insult
/ˈɪnsʌlt/ (noun), /ɪnˈsʌlt/ (verb)A remark or action that is intended to be rude or offensive, or the act of offending someone by saying something unpleasant to them.
Tiếng Việt
lăng mạ, sỉ nhục, lời xúc phạm
IN-sult (danh từ), in-SULT (động từ)
Đối với danh từ, nhấn mạnh vào âm 'IN'. Đối với động từ, nhấn mạnh vào âm 'SULT' (phát âm giống 'sânt').
Một lời nói hoặc hành động thô lỗ, xúc phạm, hoặc hành vi làm tổn thương ai đó bằng cách nói những điều khó nghe.
Meanings
5 meanings
1A remark or an action that is said or done in order to offend somebody.nounsocial interaction
Một lời nhận xét hoặc hành động được thực hiện nhằm mục đích xúc phạm ai đó.
“The crowd were shouting insults at the police.”
“Đám đông đã hò hét những lời lăng mạ vào phía cảnh sát.”
- I don't mean this as an insult, but I think the team would play better without you.
- I meant it as a bit of constructive advice, but he took it as a personal insult.
- He resorted to gratuitous insults when he realized he was losing the argument.
- Offering me so little money for the car was a total insult.
Trong tiếng Việt, 'insult' (danh từ) thường đi kèm với các động từ mạnh như 'buông lời' hoặc 'ném' (hurl/throw) để chỉ sự công kích trực diện.
2Something that causes offence because it is of an unacceptably low quality or standard.nounwork career
Điều gì đó gây ra sự xúc phạm vì chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp đến mức không thể chấp nhận được.
“The low pay offer was an insult to the staff's hard work.”
“Mức lương đề xuất thấp là một sự xúc phạm đối với sự làm việc chăm chỉ của nhân viên.”
- The movie is an insult to the intelligence of the audience.
- The state of the public transport system is an insult to the taxpayers.
Cấu trúc 'an insult to something' thường dùng để chỉ trích sự thiếu tôn trọng đối với công sức hoặc trí tuệ của người khác.
3An injury or something that causes disease or damage to the body.nounhealth
Một chấn thương hoặc tác nhân gây bệnh, hư hại cho cơ thể.
“The patient's lungs suffered a severe chemical insult.”
“Phổi của bệnh nhân đã chịu một sự tổn thương hóa học nghiêm trọng.”
- Acute kidney injury can result from a toxic insult.
- The brain can recover from a minor hypoxic insult.
Đây là thuật ngữ chuyên môn y khoa. Trong tiếng Việt thường dịch là 'tổn thương' hoặc 'tác nhân gây hại' thay vì 'xúc phạm'.
4To say or do something that offends somebody, often by being rude or showing a lack of respect.verbcommunication
Nói hoặc làm điều gì đó xúc phạm ai đó, thường là do thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.
“I have never been so insulted in my life!”
“Tôi chưa bao giờ bị xúc phạm nặng nề như vậy trong đời!”
- He was dismissed for publicly insulting prominent politicians.
- I felt deeply insulted that she hadn't asked me to the meeting.
- Don't insult my intelligence by pretending you don't know what happened.
Lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi dùng như động từ. Người Việt thường nhầm lẫn khi dùng 'insult with someone', thực tế đây là ngoại động từ (insult someone).
5To behave in an obnoxious and superior manner towards someone.verbwork career
Cư xử một cách khó chịu và tỏ vẻ bề trên đối với ai đó.
“He had a habit of insulting his subordinates to make himself feel powerful.”
“Anh ta có thói quen hạ nhục cấp dưới để làm cho bản thân cảm thấy quyền lực.”
Trong ngữ cảnh công sở, 'insult' có thể mang nghĩa là 'hạ nhục' (humiliate) để thể hiện quyền lực.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- hurl insults
- shout insults
- personal insult
- gross insult
- calculated insult
- gratuitous insult
- publicly insult
- deeply insulted
- grossly insulted
- deliberately insult
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- insults
- third_person_singular
- insults
- past_simple
- insulted
- past_participle
- insulted
- present_participle
- insulting
Word family
- insultingadjective
- insultinglyadverb
Usage patterns
- insult to somebody/something
- hurl/throw insults
- take something as an insult
- insult somebody
- insult somebody's intelligence
Avoid mistakes
Common mistakes
He made an insult to me.
He insulted me. / He hurled an insult at me.
We 'insult' (verb) someone or 'shout/hurl an insult at' someone.
I felt very insult.
I felt very insulted.
Use the past participle 'insulted' as an adjective to describe a feeling.
It was an insult for my family.
It was an insult to my family.
The noun 'insult' takes the preposition 'to' when indicating the target.
That is a very insulting remark.
That is an insulting remark.
Correct use of adjective form, but watch the article 'an' before 'insulting'.
Don't IN-sult me! (stressing the first syllable)
Don't in-SULT me! (stressing the second syllable)
The verb form is stressed on the second syllable; the noun is stressed on the first.
Academic collocations
Words that pair with "insult" in formal and academic writing
- verb
- deliverhurlperceive
- adjective
- personalcalculatedverbal
- noun
- insultoffence
- preposition
- toatby
In context
Real-world examples
- daily life
In many cultures, showing the sole of your foot is considered a direct insult.
Trong nhiều nền văn hóa, việc để lộ lòng bàn chân được coi là một sự xúc phạm trực tiếp.
Hiểu về các hành vi phi ngôn ngữ là rất quan trọng trong giao tiếp quốc tế đối với người Việt.
- business
The manager apologized, saying he didn't mean to insult her professional abilities.
Người quản lý đã xin lỗi và nói rằng ông ấy không có ý xúc phạm đến năng lực chuyên môn của cô ấy.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, sự tôn trọng về năng lực (thể diện) là cực kỳ quan trọng.
- academic
The critic’s review was a gross insult to the author's years of research.
Bài phê bình của nhà phê bình là một sự xúc phạm nặng nề đối với những năm tháng nghiên cứu của tác giả.
Thể hiện sự tôn trọng đối với học thuật và thâm niên là một nét văn hóa đặc thù tại Việt Nam.
- social interaction
Don't insult my intelligence; I know exactly what you're trying to do.
Đừng coi thường trí tuệ của tôi; tôi biết chính xác những gì bạn đang cố gắng làm.
Cụm từ 'insult my intelligence' tương đương với việc nói ai đó 'coi thường' hoặc 'coi mình là trẻ con' trong tiếng Việt.
- daily life
To add insult to injury, they were fired just two days before Christmas.
Tệ hơn nữa (thêm dầu vào lửa), họ đã bị sa thải chỉ hai ngày trước Giáng sinh.
Thành ngữ 'add insult to injury' tương ứng với 'họa vô đơn chí' hoặc 'thêm dầu vào lửa' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'thể diện' (face) rất quan trọng. Một lời 'insult' trước mặt người khác (công khai) thường bị coi là nghiêm trọng hơn nhiều so với việc nói riêng.
- Việc sử dụng đại từ nhân xưng sai trong tiếng Việt cũng có thể bị coi là một hành vi 'insult' (vô lễ), trong khi tiếng Anh chỉ dùng 'you'.
- Người Việt thường có xu hướng tránh xung đột trực diện, vì vậy một lời 'insult' thường được đáp lại bằng sự im lặng đầy ẩn ý hoặc sự xa lánh thay vì cãi vã lớn tiếng ngay lập tức.
Etymology
Origin: Mid 16th century. From French 'insulter' or Latin 'insultare', meaning 'to jump upon' or 'to scoff at'. Formed from 'in-' (upon) + 'salire' (to leap). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển hỗ trợ tra cứu từ vựng kèm ví dụ minh họa và phát âm chuẩn.