Skip to content
Dictionary

up

/ʌp/
A1adverb

Moving towards a higher position or level, or being in a higher state, place, or condition.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

lên, trên, thức

ĂP

Phát âm giống chữ 'ắp' trong tiếng Việt nhưng ngắn và dứt khoát hơn, bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.

Di chuyển hướng tới vị trí hoặc cấp độ cao hơn, hoặc đang ở trong trạng thái, địa điểm hoặc điều kiện cao hơn.

Meanings

18 meanings

  1. 1Towards or in a higher position or place.adverbdaily life

    Hướng tới hoặc ở một vị trí hoặc nơi cao hơn.

    “He jumped up from his chair.”

    “Anh ấy đã nhảy lên khỏi ghế.”

    • She looked up at the stars.
    • The sun is coming up.

    Dùng để chỉ chuyển động từ thấp lên cao. Trong tiếng Việt, tương đương với từ 'lên'.

  2. 2To or at a higher level, amount, or intensity.adverbcommunication

    Đến hoặc ở mức độ, số lượng hoặc cường độ cao hơn.

    “She turned the volume up.”

    “Cô ấy đã vặn âm lượng lớn lên.”

    • Share prices moved up slowly yesterday.
    • The temperature is going up.

    Thường dùng với các thiết bị điện tử hoặc các chỉ số kinh tế. Lưu ý cấu trúc 'turn something up'.

  3. 3To the place where somebody or something is.adverbtravel

    Đến nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang ở đó.

    “A car drove up and he got in.”

    “Một chiếc xe tiến lại gần và anh ấy bước vào.”

    • A man came up to me and asked for money.
    • He ran up and hugged her.

    Trong ngữ cảnh này, 'up' mang nghĩa là tiếp cận hoặc lại gần (approach).

  4. 4Out of bed; awake.adverbdaily life

    Rời khỏi giường; thức dậy.

    “I stayed up late last night.”

    “Tối qua tôi đã thức khuya.”

    • Are the children up yet?
    • I've been up since 5 a.m.

    Phân biệt 'wake up' (thức giấc) và 'get up' (rời khỏi giường). 'Stay up' có nghĩa là không đi ngủ.

  5. 5Completely or thoroughly.adverbgeneral

    Hoàn toàn hoặc triệt để.

    “We ate all the food up.”

    “Chúng tôi đã ăn sạch hết thức ăn.”

    • Eat up your vegetables.
    • The building was burned up in the fire.

    'Up' ở đây đóng vai trò là một tiểu từ (particle) nhấn mạnh việc hoàn thành trọn vẹn hành động.

  6. 6So as to be finished, closed, or gathered together.adverboffice work

    Để được hoàn thành, đóng lại, hoặc thu gom lại.

    “I have some paperwork to finish up.”

    “Tôi có một số giấy tờ cần phải hoàn tất.”

    • Zip up your jacket.
    • The government agreed to set up a committee.

    Thường dùng trong các cụm từ như 'zip up' (kéo khóa), 'tie up' (buộc lại), 'set up' (thiết lập).

  7. 7Into pieces or parts.adverbgeneral

    Thành từng mảnh hoặc từng phần.

    “She tore the paper up.”

    “Cô ấy đã xé vụn tờ giấy.”

    • The road is being dug up.
    • Cut the meat up into small chunks.

    Dùng để chỉ hành động chia nhỏ một vật gì đó (thường là phá hủy).

  8. 8Used to say that something unusual or unpleasant is happening.adverbcommunication

    Được dùng để nói rằng điều gì đó bất thường hoặc khó chịu đang xảy ra.

    “I could tell something was up by the looks on their faces.”

    “Tôi có thể biết là có chuyện gì đó đang xảy ra qua vẻ mặt của họ.”

    Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong câu 'What's up?' (Có chuyện gì thế?).

  9. 9To or in a higher position somewhere.prepositiontravel

    Đến hoặc ở một vị trí cao hơn ở đâu đó.

    “She climbed up the flight of steps.”

    “Cô ấy đã leo lên các bậc thang.”

    • The cat ran up the tree.
    • We walked up the hill.

    Dùng để chỉ phương hướng đi lên trên một vật thể cụ thể như cầu thang, cây, núi.

  10. 10Along or further along a road, street, or river.prepositiontravel

    Dọc theo hoặc xa hơn dọc theo một con đường, con phố, hoặc dòng sông.

    “We live just up the road, past the post office.”

    “Chúng tôi sống ngay phía trên con đường này, đi qua bưu điện.”

    • They took a cruise up the Rhine.
    • There's a coffee shop just up the street.

    'Up' ở đây không nhất thiết là đi lên dốc, mà chỉ là đi dọc theo con đường.

  11. 11An extremely rude way of dismissing someone or expressing anger.prepositioncommunication

    Một cách cực kỳ thô lỗ để xua đuổi ai đó hoặc thể hiện sự tức giận.

    “Up yours!”

    “Đồ tồi! (Dịch thoát nghĩa, mang tính xúc phạm mạnh)”

    Đây là tiếng lóng rất thô lỗ, người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.

  12. 12Cheerful; happy or excited.adjectiveemotions

    Vui vẻ; hạnh phúc hoặc hào hứng.

    “The mood here is resolutely up.”

    “Tâm trạng ở đây hoàn toàn phấn chấn.”

    Dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực. Thường dùng trong văn nói.

  13. 13Directed or moving upwards.adjectivegeneral

    Hướng lên hoặc di chuyển lên trên.

    “An up stroke.”

    “Một nét gạch hướng lên.”

    Chỉ hướng của một chuyển động hoặc một đường nét.

  14. 14(of a computer or system) Working and available for use.adjectivetechnology

    (về máy tính hoặc hệ thống) Đang hoạt động và sẵn sàng để sử dụng.

    “Our system should be up by this afternoon.”

    “Hệ thống của chúng tôi sẽ hoạt động trở lại vào chiều nay.”

    • The network is up again.
    • Is the server up?

    Từ trái nghĩa là 'down' (hệ thống bị sập/ngừng hoạt động).

  15. 15To increase the price, amount, or level of something.verbbusiness

    Tăng giá, số lượng, hoặc mức độ của cái gì đó.

    “The buyers upped their offer by £1,000.”

    “Người mua đã tăng mức giá đề nghị của họ thêm 1.000 bảng.”

    • They've upped the ante in the negotiations.
    • The company is upping its production targets.

    Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc đàm phán.

  16. 16To suddenly move or do something unexpected.verbdaily life

    Đột ngột di chuyển hoặc làm điều gì đó bất ngờ.

    “He upped and left without telling anyone.”

    “Anh ta đùng đùng bỏ đi mà không nói với ai một lời.”

    • She upped and moved to New Zealand.

    Cấu trúc 'upped and [verb]' mang sắc thái bất ngờ, đôi khi hơi kỳ quặc.

  17. 17A period of success or good fortune.nounbusiness

    Một giai đoạn thành công hoặc gặp may mắn.

    “Every business has its ups and downs.”

    “Mọi doanh nghiệp đều có những lúc thăng trầm.”

    • Life is full of ups and downs.

    Thường dùng trong cụm 'ups and downs' để chỉ sự thay đổi thất thường của cuộc sống.

  18. 18Improving or becoming more successful.nounbusiness

    Đang cải thiện hoặc trở nên thành công hơn.

    “Business confidence is on the up.”

    “Sự tự tin trong kinh doanh đang trên đà gia tăng.”

    Cụm 'on the up' có nghĩa là đang tiến triển tốt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • go up
  • move up
  • stay up
  • wake up
  • up the hill
  • up the stairs
  • up the road
  • up mood
  • system is up
  • up the ante
  • up one's game
  • ups and downs
  • on the up

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • intransitive
  • countable_uncountable

Inflections

third_person_singular
ups
past_simple
upped
past_participle
upped
present_participle
upping

Word family

Usage patterns

  • up and down
  • stay up
  • set something up
  • clean something up
  • up something
  • up and do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am wake up at 7.

    I wake up at 7.

    Wake is the verb; up is the particle. Do not use 'am' with the base verb in present simple.

  • The prices went above.

    The prices went up.

    Use 'up' to indicate an increase in amount or value.

  • He climbed on the tree.

    He climbed up the tree.

    Use 'up' to show movement towards the top of an object.

  • I stayed down late.

    I stayed up late.

    'Stay up' is the idiomatic phrasal verb for not going to bed.

  • Up to now I didn't see him.

    Up to now I haven't seen him.

    'Up to now' usually requires the present perfect tense.

Don't confuse with

  • above

    at a higher level than something else, but not necessarily moving.

    “The plane was flying above the clouds.”

    Use 'up' for movement or state of being awake; 'above' for relative position.

Academic collocations

Words that pair with "up" in formal and academic writing

verb
move uptrend uppush up
adjective
straight up
preposition
up to

In context

Real-world examples

  • daily life

    I usually wake up at 6 a.m. to exercise.

    Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng để tập thể dục.

    Người Việt thường có thói quen dậy sớm tập thể dục ở công viên hoặc quảng trường.

  • business

    The gold prices are going up recently.

    Giá vàng đang tăng lên trong thời gian gần đây.

    Vàng là kênh đầu tư và tích lũy phổ biến tại Việt Nam, người dân rất quan tâm đến biến động giá vàng.

  • communication

    Can you speak up a bit? I can't hear you clearly.

    Bạn có thể nói lớn lên một chút không? Tôi không nghe rõ.

    Trong giao tiếp, 'nói lớn lên' (speak up) là yêu cầu lịch sự khi môi trường xung quanh ồn ào, thường thấy ở các quán cà phê Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'up' thường được dịch là 'lên', nhưng trong các cụm động từ (phrasal verbs), nghĩa của nó thay đổi linh hoạt như 'thức' (wake up), 'xong/hết' (eat up).
  • Người Việt sử dụng 'up' trong ngôn ngữ mạng (social media) để chỉ việc đăng tải bài viết (up bài, up hình).
  • Thành ngữ 'ups and downs' tương đương với câu 'thăng trầm' hoặc 'lúc thịnh lúc suy' trong văn hóa Việt.

Etymology

Etymology: Old English up, uppe, of Germanic origin; related to Dutch op and German auf. From Proto-Indo-European *upo (under, up from under). Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “up” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove