act
/ækt/To do something for a particular purpose, or a particular thing that someone does
Tiếng Việt
hành động / đạo luật / hồi (kịch)
oét (phát âm nhanh)
Phát âm giống âm 'a' bẹt, miệng mở rộng sang hai bên, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở đầu lưỡi.
Làm một việc gì đó vì một mục đích cụ thể, hoặc một việc cụ thể mà ai đó thực hiện.
Meanings
13 meanings
1To do something for a particular purpose or in order to deal with a situationverbgeneral
Hành động vì một mục đích cụ thể hoặc để giải quyết một tình huống nào đó
“It is vital that we act to stop the destruction of the rainforests.”
“Điều quan trọng là chúng ta phải hành động để ngăn chặn sự phá hủy các khu rừng nhiệt đới.”
- The government must act promptly to change this law.
- The girl's life was saved because the doctors acted so promptly.
- We are all acting in the best interests of the children.
Thường dùng với các trạng từ như 'quickly', 'promptly', 'immediately' để nhấn mạnh tốc độ hành động.
2To behave in a particular wayverbdaily life
Cư xử, đối xử hoặc thể hiện theo một cách cụ thể
“The man was seen acting suspiciously.”
“Người đàn ông đó được nhìn thấy có những hành vi khả nghi.”
- You acted very wisely in coming to me.
- All citizens have a duty to act responsibly and show respect to others.
- John's been acting very strangely lately.
Khi nói về cách cư xử, 'act' thường đi kèm với trạng từ (ví dụ: act strangely, act wisely).
3To perform a part in a play or filmverbarts culture
Đóng phim, diễn kịch hoặc thủ vai trong một tác phẩm nghệ thuật
“Have you ever acted in a play before?”
“Bạn đã bao giờ đóng kịch trước đây chưa?”
- He has acted in several major Hollywood movies.
- She acted the role of Ophelia with great emotion.
Từ này là gốc của 'actor' (diễn viên nam) và 'actress' (diễn viên nữ).
4To perform a particular role or functionverbbusiness
Đóng vai trò hoặc giữ chức năng cụ thể
“She acted as an adviser to the committee.”
“Bà ấy đóng vai trò là một cố vấn cho ủy ban.”
- The hedge acts as a barrier against the wind.
- He acted as interpreter for the group.
Cấu trúc 'act as + noun' rất phổ biến để nói về chức năng tạm thời của người hoặc vật.
5To pretend by your behaviour to be a particular type of personverbsocial
Giả vờ, đóng kịch (về hành vi) để tỏ ra là một kiểu người nào đó
“He's been acting the devoted husband all day.”
“Anh ta đã đóng vai người chồng tận tụy suốt cả ngày.”
- Stop acting the fool and be serious!
- I found myself acting the part of the happy newly-married wife.
Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không thành thật.
6To have an effect on somethingverbhealth
Có tác dụng hoặc ảnh hưởng lên cái gì đó
“Alcohol acts quickly on the brain.”
“Rượu tác động rất nhanh đến não bộ.”
- The bacteria act on sugars to form acids.
- Most of these drugs acted directly on the blood vessels.
Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc hóa học với cấu trúc 'act on/upon'.
7A particular thing that somebody doesnoungeneral
Một hành động, việc làm cụ thể của một ai đó
“You have committed a serious criminal act.”
“Bạn đã thực hiện một hành vi phạm tội nghiêm trọng.”
- For Jane, the act of writing was always difficult.
- It was a heroic act of bravery.
- The company says that the explosion was a deliberate act of sabotage.
Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'act of kindness' (nghĩa cử cao đẹp), 'act of war' (hành động gây chiến).
8A law that has been passed by a parliamentnounpolitics
Một đạo luật đã được quốc hội thông qua
“The Act was passed by a majority of 175 votes.”
“Đạo luật đã được thông qua với đa số 175 phiếu thuận.”
- The company had violated the Data Security Act of 2006.
- The new Children's Act will become law next year.
- He was charged under the Firearms Act.
Khi mang nghĩa đạo luật, từ này thường được viết hoa (Act).
9A performer or group of musiciansnounarts culture
Tiết mục biểu diễn, nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc biểu diễn
“They were one of rock's most impressive live acts.”
