step
/step/An act of lifting and putting down a foot, a flat surface for walking between levels, or one stage in a process.
Tiếng Việt
bước
x-tép
Phát âm giống âm 'tép' trong tiếng Việt nhưng có thêm âm 's' nhẹ ở đầu và kết thúc bằng âm 'p' bật nhẹ.
Hành động nhấc và đặt chân xuống, một bề mặt phẳng để đi lại giữa các tầng, hoặc một giai đoạn trong một quá trình.
Meanings
15 meanings
1One of a series of actions that you take in order to achieve a particular result.noungeneral
Một trong một chuỗi các hành động mà bạn thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể; biện pháp.
“The government is taking steps to prevent further pollution.”
“Chính phủ đang thực hiện các bước (biện pháp) để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm thêm.”
- This represents a significant step forward for the peace process.
- It was a crucial first step on the ladder of success.
- They took the unusual step of calling a press conference.
Khi dùng với nghĩa 'biện pháp', 'step' thường đi kèm với động từ 'take' (take steps).
2One of the distinct stages or phases in a process or sequence.nouneducation
Một trong các giai đoạn hoặc các bước riêng biệt trong một quá trình hoặc trình tự.
“Follow the step-by-step instructions to set up the software.”
“Làm theo hướng dẫn từng bước để cài đặt phần mềm.”
- What is the next step in the application process?
- She went carefully through each step of the experiment.
- Having completed stage one, you can move on to step 2.
Cụm từ 'step-by-step' cực kỳ phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn (manuals).
3The act of lifting your foot and putting it down in order to walk; the sound or movement this makes.noundaily life
Hành động nhấc chân và đặt xuống để đi bộ; tiếng bước chân hoặc chuyển động của bước chân.
“I heard a step on the stairs and knew someone was coming.”
“Tôi nghe thấy tiếng bước chân trên cầu thang và biết có người đang đến.”
- He took a hesitant step toward the door.
- The baby took her very first steps today.
- I could hear his heavy steps approaching.
Phân biệt 'step' (một bước đơn lẻ) và 'walking' (hành động đi bộ nói chung).
4A flat surface that you put your foot on to walk to a higher or lower level, such as on a staircase.noundaily life
Một bề mặt phẳng mà bạn đặt chân lên để đi lên tầng cao hơn hoặc xuống tầng thấp hơn, chẳng hạn như trên cầu thang; bậc thang.
“She was sitting on the bottom step of the staircase.”
“Cô ấy đang ngồi ở bậc thang cuối cùng của cầu thang.”
- Please mind the step as you exit the building.
- A flight of steps leads down to the garden.
- There was a pint of milk on the front step.
Dùng 'step' cho một bậc đơn lẻ, 'steps' hoặc 'stairs' cho cả dãy bậc thang.
5The distance that you cover when you take one pace.nountravel
Khoảng cách được bao phủ khi bạn thực hiện một bước đi; bước đi (đơn vị đo lường tương đối).
“The cliff edge was only a few steps away.”
“Mép vách đá chỉ còn cách vài bước chân nữa.”
- He had only gone a few steps when he realized he'd forgotten his keys.
- Keep moving—it's only a few steps further.
- She retraced her steps to find where she dropped her wallet.
Thường dùng 'a few steps away' để chỉ khoảng cách rất gần.
6A type of exercise performed by stepping on and off a raised block.nounsports
Một loại bài tập thể dục được thực hiện bằng cách bước lên và bước xuống một khối nâng cao (thể dục nhịp điệu với bục).
“She goes to a step class at the gym twice a week.”
“Cô ấy đi tập lớp thể dục nhịp điệu với bục tại phòng gym hai lần một tuần.”
- Step aerobics is great for cardiovascular health.
- I prefer doing step to lifting weights.
Trong ngữ cảnh fitness, 'step' thường ám chỉ bộ môn Step Aerobics.
7A series of foot movements that form a particular dance.nounarts culture
Một chuỗi các chuyển động chân tạo thành một điệu nhảy cụ thể; bước nhảy.
“Do you know the basic steps of the tango?”
“Bạn có biết các bước nhảy cơ bản của điệu tango không?”
- He executed some impressive dance steps.
- The choreographer showed us the steps again.
Dùng 'dance steps' để nói cụ thể về các kỹ thuật chân trong khi nhảy.
8The interval between two notes that are next to each other in a musical scale.nounarts culture
Khoảng cách giữa hai nốt nhạc nằm cạnh nhau trong một thang âm; cung (trong âm nhạc).
“A whole step is equal to two half steps.”
“Một cung bằng hai nửa cung.”
Người học nhạc thường dùng 'whole step' cho một cung và 'half step' cho nửa cung (bán cung).
9A portable ladder consisting of two sloping parts that are joined at the top.noundaily life
Một chiếc thang di động gồm hai phần dốc được nối với nhau ở đỉnh; thang chữ A.
“I'll need a pair of steps to reach that top shelf.”
“Tôi sẽ cần một chiếc thang chữ A để với tới cái kệ trên cùng đó.”
Người Anh thường gọi tắt thang chữ A là 'steps'.
10To lift your foot and move it in a particular direction or put it on something.verbdaily life
Nhấc chân và di chuyển theo một hướng cụ thể hoặc đặt chân lên thứ gì đó; bước.
“She stepped onto the bus and found a seat.”
“Cô ấy bước lên xe buýt và tìm một chỗ ngồi.”
- Be careful not to step in the puddle.
