violence
/ˈvaɪələns/Physical force intended to hurt or kill someone, or the intense strength of something like an emotion or a storm.
Tiếng Việt
bạo lực
VAI-ơ-lờn-s
Nhấn mạnh âm đầu 'VAI', âm 'ơ' lướt nhanh, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Hành động dùng vũ lực nhằm làm bị thương hoặc giết ai đó, hoặc cường độ mạnh mẽ của một cảm xúc hay một cơn bão.
Meanings
5 meanings
1Violent behaviour that is intended to hurt or kill somebody.nounsocial
Hành vi hung hãn nhằm mục đích gây thương tích hoặc giết hại ai đó.
“Police do not think this killing was a random act of violence.”
“Cảnh sát không cho rằng vụ giết người này là một hành động bạo lực ngẫu nhiên.”
- She had suffered years of violence and abuse.
- The demonstration was marred by violence.
- Observers have warned that the violence could escalate into armed conflict.
- Don't buy toys that glorify violence.
Trong tiếng Việt, 'violence' thường được dịch là 'bạo lực'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được, không dùng 'a violence'.
2Great physical or emotional force and energy.nounemotions
Sức mạnh hoặc năng lượng thể chất hoặc cảm xúc mãnh liệt.
“The violence of her feelings surprised him.”
“Sự mãnh liệt trong cảm xúc của cô ấy đã làm anh ta ngạc nhiên.”
- He was shocked by the violence of his own reaction.
- The storm broke with unexpected violence.
Khi nói về cảm xúc, 'violence' mang nghĩa 'sự mãnh liệt' hoặc 'dữ dội' chứ không nhất thiết là hành động đánh nhau.
3Extreme force, especially of nature or a physical event.noungeneral
Lực cực mạnh, đặc biệt là của thiên nhiên hoặc một sự kiện vật lý.
“The violence of the storm was more awesome than destructive.”
“Sức mạnh dữ dội của cơn bão trông thật kinh khủng hơn là sự tàn phá của nó.”
- The earthquake struck with terrifying violence.
- The collision occurred with such violence that both cars were destroyed.
Thường dùng để mô tả các hiện tượng thiên nhiên như bão, động đất hay va chạm mạnh.
4To damage something or have a bad effect on it.nounacademic
Làm hỏng điều gì đó hoặc gây ảnh hưởng xấu đến nó.
“This version of the play does violence to Shakespeare's text.”
“Phiên bản này của vở kịch làm biến dạng (xúc phạm) nguyên tác của Shakespeare.”
- Such a policy would do violence to the principles of the constitution.
- The translation does violence to the original meaning of the poem.
Cụm từ 'do violence to something' là một cách diễn đạt trang trọng, nghĩa là làm sai lệch hoặc làm hại đến giá trị của một thứ gì đó (như văn bản, nguyên tắc).
5To subject a person or thing to violence.verbrare
Bắt một người hoặc một vật phải chịu đựng bạo lực.
“The nonstandard text described how the land was violenced by war.”
“Đoạn văn không chuẩn mực đã mô tả vùng đất bị tàn phá bởi chiến tranh như thế nào.”
Cách dùng này rất hiếm và chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc không chuẩn. Thông thường nên dùng động từ 'violate' hoặc 'abuse'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
Inflections
- singular
- violence
- third_person_singular
- violences
- past_simple
- violenced
- past_participle
- violenced
- present_participle
- violencing
Usage patterns
- violence against somebody
- violence between groups
- act of violence
- resort to violence
Avoid mistakes
Common mistakes
There were many violences in the city.
There were many acts of violence in the city.
Violence is uncountable. Use 'acts of violence' or 'incidents of violence' for plural meanings.
The man was very violence.
The man was very violent.
Use the adjective 'violent' to describe a person, not the noun 'violence'.
They used violence to the protesters.
They used violence against the protesters.
The standard preposition used with violence directed at someone is 'against'.
She was a victim from violence.
She was a victim of violence.
The preposition 'of' follows 'victim' in this context.
The movie was full of violance.
The movie was full of violence.
Common spelling error. Remember it ends in '-ence', not '-ance'.
Don't confuse with
- violation
an act that goes against a law, agreement, or principle
“The new law is a violation of human rights.”
Violence refers to physical force; violation refers to breaking rules or rights.
Academic collocations
Words that pair with "violence" in formal and academic writing
- verb
- eruptflareescalatequellcondemn
- adjective
- sectariangratuitousdomesticsystemic
- noun
- victimoutbreakcycleescalation
- preposition
- againstbetweentowards
In context
Real-world examples
- academic
Schools should have a zero-tolerance policy towards school violence.
Các trường học nên có chính sách không khoan nhượng đối với bạo lực học đường.
Bạo lực học đường (school violence) là một vấn đề nóng và rất được quan tâm trong hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay.
- daily life
Many non-governmental organizations are working to prevent domestic violence.
Nhiều tổ chức phi chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn bạo lực gia đình.
Bạo lực gia đình (domestic violence) là một thuật ngữ pháp lý và xã hội quan trọng tại Việt Nam trong các chương trình bảo vệ phụ nữ và trẻ em.
- general
The violence of the typhoon caused significant damage to the coastal provinces.
Sức mạnh dữ dội của cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tỉnh ven biển.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, việc dùng 'violence' để chỉ cường độ bão là cách dùng phổ biến trong báo chí.
- business
The business leaders called for an end to political violence to stabilize the market.
Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp kêu gọi chấm dứt bạo lực chính trị để ổn định thị trường.
Ổn định chính trị là yếu tố then chốt thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'bạo lực' (violence) thường được gắn liền với các vấn đề gia đình hoặc học đường. Người Việt dùng từ 'vũ phu' để chỉ người đàn ông dùng bạo lực với vợ.
- Từ 'bạo lực' đôi khi được dùng trong khẩu ngữ thanh niên để chỉ những gì cực đoan hoặc 'gắt', ví dụ: 'trận đấu diễn ra quá bạo lực' (nghĩa là kịch tính và quyết liệt).
Etymology
Late Middle English: via Old French from Latin violentia, from violent- ‘vehement, violent’. Historically associated with the use of physical force to overwhelm. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'violence' và các cụm từ liên quan với giải thích tiếng Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ 'violence' trong tiếng Anh hiện đại.