abuse
/əˈbjuːs/The use of something in a way that is wrong or harmful, or cruel and violent treatment of a person
Tiếng Việt
lạm dụng / ngược đãi
ờ-BIU-s
Âm đầu 'ə' đọc nhẹ như 'ờ', trọng âm nhấn vào 'BIU', kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Việc sử dụng thứ gì đó sai cách hoặc gây hại, hoặc đối xử tàn nhẫn và bạo lực với một người.
Meanings
7 meanings
1The use of something in a way that is wrong or harmfulnounhealth
Sự lạm dụng thứ gì đó một cách sai trái hoặc có hại
“He was arrested on charges of drug abuse.”
“Anh ta đã bị bắt với cáo buộc lạm dụng ma túy.”
- The program aims to prevent alcohol abuse among teenagers.
- The system is open to abuse by dishonest employees.
Trong tiếng Việt, 'abuse' thường được dịch là 'lạm dụng' khi đi với các danh từ như chất kích thích (drug/alcohol) hoặc quyền hạn (power).
2Unfair, cruel or violent treatment of somebodynounsocial
Sự ngược đãi, đối xử bất công, tàn nhẫn hoặc bạo lực với ai đó
“She suffered years of physical and emotional abuse.”
“Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm ngược đãi về thể xác và tinh thần.”
- The report documented widespread human rights abuses.
- Victims of child abuse often need long-term support.
Khi nói về con người hoặc động vật, 'abuse' mang nghĩa 'ngược đãi' hoặc 'bạo hành'. Cần phân biệt 'physical abuse' (bạo hành thể xác) và 'emotional abuse' (bạo hành tinh thần).
3Rude and offensive remarks, usually made when somebody is very angrynouncommunication
Những lời lăng mạ, xúc phạm, thường được thốt ra khi ai đó đang rất tức giận
“He shouted a stream of abuse at the referee.”
“Anh ta đã hét lên một tràng lăng mạ vào mặt trọng tài.”
- The players were subjected to racist abuse from the crowd.
- She hurled abuse at the driver who cut her off.
Trong ngữ cảnh này, 'abuse' tương đương với 'chửi rủa' hoặc 'lăng mạ'. Động từ đi kèm thường là 'hurl' hoặc 'shout'.
4A corrupt practice or custom; an improper or incorrect use of powernounpolitics
Hành vi tham nhũng hoặc thói quen xấu; việc sử dụng quyền lực không đúng đắn
“The investigation revealed a flagrant abuse of power.”
“Cuộc điều tra đã tiết lộ sự lạm dụng quyền lực trắng trợn.”
- The committee is looking into abuses of the electoral system.
- This is a clear abuse of his position as manager.
Thường dùng trong văn phong hành chính, chính trị để chỉ việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn cho mục đích cá nhân.
5To make bad use of something, or to use so much of something that it harms your healthverbhealth
Sử dụng sai mục đích điều gì đó, hoặc lạm dụng quá nhiều thứ gì đó gây hại cho sức khỏe
“People who abuse alcohol often have other health problems.”
“Những người lạm dụng rượu bia thường gặp các vấn đề sức khỏe khác.”
- He was accused of abusing his position for personal gain.
- She abused the trust they had placed in her.
Lưu ý cách phát âm động từ 'abuse' kết thúc bằng âm /z/, khác với danh từ kết thúc bằng âm /s/.
6To treat a person or an animal in a cruel or violent way, especially sexuallyverbsocial
Ngược đãi hoặc bạo hành một người hoặc động vật một cách tàn nhẫn, đặc biệt là xâm hại tình dục
“The dog had been badly abused by its previous owners.”
“Con chó đã bị chủ cũ ngược đãi dã man.”
- She was sexually abused as a child.
- Prisoners were abused by their guards.
Trong ngữ cảnh pháp luật tại Việt Nam, từ này thường được dùng để chỉ hành vi bạo hành gia đình hoặc xâm hại.
7To make rude or offensive remarks to or about somebodyverbcommunication
Lăng mạ hoặc xúc phạm ai đó bằng những lời lẽ thô lỗ
“The crowd started abusing the visiting team.”
“Đám đông bắt đầu lăng mạ đội khách.”
- He was verbally abused by angry customers.
- Journalists were threatened and abused outside the court.
Sử dụng khi ai đó tấn công người khác bằng lời nói (verbal abuse).
Word bank
Common phrases
- drug abuse
- alcohol abuse
- child abuse
- sexual abuse
- verbal abuse
- abuse of power
- human rights abuses
- emotional abuse
- shout abuse
- hurl abuse
- abuse alcohol
- abuse drugs
- abuse power
- abuse a position
- abuse trust
- sexually abuse
- physically abuse
- verbally abuse
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He made an abuse on her.
He abused her.
Use the verb 'abuse' directly, or say 'subjected her to abuse'.
The abuse of the car caused it to break.
The misuse of the car caused it to break.
'Abuse' implies harm or severe wrong; for simple incorrect usage of objects, 'misuse' is often better.
Don't confuse with
- misuse
to use something in the wrong way or for the wrong purpose (often less severe than abuse)
“He misused the equipment and broke it.”
Use 'abuse' when there is harm, cruelty, or severe moral wrong involved.
Academic collocations
Words that pair with "abuse" in formal and academic writing
- verb
- preventinvestigatereportsuffer
- adjective
- widespreadsystematicallegedsevere
- noun
- powerauthoritysubstancerights
- preposition
- ofby
In context
Real-world examples
- social
Child abuse is a serious crime that leaves lasting scars.
Ngược đãi trẻ em là một tội ác nghiêm trọng để lại những vết sẹo vĩnh viễn.
Tại Việt Nam, các vấn đề về bạo hành trẻ em đang được xã hội và pháp luật đặc biệt quan tâm.
- business
Many officials were dismissed for the abuse of power.
Nhiều quan chức đã bị cách chức vì lạm dụng quyền lực.
Phù hợp với bối cảnh phòng chống tham nhũng và quản lý cán bộ tại Việt Nam.
- academic
The athlete was banned for substance abuse.
Vận động viên đã bị cấm thi đấu vì lạm dụng chất kích thích.
Thường thấy trong các bản tin thể thao và giáo dục sức khỏe.
- daily life
Don't let anyone abuse your kindness.
Đừng để bất kỳ ai lợi dụng lòng tốt của bạn.
Một lời khuyên phổ biến trong các mối quan hệ xã hội của người Việt.
- communication
Online abuse is becoming a major problem on social media.
Sự lăng mạ trực tuyến đang trở thành một vấn đề lớn trên mạng xã hội.
Phản ánh tình trạng 'anh hùng bàn phím' và bắt nạt qua mạng đang gia tăng ở giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'ngược đãi' thường gợi lên hình ảnh bạo hành gia đình, một chủ đề nhạy cảm nhưng đang được thảo luận cởi mở hơn.
- Từ 'lạm dụng' (abuse) trong tiếng Việt có phạm vi rộng, từ 'lạm dụng quyền hạn' (chính trị) đến 'lạm dụng thuốc' (y tế).
- Cần lưu ý phân biệt giữa 'lạm dụng' (dùng quá mức/sai cách) và 'lợi dụng' (tận dụng điểm yếu của người khác), mặc dù trong tiếng Anh cả hai đều có thể dùng 'abuse'.
Etymology
Middle English (as a verb): from Old French abuser, from Latin abusus 'misused', from ab- 'away' (i.e. 'wrongly') + uti 'use'. The noun dates from the mid-15th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ minh họa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.