“Họ là một trong những nhóm nhạc biểu diễn trực tiếp ấn tượng nhất của dòng nhạc rock.”
- The main act will come on at about ten o'clock.
- The club offers live music and cabaret acts.
Có thể chỉ một cá nhân hoặc cả một nhóm tham gia biểu diễn.
10One of the main divisions of a play, an opera, etc.nounarts culture
Hồi, chương (một trong những phần chia chính của một vở kịch, opera...)
“Hamlet dies in Act 5.”
“Hamlet chết ở hồi thứ 5.”
- It is a play in five acts.
- The curtain fell on the first act.
Một vở kịch thường có 3 hoặc 5 hồi (acts).
11A way of behaving that is not sincere but is intended to have a particular effect on othersnounsocial
Sự giả vờ, điệu bộ không chân thành nhằm tạo ấn tượng nhất định
“Don't take her seriously—it's all an act.”
“Đừng coi trọng cô ấy quá—tất cả chỉ là diễn kịch thôi.”
- She's just putting on an act to get attention.
- His anger was just an act.
Dùng để chỉ trích ai đó đang không sống thật với bản thân.
12American College Test; an exam that some high school students take before they go to college in the USproper_nouneducation
Kỳ thi ACT; một kỳ thi chuẩn hóa dành cho học sinh trung học tại Mỹ để xét tuyển vào đại học
“She is studying hard for the ACT.”
“Cô ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi ACT.”
Đây là từ viết tắt, luôn viết hoa và phát âm từng chữ cái: A-C-T.
13Australian Capital Territoryproper_nounpolitics
Lãnh thổ Thủ đô Úc
“Canberra is located in the ACT.”
“Canberra nằm trong Lãnh thổ Thủ đô Úc.”
Vùng lãnh thổ bao quanh thủ đô Canberra của Úc.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- act quickly
- act immediately
- act responsibly
- act as
- act on
- act out
- act of kindness
- act of violence
- criminal act
- pass an act
- balancing act
- caught in the act
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He did a bad act.
He committed a bad act.
We typically say 'commit' an act when referring to something negative or criminal, not 'do'.
The police acted the law.
The police acted on the law.
When referring to following a law or information, use 'act on' or 'act upon'.
Don't confuse with
- action
the process of doing something
“We need to take action now.”
'Act' often refers to a single deed or a law; 'action' often refers to the process or state of doing.
Academic collocations
Words that pair with "act" in formal and academic writing
- verb
- passadoptamendrepeal
- adjective
- legislativecriminalunlawfuldeliberate
- noun
- parliamentcongresskindnessviolence
- preposition
- ofunder
In context
Real-world examples
- daily life
We need to act fast to protect the environment.
Chúng ta cần hành động nhanh chóng để bảo vệ môi trường.
Phù hợp với các phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam.
- politics
The National Assembly passed a new Act on Education.
Quốc hội đã thông qua một Đạo luật mới về Giáo dục.
Tại Việt Nam, các văn bản luật quan trọng thường được Quốc hội thông qua, tương đương với 'Act' trong tiếng Anh.
- arts culture
She is a talented actress who can act in both comedy and drama.
Cô ấy là một diễn viên tài năng có thể diễn xuất ở cả thể loại hài và bi kịch.
Lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn (phim ảnh, kịch nói) rất phát triển và gần gũi với người Việt.
- business
The company must act in accordance with labor regulations.
Công ty phải hành động theo đúng các quy định về lao động.
Nhấn mạnh tính tuân thủ pháp luật trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'act' có nhiều từ tương đương tùy ngữ cảnh: 'hành động' (chung), 'đạo luật' (pháp lý), 'hồi' (sân khấu).
- Cụm từ 'act of kindness' thường được dịch là 'nghĩa cử cao đẹp', một khái niệm rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam.
- Lưu ý sự khác biệt giữa 'Act' (Đạo luật - do cơ quan lập pháp ban hành) và 'Law' (Luật nói chung) khi dịch các văn bản chính trị.
Etymology
From Latin 'actus' meaning 'doing' or 'thing done', from the verb 'agere' (to do, drive). Entered Middle English via Old French 'acte'. The theatrical sense developed in English in the mid-16th century.
Exam levels
IELTS
5.0
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan chi tiết.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.