Skip to content
Dictionary

deceased

/dɪˈsiːst/
C2adjective

A formal word meaning dead, or referring to a person who has recently died.

Concreteness 4.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

đã qua đời / người đã khuất

đờ-XÍ-st

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XÍ', âm cuối 'st' phát âm nhẹ nhưng rõ.

Một từ trang trọng có nghĩa là đã chết, hoặc chỉ một người mới qua đời gần đây.

Meanings

3 meanings

  1. 1No longer living; dead (used especially in formal, legal, or respectful contexts).adjectiveformal

    Không còn sống; đã chết (đặc biệt được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc tôn kính).

    “Her deceased parents had left her a small estate.”

    “Cha mẹ đã khuất của cô ấy đã để lại cho cô một khối tài sản nhỏ.”

    • His mother is now sadly deceased.
    • She was mourning her recently deceased husband.
    • A death certificate for the deceased owner of the property is required.

    Sử dụng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: deceased parents) để thể hiện sự tôn trọng, tương đương với 'đã khuất' hoặc 'quá cố' trong tiếng Việt.

  2. 2Overwhelmed to the point of being figuratively dead, usually from laughter or shock.adjectiveslang

    Bị choáng ngợp đến mức như đã chết (nghĩa bóng), thường là do cười quá nhiều hoặc quá sốc.

    “That joke was so funny, I'm literally deceased.”

    “Trò đùa đó buồn cười quá, tôi thực sự 'chết ngất' luôn.”

    • Did you see her outfit? I am deceased.

    Đây là tiếng lóng của giới trẻ, tương tự như cách nói 'cười chết mất' hoặc 'chết ngất' trong tiếng Việt. Tuyệt đối không dùng trong văn cảnh trang trọng.

  3. 3A person who has died, especially recently. Often used in official documents with 'the'.nounformal

    Người đã chết, đặc biệt là mới qua đời gần đây. Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức với mạo từ 'the'.

    “The family of the deceased has been notified by the authorities.”

    “Gia đình của người đã khuất đã được chính quyền thông báo.”

    • Executors have the authority to administer the estate of the deceased.
    • The deceased was a well-known local businessman.

    Khi dùng như danh từ, 'the deceased' có thể chỉ một hoặc nhiều người (người quá cố/những người đã khuất). Không thêm 's' vào cuối từ này để tạo số nhiều.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • recently deceased
  • sadly deceased
  • now deceased
  • deceased parents
  • deceased husband
  • deceased wife
  • family of the deceased
  • estate of the deceased
  • name of the deceased
  • property of the deceased

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • plural

Word family

Usage patterns

  • the deceased

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a deceased.

    He is deceased.

    When used as an adjective to describe someone's state, 'deceased' does not take an article.

  • The diseased passed away yesterday.

    The deceased passed away yesterday.

    Do not confuse 'deceased' (dead) with 'diseased' (sick).

  • They are deceaseds.

    They are the deceased.

    The noun 'deceased' does not take an 's' in the plural; 'the deceased' can refer to one or multiple people.

  • My deceaseds parents.

    My deceased parents.

    Adjectives in English do not take plural forms.

  • He deceased yesterday.

    He passed away yesterday.

    'Deceased' is rarely used as a verb in modern English; use 'died' or 'passed away'.

Don't confuse with

  • diseased

    suffering from a disease or illness

    “The diseased trees had to be cut down.”

    Deceased means dead; diseased means sick or infected.

  • late

    a polite way of referring to someone who has died

    “Her late husband was a doctor.”

    'Late' is used directly before a noun (late husband), while 'deceased' can be used alone or in legal contexts.

Academic collocations

Words that pair with "deceased" in formal and academic writing

verb
representidentifyhonor
adjective
recentlysadly
noun
estatefamilyrelativespouse
preposition
of

In context

Real-world examples

  • legal

    The property belonged to her deceased husband.

    Tài sản này thuộc về người chồng đã khuất của cô ấy.

    Trong văn bản pháp lý ở Việt Nam, 'đã khuất' hoặc 'đã qua đời' được dùng để thể hiện sự tôn trọng thay vì dùng từ 'chết'.

  • daily life

    We are gathered here to remember the deceased.

    Chúng ta tụ họp tại đây để tưởng nhớ người đã khuất.

    Người Việt rất coi trọng các nghi lễ tưởng nhớ người đã mất như đám tang hay đám giỗ, từ ngữ sử dụng luôn cần sự trang nghiêm.

  • business

    The deceased left no will.

    Người quá cố không để lại di chúc.

    Từ 'người quá cố' thường được dùng trong các văn bản luật pháp, thừa kế hoặc tin tức chính thức.

  • slang

    I saw the price of that bag and I am deceased.

    Tôi nhìn thấy giá chiếc túi đó và tôi 'chết ngất' luôn.

    Giới trẻ Việt Nam cũng dùng từ 'chết' hoặc 'chết ngất' theo nghĩa bóng để chỉ sự sốc, bất ngờ hoặc buồn cười tột độ.

  • academic

    Medical records of the deceased patient are kept confidential.

    Hồ sơ bệnh án của bệnh nhân đã tử vong được giữ bảo mật.

    Trong y khoa và học thuật tại Việt Nam, từ 'tử vong' thường được dùng thay cho 'chết' để đảm bảo tính chuyên môn và khách quan.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường tránh dùng từ 'chết' (dead) vì nó mang cảm giác đau thương và trực diện. Thay vào đó, các từ nói giảm nói tránh như 'mất', 'qua đời', 'đã khuất', hoặc 'quá cố' được sử dụng phổ biến để thể hiện sự tôn kính.
  • Trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc báo chí chính thống, 'người quá cố' hoặc 'người đã khuất' là những cụm từ tương đương chính xác và lịch sự nhất với 'the deceased'.

Etymology

From Middle English 'decesed', from Old French 'deces' (death), from Latin 'decessus' (departure, death), from 'decedere' (to depart, die).

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ngữ cảnh chi tiết.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa, từ đồng nghĩa và các ví dụ thực tế trong tiếng Việt.

Plant “deceased” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove