, supported by the frame.family
Khung có bánh xe và đai đỡ giúp em bé có thể tập đi quanh phòng.
“The baby zoomed across the living room in her walker.”
“Em bé lao vút qua phòng khách trong chiếc xe tập đi của mình.”
- Many pediatricians advise against using a baby walker.
- He took his first assisted steps in a brightly colored walker.
Tiếng Việt gọi là 'xe tròn tập đi' hoặc 'xe tập đi'. Dù phổ biến ở Việt Nam, nhiều bác sĩ nhi khoa hiện nay khuyên hạn chế sử dụng loại xe này.
5A shoe designed specifically for comfortable walking.daily life
Loại giày được thiết kế đặc biệt để đi bộ thoải mái.
“I bought a new pair of walkers for our trip to Europe.”
“Tôi đã mua một đôi giày đi bộ mới cho chuyến đi châu Âu của chúng tôi.”
- These leather walkers provide excellent arch support.
Thường dùng ở dạng số nhiều (walkers) để chỉ một đôi giày đi bộ.
6A zombie or reanimated corpse.literary
Thây ma hoặc xác chết biết đi.
“The survivors had to quietly sneak past a group of walkers.”
“Những người sống sót phải lặng lẽ lẻn qua một nhóm thây ma.”
- Dead people, walkers, as you call them, are somehow attacking.
Nghĩa lóng này rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là từ loạt phim truyền hình nổi tiếng 'The Walking Dead'.
7A male escort who accompanies a woman to a social event.social
Người đàn ông hộ tống một phụ nữ đến một sự kiện xã hội.
“She hired a walker to accompany her to the charity gala.”
“Cô ấy đã thuê một người hộ tống để đi cùng đến buổi dạ tiệc từ thiện.”
- In high society, a reliable walker is highly valued by single women attending formal events.
Khái niệm này không phổ biến ở Việt Nam, thường chỉ xuất hiện trong giới thượng lưu phương Tây.
8A batsman or batswoman who directly walks off the field when out without waiting for the umpire's decision.sports
Cầu thủ đánh bóng (trong môn cricket) tự động rời sân khi bị loại mà không đợi quyết định của trọng tài.
“He has always been a walker, never waiting for the umpire to raise his finger.”
“Anh ấy luôn là người tự giác rời sân, không bao giờ đợi trọng tài giơ ngón tay lên.”
- The captain is a known walker, demonstrating great sportsmanship.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn cricket, một môn thể thao không phổ biến tại Việt Nam. Hành động này thể hiện tinh thần thể thao cao thượng (fair play).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- keen walker
- avid walker
- dog walker
- fast walker
- baby walker
- use a walker
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He drives a walker to work.
He walks to work.
A walker is a person who walks or a mobility aid, not a vehicle.
She is a fastly walker.
She is a fast walker.
'Fast' is an adjective here modifying the noun 'walker'.
The baby is driving his walker.
The baby is using his walker.
We use 'use' or 'is in' for a baby walker, not 'drive'.
I bought a walker frame.
I bought a walker.
In US English, 'walker' alone is sufficient; 'walking frame' is used in UK English.
He is a walker of dogs.
He is a dog walker.
Use the compound noun 'dog walker' instead of the prepositional phrase.
Don't confuse with
- pedestrian
a person walking along a road or in a developed area
“Pedestrians must use the crosswalk.”
Use 'pedestrian' for traffic contexts, and 'walker' for exercise or mobility aids.
Academic collocations
Words that pair with "walker" in formal and academic writing
- verb
- useneedrely on
- adjective
- avidkeenfastslow
- noun
- doghillpower
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- health
My grandfather uses a walker to move safely around the house.
Ông tôi sử dụng khung tập đi để di chuyển an toàn trong nhà.
Rất phổ biến trong việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại các gia đình Việt Nam hiện nay.
- daily life
We are avid walkers and try to do 10,000 steps every day.
Chúng tôi là những người thích đi bộ và cố gắng đi 10.000 bước mỗi ngày.
Trào lưu đi bộ 10.000 bước mỗi ngày đang rất thịnh hành ở các đô thị Việt Nam để nâng cao sức khỏe.
- family
The doctor advised against putting the infant in a baby walker.
Bác sĩ khuyên không nên để trẻ sơ sinh ngồi trong xe tròn tập đi.
Phản ánh sự thay đổi trong nhận thức nuôi con của các bậc cha mẹ trẻ tại Việt Nam khi tiếp cận các kiến thức y khoa hiện đại.
- business
As a dog walker, he earns extra income during the weekends.
Là một người dắt chó đi dạo, anh ấy kiếm thêm thu nhập vào những ngày cuối tuần.
Dịch vụ dắt chó đi dạo thuê đang dần xuất hiện tại các khu chung cư cao cấp ở các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'walker' mang hai nghĩa phổ biến nhất: người đi bộ tập thể dục (thường thấy ở các công viên, hồ gươm, phố đi bộ) và các loại xe/khung tập đi.
- Đối với trẻ em, 'baby walker' (xe tròn tập đi) từng rất phổ biến trong các gia đình Việt, nhưng hiện nay các bác sĩ nhi khoa thường khuyên dùng xe tập đi dạng đẩy (push walker) để tốt hơn cho sự phát triển xương của trẻ.
- Khái niệm 'dog walker' (người dắt chó đi dạo thuê) là một nghề khá mới mẻ và chủ yếu chỉ xuất hiện ở các khu dân cư cao cấp tại các thành phố lớn.
Etymology
From Middle English walkere, originally meaning a fuller (one who thickens cloth by trampling it) or one who walks. Derived from the verb 'walk' + the suffix '-er'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng tiếng Anh với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.