persistence
/pərˈsɪstəns/The fact of continuing to try to do something despite difficulties, or the state of continuing to exist for a long time.
Tiếng Việt
sự kiên trì, sự dai dẳng
pờ-SÍS-tần-s
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SÍS'. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở cuối từ, đây là lỗi người Việt thường hay bỏ quên khi nói tiếng Anh.
Việc tiếp tục cố gắng làm một việc gì đó mặc dù gặp khó khăn, hoặc trạng thái tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài.
Meanings
5 meanings
1The fact of continuing to try to do something despite difficulties, especially when other people are against you and think that you are being annoying or unreasonable.general
Việc tiếp tục cố gắng làm một việc gì đó mặc dù gặp khó khăn, đặc biệt là khi những người khác phản đối và cho rằng bạn đang phiền phức hoặc vô lý.
“His persistence was finally rewarded when the insurance company agreed to pay for the damage.”
“Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp khi công ty bảo hiểm đồng ý bồi thường thiệt hại.”
- He achieved success through dogged persistence.
- My persistence in demanding my rights finally paid off.
- It is a challenge that requires persistence and skill.
Trong ngữ cảnh này, 'persistence' có thể dịch là 'sự kiên trì' (tích cực) hoặc 'sự cố chấp' (tiêu cực). Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn từ này với 'perseverance' (luôn mang nghĩa tích cực).
2The state of continuing to exist for a long period of time.academic
Trạng thái tiếp tục tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
“The persistence of unemployment in the 1970s and 1980s caused widespread economic hardship.”
“Sự dai dẳng của tình trạng thất nghiệp trong những năm 1970 và 1980 đã gây ra khó khăn kinh tế trên diện rộng.”
- A problem with using pesticides is the persistence of chemicals in the soil.
Khi dùng cho sự vật, hiện tượng (như thời tiết, bệnh tật, vấn đề xã hội), hãy dịch là 'sự dai dẳng' hoặc 'sự kéo dài' thay vì 'sự kiên trì'.
3Of data, the property of continuing to exist after the termination of the program.technology
Đối với dữ liệu, là thuộc tính tiếp tục tồn tại sau khi chương trình kết thúc.
“The database ensures the persistence of user records across multiple sessions.”
“Cơ sở dữ liệu đảm bảo tính bền vững của hồ sơ người dùng qua nhiều phiên làm việc.”
Trong ngành Công nghệ thông tin tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'tính bền vững của dữ liệu' hoặc lập trình viên thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'persistence' khi giao tiếp chuyên môn.
4Continuation of the previous day's weather, particularly temperature and precipitation statistics.academic
Sự tiếp diễn của thời tiết ngày hôm trước, đặc biệt là các số liệu thống kê về nhiệt độ và lượng mưa.
“The forecast model relies heavily on persistence for short-term predictions.”
“Mô hình dự báo phụ thuộc nhiều vào tính liên tục của thời tiết cho các dự đoán ngắn hạn.”
Trong khí tượng học, từ này chỉ 'tính liên tục' hoặc 'sự kéo dài' của một hình thái thời tiết.
5The number of times an operation can be iteratively applied to a number before it reaches a permanently constant state.academic
Số lần một phép toán có thể được áp dụng lặp đi lặp lại cho một số trước khi nó đạt đến một trạng thái không đổi vĩnh viễn.
“The multiplicative persistence of 39 is 3, because it takes three steps to reach a single digit.”
“Độ bền nhân (multiplicative persistence) của 39 là 3, vì phải mất ba bước để đạt được một chữ số duy nhất.”
Đây là một thuật ngữ toán học chuyên ngành, thường được dịch là 'độ bền' hoặc 'số bước lặp' trong các tài liệu học thuật tiếng Việt.
Word bank
Common phrases
- dogged persistence
- stubborn persistence
- great persistence
- demonstrate persistence
- show persistence
- require persistence
- be rewarded
- pay off
- by persistence
- through persistence
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- persistentadjective
- persistentlyadverb
- persistverb
Usage patterns
- persistence in doing something
- persistence of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He showed great persistence to finish the project.
He showed great persistence in finishing the project.
Use 'persistence in doing something', not 'persistence to do something'.
She has a persistence.
She has persistence.
Persistence is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.
The persistences of the symptoms worried the doctor.
The persistence of the symptoms worried the doctor.
Persistence is uncountable and does not have a plural form.
He achieved it by the persistence.
He achieved it by persistence.
When talking about the quality in general, do not use the definite article 'the'.
Her persistence on the matter was annoying.
Her persistence in the matter was annoying.
The correct preposition to use after persistence is usually 'in', not 'on'.
Don't confuse with
- perseverance
continued effort to do or achieve something despite difficulties, failure, or opposition
“His perseverance in his studies led to excellent grades.”
Perseverance is almost always positive, while persistence can sometimes be seen as annoying or stubborn.
Academic collocations
Words that pair with "persistence" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateshowrequire
- adjective
- doggedstubborngreat
- noun
- effortdetermination
- preposition
- inofthrough
In context
Real-world examples
- academic
Her persistence in learning English helped her get a scholarship to study abroad.
Sự kiên trì học tiếng Anh đã giúp cô ấy giành được học bổng du học.
Giáo dục và việc du học được đánh giá rất cao trong văn hóa Việt Nam, đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì không ngừng của học sinh.
- cultural
The persistence of traditional values is evident in modern Vietnamese weddings.
Sự trường tồn của các giá trị truyền thống được thể hiện rõ trong các đám cưới Việt Nam hiện đại.
Người Việt Nam luôn coi trọng việc giữ gìn bản sắc văn hóa và phong tục tập quán qua nhiều thế hệ, dù xã hội có hiện đại hóa.
- business
Starting a business in a competitive market requires immense persistence.
Khởi nghiệp trong một thị trường cạnh tranh đòi hỏi sự kiên trì rất lớn.
Tinh thần khởi nghiệp đang rất phổ biến tại Việt Nam, nơi sự kiên trì là yếu tố sống còn để vượt qua những thất bại ban đầu.
- daily life
The persistence of the heavy rain caused severe flooding in the central provinces.
Sự dai dẳng của những cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở các tỉnh miền Trung.
Miền Trung Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với thiên tai, nên từ này rất hay được dùng trong các bản tin thời tiết để chỉ sự kéo dài của mưa bão.
- business
He showed great persistence in negotiating the contract terms with the foreign partners.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì tuyệt vời trong việc đàm phán các điều khoản hợp đồng với đối tác nước ngoài.
Trong môi trường kinh doanh quốc tế tại Việt Nam, sự kiên nhẫn và bền bỉ trong đàm phán là kỹ năng quan trọng để đạt được thỏa thuận có lợi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự kiên trì' (persistence) là một đức tính vô cùng được coi trọng, thể hiện qua câu tục ngữ nổi tiếng 'Có công mài sắt, có ngày nên kim'.
- Mặc dù 'persistence' thường mang nghĩa tích cực (sự kiên trì, bền bỉ) khi nói về con người, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực (sự cố chấp, dai dẳng) như khi nói về bệnh tật (the persistence of a cough) hoặc một thói quen xấu.
Etymology
Mid 16th century: from French persistance, from the verb persister, from Latin persistere 'continue steadfastly', from per- 'thoroughly' + sistere 'to stand'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.