appear
/əˈpɪr/To become visible, to start to exist, or to give the impression of being a certain way.
Tiếng Việt
xuất hiện
ơ-PI-ờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PI'. Âm 'r' ở cuối đọc nhẹ hoặc lướt qua.
Hiện ra, bắt đầu tồn tại, hoặc tạo cảm giác về một trạng thái nào đó.
Meanings
7 meanings
1To start to be seen; to become visible.
Bắt đầu được nhìn thấy; trở nên hữu hình, xuất hiện.
“Three days later a rash appeared on her arm.”
“Ba ngày sau, một vết phát ban xuất hiện trên cánh tay cô ấy.”
Dùng để diễn tả một vật hoặc hiện tượng đột nhiên hiện ra trước mắt.
2To begin to exist or be known or used for the first time.
Bắt đầu tồn tại, được biết đến hoặc được sử dụng lần đầu tiên.
“Scientists are unsure when the virus first appeared.”
“Các nhà khoa học không chắc chắn virus này xuất hiện lần đầu khi nào.”
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, khoa học hoặc sự phát triển của sản phẩm.
3To give the impression of being or doing something; to seem.
Tạo ra ấn tượng là một người/vật như thế nào đó; có vẻ như, dường như.
“She didn't appear at all surprised at the news.”
“Cô ấy dường như không hề ngạc nhiên trước tin tức đó.”
Trong nghĩa này, 'appear' là một hệ từ (linking verb) và thường đi kèm với tính từ.
4To be published or broadcast (of a book, article, programme, etc.).
Được xuất bản hoặc phát sóng (đối với sách, bài báo, chương trình,...).
“His new book will be appearing in the spring.”
“Cuốn sách mới của ông ấy sẽ ra mắt vào mùa xuân.”
Có thể dịch là 'ra mắt' hoặc 'được đăng' tùy vào loại hình ấn phẩm.
5To take part in a film, play, television programme, etc.
Tham gia đóng phim, kịch, chương trình truyền hình, v.v.
“He has appeared in over 60 movies.”
“Anh ấy đã góp mặt trong hơn 60 bộ phim.”
Dịch là 'góp mặt' hoặc 'diễn xuất' để nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
6To arrive at a place.daily life
Đến một nơi nào đó.
“By ten o'clock Lee still hadn't appeared.”
“Đến mười giờ Lee vẫn chưa có mặt.”
Nghĩa này mang sắc thái đợi chờ một người nào đó đến.
7To be present in court in order to give evidence or answer a charge, or to act as a lawyer.technical
Có mặt tại tòa án để làm chứng, trả lời cáo buộc, hoặc với tư cách là luật sư.
“A man will appear in court today charged with the murder.”
“Một người đàn ông sẽ hầu tòa hôm nay vì cáo buộc giết người.”
Cụm từ chuyên dụng trong pháp luật: 'appear in court' - hầu tòa.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- linking
Inflections
- third_person_singular
- appears
- past_simple
- appeared
- past_participle
- appeared
- present_participle
- appearing
Word family
- apparentadjective
- apparentlyadverb
- appearancenoun
- disappearverb
Usage patterns
- appear + adj.
- appear to do something
- it appears that...
- appear in something
- appear on something
Avoid mistakes
Common mistakes
It is appearing that...
It appears that...
When used to mean 'seem', 'appear' is a stative verb and is rarely used in the continuous form.
He appeared tiredly.
He appeared tired.
When 'appear' means 'seem', it is a linking verb and must be followed by an adjective, not an adverb.
Don't confuse with
- seem
to give the impression of being
“He seems nice.”
'Appear' is slightly more formal than 'seem' but they are often interchangeable.
Academic collocations
Words that pair with "appear" in formal and academic writing
- verb
- appear
- adjective
- likelyunlikelycertain
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
A rainbow appeared in the sky after the heavy rain.
Một dải cầu vồng xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa nặng hạt.
Cầu vồng thường được coi là điềm lành và biểu tượng của hy vọng trong văn hóa Việt Nam.
- business
It appears that there has been a misunderstanding between the two departments.
Có vẻ như đã có một sự hiểu lầm giữa hai phòng ban.
Sử dụng 'appear' giúp diễn đạt một cách lịch sự, gián tiếp, tránh gây xung đột trực diện trong môi trường công sở Việt Nam.
- academic
The results of the study will appear in a medical journal next month.
Kết quả của nghiên cứu sẽ được đăng trên một tạp chí y khoa vào tháng tới.
Việc đăng bài trên các tạp chí quốc tế là mục tiêu quan trọng của sinh viên và nghiên cứu sinh tại Việt Nam.
- arts culture
A famous singer will appear on stage tonight.
Một ca sĩ nổi tiếng sẽ xuất hiện trên sân khấu tối nay.
Cụm từ 'xuất hiện trên sân khấu' rất phổ biến trong các tin tức giải trí tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'appear' có thể dịch là 'xuất hiện' (vật lý) hoặc 'có vẻ như' (nhận định).
- Người Việt thường dùng 'dường như' hoặc 'có vẻ' để thay thế cho 'appear' khi muốn thể hiện sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn.
- Trong bối cảnh trang trọng như tòa án, 'appear' được dịch là 'hầu tòa' hoặc 'có mặt'.
Etymology
Middle English: from Old French aparoir, from Latin apparere, from ad- 'to' + parere 'come into view'.
Exam levels
IELTS
5.0
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và cách sử dụng từ trong văn bản trang trọng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.