Skip to content
Dictionary

assault

/əˈsɔːlt/
C1noun

A violent attack or the crime of attacking somebody physically.

Concreteness 3.4/5 · Abstract
Illustration of "assault"

Tiếng Việt

hành hung / cuộc tấn công

ờ-SÔLT

nhấn mạnh vào âm thứ hai 'SÔLT', âm 'l' uốn lưỡi nhẹ và kết thúc bằng âm 't' dứt khoát.

Một cuộc tấn công bạo lực hoặc tội tấn công ai đó về mặt thể xác.

Meanings

7 meanings

  1. 1The crime of attacking somebody physically.noungeneral

    Tội hành hung hoặc tấn công người khác về mặt thể xác.

    “Both men were charged with assault.”

    “Cả hai người đàn ông đều bị buộc tội hành hung.”

    • He reported the assault to the police.
    • Better street lighting has helped reduce the number of assaults against women.
    • He was charged with sexual assault.
    • Allegations of police assault on the boy.

    Trong ngữ cảnh pháp luật, 'assault' thường đi với động từ 'charge with' (bị buộc tội).

  2. 2The act of attacking a building, an area, or an enemy force in order to take control of it.noungeneral

    Hành động tấn công vào một tòa nhà, khu vực hoặc lực lượng quân địch để chiếm quyền kiểm soát.

    “An assault on the capital was launched in the early hours of the morning.”

    “Một cuộc tấn công vào thủ đô đã được bắt đầu vào rạng sáng.”

    • The garrison was built to withstand assaults.
    • After an all-out assault the village was captured by the enemy.
    • Air assaults by fighter planes.
    • The factory came under assault from soldiers in the mountains.

    Thường dùng trong văn phong quân sự hoặc tin tức chiến sự.

  3. 3An act of criticizing somebody or something severely.nouncommunication

    Hành động chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách gay gắt.

    “The suggested closures came under assault from all parties.”

    “Đề xuất đóng cửa đã vấp phải sự công kích từ tất cả các bên.”

    • She used the article to make a sustained assault on her former political allies.
    • He launched into a verbal assault on tabloid journalism.

    Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong chính trị hoặc tranh luận công khai.

  4. 4The act of trying to achieve something that is difficult or dangerous.noungeneral

    Nỗ lực đạt được một điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm.

    “The government has mounted a new assault on unemployment.”

    “Chính phủ đã mở một chiến dịch mới nhằm giải quyết nạn thất nghiệp.”

    • Women's groups have demanded a nationwide assault on sexism in the workplace.
    • She died heroically during an assault on the world's second-highest mountain.

    Dùng như một phép ẩn dụ cho sự quyết tâm giải quyết một vấn đề xã hội.

  5. 5An act that threatens to harm somebody physically, whether or not actual harm is done.nountechnical

    Hành vi đe dọa gây hại cho ai đó về thể xác, dù có thực sự gây thương tích hay không.

    “Technically, raising your fist at someone can be considered assault.”

    “Về mặt kỹ thuật, giơ nắm đấm vào ai đó có thể được coi là hành vi đe dọa hành hung.”

    • Six fans were charged with assault and battery in connection with last week's game.

    Lưu ý điểm khác biệt pháp lý: chỉ cần đe dọa khiến người khác lo sợ đã có thể gọi là 'assault'.

  6. 6To attack somebody violently, especially when this is a crime.verbgeneral

    Tấn công ai đó một cách bạo lực, đặc biệt là khi hành động này cấu thành tội phạm.

    “He has been charged with assaulting a police officer.”

    “Anh ta đã bị buộc tội hành hung một sĩ quan cảnh sát.”

    • The victim was brutally assaulted outside a nightclub.
    • Four women have been sexually assaulted in the area.
    • He denied assaulting the photographer.

    Khi là động từ, 'assault' là ngoại động từ, đi kèm trực tiếp với tân ngữ là người bị hại.