- He stepped back to let her pass.
- I accidentally stepped on his toe.
Thường đi kèm giới từ để chỉ hướng (into, onto, off, back).
11To move a short distance, usually by taking one or two paces.verbcommunication
Di chuyển một khoảng cách ngắn, thường bằng cách bước một hoặc hai bước.
“Could you step inside for a moment, please?”
“Bạn có thể vui lòng bước vào trong một lát được không?”
- He stepped aside to allow the cart to pass.
- She stepped away from the window.
Dùng trong giao tiếp lịch sự khi muốn mời ai đó di chuyển vị trí một chút.
12To take over a job or responsibility, especially when someone else is unable to do it.verbwork career
Tiếp quản một công việc hoặc trách nhiệm, đặc biệt là khi người khác không thể thực hiện được.
“The vice-president stepped into the breach when the president fell ill.”
“Phó chủ tịch đã đứng ra gánh vác trách nhiệm khi chủ tịch đổ bệnh.”
- He stepped into his father's shoes and took over the family business.
- Someone needs to step up and take charge.
Cụm 'step into someone's shoes' là một thành ngữ phổ biến nghĩa là thay thế vị trí của ai đó.
13To drive faster or act with more speed.verbtravel
Lái xe nhanh hơn hoặc hành động với tốc độ cao hơn; khẩn trương lên.
“We're going to be late—can you step on it?”
“Chúng ta sắp muộn rồi — anh có thể lái nhanh hơn (nhấn ga) được không?”
'Step on it' là cách nói thân mật, thường dùng khi đang vội trong xe hơi.
14To fix the base of a mast in its frame on a ship.verbgeneral
Cố định chân cột buồm vào khung trên tàu.
“They were ready to step the mast and begin the voyage.”
“Họ đã sẵn sàng dựng cột buồm và bắt đầu chuyến hành trình.”
Đây là nghĩa kỹ thuật ít dùng, chủ yếu trong ngành hàng hải.
15Used in nouns showing family relationships through the remarriage of a parent.proper_nounfamily
Dùng trong các danh từ chỉ mối quan hệ gia đình thông qua việc tái hôn của cha hoặc mẹ; (tiền tố) kế, ghẻ.
“My stepmother is a very kind woman.”
“Mẹ kế của tôi là một người phụ nữ rất tốt bụng.”
- He has two stepbrothers from his father's second marriage.
- They are part of a large stepfamily.
Tiền tố 'step-' tương đương với 'kế' hoặc 'ghẻ' trong tiếng Việt (ví dụ: step-father là cha dượng).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- steps
- third_person_singular
- steps
- past_simple
- stepped
- past_participle
- stepped
- present_participle
- stepping
Word family
- steppedadjective
- stepwiseadverb
- step, stepper, steppingnoun
- step, sidestep, overstepverb
Usage patterns
- step towards something
- take steps to do something
- in step with
- out of step
- step into/onto something
- step aside
- step back
- step on it
Avoid mistakes
Common mistakes
I am taking a step to home.
I am walking home.
We don't usually say 'taking a step' to mean the whole journey of walking.
Mind your step.
Mind the step / Watch your step.
While 'watch your step' is common, 'Mind the step' is the standard warning for a specific physical obstacle.
The first step of the recipe is boil water.
The first step of the recipe is to boil water.
Use 'to + infinitive' after 'step is'.
He is out from step with others.
He is out of step with others.
The correct idiom is 'out of step'.
Step in the car.
Get in the car.
'Step' is for walking; 'get in' is for entering vehicles, though 'step out of' a car is common.
Academic collocations
Words that pair with "step" in formal and academic writing
- verb
- takeimplementfollowretrace
- adjective
- significantinitiallogicalpreliminary
- noun
- processproceduresequence
- preposition
- towardsinby
In context
Real-world examples
- daily life
Following these steps will help you cook a perfect bowl of Pho.
Làm theo các bước này sẽ giúp bạn nấu được một bát Phở hoàn hảo.
Nấu ăn theo công thức từng bước (step-by-step) rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam hiện đại.
- business
The company is taking steps to expand its market in Southeast Asia.
Công ty đang thực hiện các bước để mở rộng thị trường tại Đông Nam Á.
Cụm từ 'take steps' thường được dùng trong văn phong công sở tại Việt Nam để chỉ việc triển khai kế hoạch.
- travel
Be careful, the steps leading to the temple are quite steep.
Cẩn thận nhé, các bậc thang dẫn lên chùa khá dốc.
Việt Nam có nhiều đền chùa nằm trên núi cao, việc cảnh báo về 'steps' (bậc thang) là rất cần thiết khi đi du lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'bước' có thể dùng cho cả nghĩa đen (bước chân) và nghĩa bóng (bước tiến trong sự nghiệp).
- Cảnh báo 'Mind the step' thường thấy ở các cửa hàng hoặc tòa nhà có bậc tam cấp - một đặc điểm kiến trúc phổ biến tại Việt Nam.
- Khái niệm 'stepfamily' (gia đình kế) đang dần trở nên cởi mở hơn trong xã hội Việt Nam hiện đại so với định kiến 'mẹ ghẻ con chồng' ngày xưa.
Etymology
From Old English 'steppan' (verb) and 'stæpe' (noun), from a West Germanic root meaning 'to tread or stomp'. Related to Dutch 'stappen' and German 'stapfen'. The figurative use of 'step' as a stage in a process emerged in late Middle English (14th century).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.