attack
/əˈtæk/An act of using violence to hurt someone, strong criticism, or a sudden period of illness
Tiếng Việt
tấn công
ờ-TẮC
nhấn mạnh vào âm thứ hai 'TẮC', âm 'ờ' đầu tiên đọc nhẹ và nhanh
Hành động sử dụng bạo lực để làm bị thương ai đó, sự chỉ trích gay gắt, hoặc một đợt phát bệnh đột ngột.
Meanings
10 meanings
1An act of using violence to try to hurt or kill somebody.noungeneral
Hành động sử dụng bạo lực để cố gắng làm bị thương hoặc giết ai đó.
“Five people were killed in the attacks that took place last night.”
“Năm người đã thiệt mạng trong các vụ tấn công diễn ra vào đêm qua.”
- He was subjected to a violent attack.
- Two teenagers carried out a frenzied attack on a local shopkeeper.
- Police are investigating a knife attack in the city centre.
Dùng 'attack on' để chỉ mục tiêu bị tấn công. Đây là nghĩa phổ biến nhất ở trình độ A2.
2An act of trying to kill or injure the enemy in war, using weapons such as guns and bombs.nounpolitics
Hành động cố gắng tiêu diệt hoặc làm bị thương kẻ thù trong chiến tranh, sử dụng vũ khí như súng và bom.
“The soldiers mounted an all-out attack on the town.”
“Các binh sĩ đã mở một cuộc tấn công tổng lực vào thị trấn.”
- The administration may launch a pre-emptive attack against terrorist bases.
- They came under sustained attack from the air.
- Most of the population would stand little chance of surviving a nuclear attack.
Thường đi kèm với các động từ như 'launch' (mở/phóng) hoặc 'mount' (tổ chức) một cuộc tấn công.
3A sudden, short period of illness, usually severe.nounhealth
Một đợt phát bệnh đột ngột và ngắn, thường là nghiêm trọng.
“He suffered a severe asthma attack.”
“Anh ấy đã phải chịu đựng một cơn hen suyễn nặng.”
- She had a heart attack at the age of 50.
- If you have an anxiety attack, try to breathe slowly.
Trong y tế, 'attack' thường được dịch là 'cơn' (ví dụ: cơn đau tim, cơn hen).
4Strong criticism of somebody or something in speech or in writing.nouncommunication
Sự chỉ trích gay gắt ai đó hoặc điều gì đó qua lời nói hoặc văn bản.
“The government came under attack for its handling of the crisis.”
“Chính phủ đã bị chỉ trích vì cách xử lý cuộc khủng hoảng.”
- He found himself the victim of an unprovoked attack by the media.
- The article was a blistering attack on the education system.
Cụm từ 'under attack' ở đây không có nghĩa là bị đánh đập mà là bị phê phán dữ dội.
5The players in a team whose job is to try to score goals, or the attempt to score.nounsports
Các cầu thủ trong một đội bóng có nhiệm vụ ghi bàn, hoặc nỗ lực ghi bàn (hàng công).
“Germany's attack has been weakened by the loss of key players.”
“Hàng công của đội tuyển Đức đã bị suy yếu do mất đi các cầu thủ chủ chốt.”
- The team produced a sustained attack on the Arsenal goal.
- They are very strong in attack but weak in defence.
Đối lập với 'defense' (hàng thủ). Trong tiếng Việt gọi là 'hàng tiền đạo' hoặc 'hàng công'.
6To use violence to try to hurt or kill somebody.verbgeneral
Sử dụng bạo lực để cố gắng làm bị thương hoặc giết ai đó.
“Most dogs will not attack unless provoked.”
“Hầu hết các loài chó sẽ không tấn công trừ khi bị kích động.”
- It is alleged that the man savagely attacked his neighbour.
- She was attacked by a gang of youths on her way home.
Lưu ý không dùng giới từ sau động từ 'attack'. Sai: attack to someone. Đúng: attack someone.
7To use weapons, such as guns and bombs, against an enemy in a war.verbpolitics
Sử dụng vũ khí, chẳng hạn như súng và bom, chống lại kẻ thù trong chiến tranh.
“Enemy forces attacked at night.”
“Lực lượng kẻ thù đã tấn công vào ban đêm.”
- The army attacked the city at dawn.
- Rebel forces attacked the capital yesterday.