  7. 7To affect your senses in a way that is very unpleasant or uncomfortable.verbgeneral

    Tác động mạnh vào các giác quan theo cách gây khó chịu hoặc không thoải mái.

    “Loud rock music assaulted our ears.”

    “Tiếng nhạc rock chát chúa dội vào tai chúng tôi.”

    • A stench of rotting garbage assaulted our noses.

    Đây là cách dùng trang trọng và giàu hình ảnh để mô tả âm thanh, mùi vị hoặc hình ảnh quá mạnh.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • sexual assault
  • violent assault
  • indecent assault
  • verbal assault
  • armed assault
  • launch an assault
  • commit an assault
  • charged with assault
  • assault on
  • assault against
  • assault violently
  • assault sexually
  • assault brutally
  • assault physically
  • assault an officer

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • transitive

Inflections

plural
assaults
third_person_singular
assaults
past_simple
assaulted
past_participle
assaulted
present_participle
assaulting

Word family

Usage patterns

  • assault on somebody/something
  • assault against somebody/something
  • assault upon somebody/something
  • assault somebody
  • assault something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made an assault to the enemy.

    He launched an assault on the enemy.

    Use 'launch/mount an assault on/against', not 'make an assault to'.

  • She was victim of assault.

    She was the victim of an assault.

    Assault is a countable noun in this context, so it often requires an article.

Don't confuse with

  • battery

    the actual physical impact or use of force on another person

    “He was charged with assault and battery.”

    In law, 'assault' can be just the threat; 'battery' requires physical contact.

  • insult

    a disrespectful or offensive remark or action

    “She took his comment as an insult.”

    'Assault' is physical or very severe criticism; 'insult' is usually verbal and less violent.

Academic collocations

Words that pair with "assault" in formal and academic writing

verb
launchmountwithstandconduct
adjective
violentsexualarmedverbalfrontal
noun
weaponchargevictimallegation
preposition
onuponagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    The suspect was arrested for physical assault after the street fight.

    Nghi phạm đã bị bắt vì tội hành hung sau vụ ẩu đả trên đường phố.

    Trong đời sống tại Việt Nam, 'hành hung' là thuật ngữ pháp lý và đời thường dùng để chỉ việc đánh người gây thương tích.

  • military

    The military launched a coordinated assault on the enemy stronghold.

    Quân đội đã mở một cuộc tấn công hiệp đồng vào căn cứ điểm của kẻ thù.

    Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự quốc tế hoặc lịch sử quân sự bằng tiếng Việt.

  • legal

    Sexual assault is a serious crime that carries heavy prison sentences.

    Tấn công tình dục là một tội ác nghiêm trọng với mức án tù nặng.

    Việt Nam đang ngày càng thắt chặt các quy định pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này.

  • business

    The CEO's decision came under assault from the company's shareholders.

    Quyết định của CEO đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ các cổ đông của công ty.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'assault' mang nghĩa bóng là sự công kích hoặc chỉ trích mạnh mẽ.

  • daily life

    The aroma of street food assaulted my senses as soon as I stepped out.

    Mùi thơm của thức ăn đường phố xộc vào mũi ngay khi tôi vừa bước ra ngoài.

    Đây là cách dùng văn chương để diễn tả sự tác động mạnh mẽ của giác quan, rất phổ biến khi mô tả ẩm thực Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'assault' có thể dịch là 'hành hung' (pháp lý), 'tấn công' (quân sự/thể thao), hoặc 'công kích' (ngôn từ).
  • Bạn cần phân biệt 'assault' (đe dọa hoặc tấn công) và 'battery' (đã chạm vào người và gây thương tích) trong ngữ cảnh luật pháp Anh-Mỹ.
  • Từ này thường xuất hiện trong các tiêu đề tin tức pháp luật (án hình sự) tại Việt Nam.

Etymology

Middle English: from Old French asaut (noun), asauter (verb), based on Latin ad- 'to' + saltare 'to jump'. The original sense was to jump upon or leap at someone violently.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “assault” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove