seem
/siːm/To give the impression of being or doing something, or to appear to have a particular quality.
Tiếng Việt
dường như
si-m
Phát âm giống âm 'si' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng cách khép môi nhẹ cho âm 'm'.
Mang lại cảm giác hoặc ấn tượng về một trạng thái, hành động hoặc phẩm chất nào đó; có vẻ như.
Meanings
4 meanings
1To give the impression of being or doing something; to appear in a certain way based on available evidence.daily life
Tạo ấn tượng về một trạng thái hoặc hành động; có vẻ như dựa trên những bằng chứng hiện có.
“You seem happy in your new job.”
“Bạn có vẻ hạnh phúc với công việc mới của mình.”
- He’s 16, but he seems much younger.
- The news seemed too good to be true.
- They seemed like such a nice couple when we met them.
- She didn’t seem particularly happy about the decision.
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Lưu ý không dùng 'seem' ở thì tiếp diễn (V-ing) trong trường hợp này.
2Used to make a statement about your thoughts, feelings, or actions less strong or more tentative.communication
Dùng để làm cho lời nói về suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động bớt khẳng định hoặc mang tính dè dặt hơn.
“I seem to have left my book at home.”
“Hình như tôi đã để quên cuốn sách ở nhà rồi.”
- I can’t seem to stay awake during the afternoon.
- We seem to be lost; let's check the map again.
- He seems to have forgotten everything I told him.
Dùng cấu trúc 'I seem to...' khi bạn muốn diễn đạt một sự việc một cách nhẹ nhàng, tránh việc khẳng định quá chắc chắn khi chưa kiểm tra kỹ.
3Used to suggest that something is true when you are not certain or when you want to be polite and indirect.formal
Dùng để gợi ý rằng điều gì đó là đúng khi bạn không chắc chắn hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự và gián tiếp.
“It would seem that we all agree on the main points.”
“Có vẻ như tất cả chúng ta đều đồng ý về các điểm chính.”
- It seems that there has been a misunderstanding.
- Everything seems to be in order for the meeting.
- There seems to be a problem with the server.
Cấu trúc 'It seems that...' hoặc 'It would seem that...' rất hữu ích trong văn viết học thuật hoặc thư từ công việc để đưa ra kết luận một cách khách quan.
4To befit or to be appropriate for someone or something.literary
Xứng hợp hoặc phù hợp với ai đó/điều gì đó.
“It ill seems a man of your status to behave in such a manner.”
“Thật không xứng đáng với một người có địa vị như ông mà lại hành xử như vậy.”
- It seems her well to be so kind.
- Such actions do not seem a hero.
Đây là nghĩa cổ hoặc mang tính văn học, rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại. Thường dùng trong cấu trúc 'It (ill) seems someone to do something'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He seems being tired.
He seems to be tired.
After 'seem', use a 'to-infinitive', not an -ing form.
It seems me that he is right.
It seems to me that he is right.
You must use the preposition 'to' before the person who has the impression.
She seems like happy.
She seems happy.
Do not use 'like' before an adjective. Use 'like' before a noun (e.g., 'She seems like a nice person').
I am seeming to be sick.
I seem to be sick.
'Seem' is a stative verb and is rarely used in the continuous (-ing) form.
The problem seems impossible to solve it.
The problem seems impossible to solve.
In this structure, do not repeat the object pronoun 'it' at the end.
Academic collocations
Words that pair with "seem" in formal and academic writing
- verb
- would seemmay seemmight seem
- adjective
- logicalplausibleunlikely
- noun
- evidencecaseresult
- preposition
- toas
In context
Real-world examples
- daily life
You seem a bit tired today; did you stay up late?
Hôm nay trông bạn có vẻ hơi mệt; bạn thức khuya à?
Trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, việc quan tâm đến sắc thái biểu cảm và sức khỏe của đối phương qua từ 'có vẻ' thể hiện sự tinh tế.
- business
It seems that the market demand is increasing in Southeast Asia.
Dường như nhu cầu thị trường đang tăng lên tại Đông Nam Á.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, sử dụng 'it seems that' giúp đưa ra nhận định một cách khách quan và giảm bớt tính áp đặt.
- academic
There seems to be a misunderstanding regarding the final results.
Có vẻ như đã có một sự hiểu lầm liên quan đến kết quả cuối cùng.
Sử dụng lối nói gián tiếp với 'seem' là cách lịch sự để chỉ ra sai sót mà không gây mất lòng (giữ thể diện) trong văn hóa Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'có vẻ' hoặc 'dường như' để giảm nhẹ giọng điệu, tránh khẳng định quá gay gắt, phù hợp với văn hóa giao tiếp gián tiếp.
- Trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người trên, 'hình như' cũng được dùng tương đương với 'seem' để thể hiện sự khiêm nhường hoặc không chắc chắn.
Etymology
From Middle English 'semen', which developed from Old Norse 'søma' (to befit, to be consistent with). The meaning shifted from 'being suitable' to 'appearing to be' around the 13th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các cụm từ thông dụng của 'seem' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách chia động từ chi tiết.