Có thể dùng cả nội động từ (không có tân ngữ) trong ngữ cảnh quân sự.
8To criticize somebody or something severely.verbcommunication
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách gay gắt.
“His latest work has been bitterly attacked by the critics.”
“Tác phẩm mới nhất của ông đã bị các nhà phê bình chỉ trích kịch liệt.”
- The newspaper article attacked the government's policy.
- She attacked the idea that the company's practices were unethical.
Thường dùng trong báo chí và phê bình nghệ thuật. Tránh nhầm với hành động đánh đập.
9To have a harmful effect on something (such as a disease or chemical).verbhealth
Gây tác động có hại lên cái gì đó (chẳng hạn như bệnh tật hoặc hóa chất).
“The virus attacks the immune system.”
“Virus này tấn công hệ thống miễn dịch.”
- Acid rain attacks the stone of the cathedral.
- A disease that attacks the central nervous system.
Dùng để mô tả cơ chế gây bệnh của virus hoặc vi khuẩn.
10To go forward in a game in order to try to score goals or points.verbsports
Tiến lên phía trước trong một trận đấu để cố gắng ghi bàn hoặc ghi điểm.
“The team attacked relentlessly in the second half.”
“Đội bóng đã tấn công không ngừng nghỉ trong hiệp hai.”
- Spain attacked more in the second half and deserved a goal.
- They need to attack if they want to win this match.
Dùng nhiều trong bóng đá để mô tả lối chơi chủ động dâng cao.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- heart attack
- panic attack
- terrorist attack
- under attack
- launch an attack
- violent attack
- massive attack
- surprise attack
- attack severely
- attack bitterly
- attack fiercely
- attack directly
- be attacked by
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- attacks
- third_person_singular
- attacks
- past_simple
- attacked
- past_participle
- attacked
- present_participle
- attacking
Usage patterns
- attack on somebody/something
- attack against somebody/something
- under attack
- attack somebody/something
- attack with something
Avoid mistakes
Common mistakes
He made an attack to the enemy.
He made an attack on the enemy.
Use the preposition 'on' or 'against' after the noun 'attack', not 'to'.
The dog attacked to him.
The dog attacked him.
The verb 'attack' is transitive and does not take a preposition like 'to' or 'on' before the object.
Don't confuse with
- assault
a violent physical or verbal attack
“He was charged with assault.”
'Assault' is often a legal term; 'attack' is the general term.
Academic collocations
Words that pair with "attack" in formal and academic writing
- verb
- launchmountsustainrepel
- adjective
- violentsavageverbalpersonal
- noun
- victimtargetwave
- preposition
- onagainstby
In context
Real-world examples
- business
The city came under a cyber attack yesterday.
Thành phố đã bị tấn công mạng vào ngày hôm qua.
An ninh mạng là vấn đề đang được quan tâm hàng đầu tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- daily life
He had a sudden asthma attack due to the polluted air.
Anh ấy bị lên cơn hen suyễn đột ngột do không khí bị ô nhiễm.
Vấn đề ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM thường gây ra các bệnh về hô hấp.
- sports
The team's attack was very strong in the final minutes of the match.
Hàng công của đội bóng đã chơi rất mạnh mẽ trong những phút cuối của trận đấu.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, từ 'attack' (tấn công) được dùng rất phổ biến trong bình luận thể thao.
- academic
The professor launched a theoretical attack on the existing economic model.
Vị giáo sư đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính lý thuyết đối với mô hình kinh tế hiện tại.
Trong môi trường học thuật, 'attack' thường mang nghĩa là phản biện hoặc chỉ trích một học thuyết.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tấn công' có thể dùng cho cả nghĩa vật lý, quân sự và nghĩa bóng (chỉ trích).
- Đối với các bệnh lý như 'heart attack', người Việt thường dùng từ 'cơn đau tim' hoặc 'đột quỵ' tùy ngữ cảnh thay vì dịch sát nghĩa là 'tấn công tim'.
- Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về việc chỉ trích ai đó quá mức, người Việt có thể dùng cụm từ 'công kích' để thể hiện sắc thái mạnh hơn.
Etymology
From French 'attaque', from Italian 'attacco', from 'attaccare' meaning 'join battle, attach', from a Germanic base. The word dates back to the mid 17th century.
Exam levels
IELTS
5.5
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách tra cứu nhanh và các cụm từ liên quan chuyên sâu.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.