upper
/ˈʌpər/Located in a higher position than something else, or relating to the top part of an object.
Tiếng Việt
phía trên
ĂP-pờ
Nhấn mạnh vào âm ĂP, âm 'pờ' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Nằm ở vị trí cao hơn cái khác, hoặc liên quan đến phần trên cùng của một vật thể.
Meanings
8 meanings
1Located above something else, especially something of the same type or the other of a pair.adjectivedaily life
Nằm ở phía trên một vật khác, đặc biệt là vật cùng loại hoặc cái còn lại của một cặp.
“He had a small scar on his upper lip.”
“Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên môi trên.”
- Our company occupied the three upper floors of the building.
- The upper part of the dress was made of silk.
- She lives on the upper floor of the house.
Luôn đứng trước danh từ. Thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể có đôi (môi trên/dưới, hàm trên/dưới) hoặc các tầng của tòa nhà.
2At or near the top of something; representing the higher part of a range or scale.adjectivegeneral
Ở hoặc gần đỉnh của cái gì đó; đại diện cho phần cao hơn của một phạm vi hoặc quy mô.
“There is an upper limit of £20,000 spent on any one project.”
“Có một mức giới hạn tối đa là 20.000 bảng Anh chi cho bất kỳ một dự án nào.”
- The results were in the upper range of our expectations.
- They are members of the upper class.
- The upper reaches of the management hierarchy were slow to react.
Trong ngữ cảnh tài chính hoặc kỹ thuật, 'upper' thường mang nghĩa là 'tối đa' hoặc 'giới hạn trên' (upper limit).
3Located away from the coast, on high ground, or towards the north of an area.adjectivetravel
Nằm xa bờ biển, trên vùng đất cao, hoặc về phía bắc của một khu vực.
“He spent the summer exploring the upper reaches of the river.”
“Anh ấy đã dành cả mùa hè để khám phá vùng thượng lưu của con sông.”
- The upper Nile region is known for its diverse wildlife.
- Towns in the upper valley were cut off by snow.
Thường dùng cho địa lý, đặc biệt là sông ngòi (thượng nguồn/thượng lưu).
4Relating to the older students in a secondary school.adjectiveeducation
Liên quan đến các học sinh lớn tuổi hơn trong một trường trung học.
“She is a teacher in the upper school.”
“Cô ấy là giáo viên ở khối lớp trên (cấp ba).”
Tương đương với khái niệm 'khối lớp lớn' hoặc 'khối THPT' trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
5In geology, relating to more recent strata or time periods.adjectiveacademic
Trong địa chất học, liên quan đến các tầng địa chất hoặc thời kỳ gần đây hơn.
“These fossils date back to the Upper Cretaceous period.”
“Những hóa thạch này có niên đại từ kỷ Phấn trắng Thượng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, 'Upper' thường được dịch là 'Thượng' (ví dụ: Thượng kỷ Phấn trắng).
6The top part of a shoe that is attached to the sole.noundaily life
Phần thân trên của chiếc giày được gắn với đế.
“These shoes have leather uppers and rubber soles.”
“Những đôi giày này có phần thân bằng da và đế cao su.”
- The uppers were badly scuffed after the hike.
- Modern running shoes often feature synthetic mesh uppers.
Trong ngành đóng giày, 'upper' là phần bao phủ mu bàn chân, phân biệt với 'sole' (đế giày).
7A drug that makes you feel excited and full of energy.nounhealth
Một loại thuốc kích thích khiến bạn cảm thấy hưng phấn và tràn đầy năng lượng.
“The police found a variety of pills, including several uppers.”
“Cảnh sát đã tìm thấy nhiều loại thuốc viên, bao gồm cả một vài viên thuốc kích thích.”
- He was taking uppers to stay awake during the night shifts.
- She warned him about the dangers of using uppers.
Đây là từ lóng (slang), không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
8To have very little money or be in a difficult financial situation.nounfinance
Trong tình trạng hết sạch tiền hoặc gặp khó khăn lớn về tài chính.
“After he lost his job, he was down on his uppers.”
“Sau khi mất việc, anh ấy đã lâm vào tình cảnh túng quẫn.”
- The old man was clearly on his uppers, wearing a coat that was falling apart.
Cụm từ 'down on one's uppers' là một thành ngữ cổ, ám chỉ việc đi giày mòn đến mức chỉ còn phần thân trên.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in the up floor.
He lives on the upper floor.
Use 'upper' as the adjective to describe a level of a building.
She has a cold sore on her up lip.
She has a cold sore on her upper lip.
'Up' cannot be used as an adjective modifying a body part; use 'upper'.
The upper of the shoe is broken.
The upper of the shoe is damaged.
While 'upper' is a noun, in the context of footwear, it refers to the material section, not mechanical function.
We have reached the upper hand.
We have gained the upper hand.
The idiom is 'gain', 'get', or 'have' the upper hand.
He keeps a stiff up lip.
He keeps a stiff upper lip.
The idiom 'stiff upper lip' is fixed; 'up' cannot be substituted.
Don't confuse with
- up
towards a higher position (adverb/preposition)
“He looked up at the ceiling.”
Use 'upper' as an adjective before a noun; use 'up' to describe movement or direction.
- upward
moving or pointing towards a higher level
“The upward trend in prices continued.”
'Upward' often describes movement or trends, while 'upper' describes a static position.
Academic collocations
Words that pair with "upper" in formal and academic writing
- verb
- occupyreachexceed
- adjective
- upperlowerouter
- noun
- limitrangestrataboundary
- preposition
- inonof
In context
Real-world examples
- daily life
Most families in Vietnam live in houses where the upper floor is used for bedrooms.
Hầu hết các gia đình ở Việt Nam sống trong những ngôi nhà mà tầng trên được dùng làm phòng ngủ.
Nhà ống (tube houses) rất phổ biến ở Việt Nam, nơi các tầng trên thường yên tĩnh hơn và dành cho việc nghỉ ngơi.
- business
The upper management of the corporation decided to expand into the Southeast Asian market.
Ban lãnh đạo cấp cao của tập đoàn đã quyết định mở rộng sang thị trường Đông Nam Á.
Cụm từ 'upper management' tương đương với 'cấp lãnh đạo' hoặc 'ban giám đốc' trong các doanh nghiệp Việt Nam.
- academic
Students aiming for the upper tier of universities must work extremely hard.
Học sinh đặt mục tiêu vào các trường đại học tốp trên phải học tập cực kỳ chăm chỉ.
Áp lực thi cử vào các trường đại học danh tiếng (trường tốp đầu) là một nét đặc trưng trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
- travel
The upper reaches of the Mekong River flow through several different countries.
Vùng thượng nguồn sông Mê Kông chảy qua nhiều quốc gia khác nhau.
Sông Mê Kông có vai trò cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp và đời sống ở miền Tây Nam Bộ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, các vị trí 'trên' thường gắn liền với sự tôn trọng (ví dụ: bề trên, cấp trên).
- Thành ngữ 'stiff upper lip' (giữ vẻ mặt thản nhiên) không có cụm từ tương đương trực tiếp, nhưng người Việt thường dùng 'ngậm đắng nuốt cay' hoặc 'giữ vững bản lĩnh' để diễn đạt ý nghĩa tương tự về sự kiên cường.
- Khái niệm 'upper class' (tầng lớp thượng lưu) đang dần trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại Việt Nam cùng với sự phát triển kinh tế.
Etymology
Derived from Middle English 'upper', which originated in the late 15th century as a comparative of the word 'up'. It follows the Germanic pattern of forming spatial adjectives. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh thực tế.