Skip to content
Dictionary

tread

/tred/
C2verb

To step, walk, or press with the feet, or the raised pattern on a tire or shoe.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

giẫm, bước đi / gai lốp xe

T-RÉT-đ

Đọc âm 'tr' (như chữ 'ch' bật hơi nhẹ trong tiếng Anh), nguyên âm 'e' ngắn như chữ 'ét' trong tiếng Việt, và kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ ở cổ họng.

Bước, đi bộ, hoặc giẫm lên bằng chân; hoặc phần hoa văn nổi trên lốp xe, đế giày.

Meanings

11 meanings

  1. 1To put your foot down while you are stepping or walking.verbdaily life

    Đặt chân xuống khi bạn đang bước hoặc đi bộ (giẫm, đạp).

    “Ouch! You trod on my toe!”

    “Á! Bạn giẫm lên ngón chân tôi rồi!”

    • Be careful not to tread on the flowers.
    • He came down the stairs, treading as heavily as he could.

    Thường đi với giới từ 'on' (tread on something/somebody) để chỉ việc vô tình giẫm lên cái gì đó.

  2. 2To move, push or press something with your feet.verbdaily life

    Di chuyển, đẩy hoặc ấn cái gì đó bằng chân của bạn (chà đạp, giẫm nát).

    “Don't tread ash into the carpet!”

    “Đừng giẫm tàn thuốc lá vào thảm!”

    Cấu trúc 'tread something into something' dùng khi bạn vô tình làm bẩn sàn nhà bằng cách giẫm đạp lên vật bẩn.

  3. 3To walk somewhere.verbliterary

    Đi bộ đến một nơi nào đó (bước đi).

    “Few people had trod this path before.”

    “Rất ít người từng bước đi trên con đường này trước đây.”

    Nghĩa này mang sắc thái văn chương (literary), thường dùng trong thơ ca hoặc tiểu thuyết để miêu tả bước chân.

  4. 4To be very careful about what you do or say.verbcommunication

    Rất cẩn thận về những gì bạn làm hoặc nói (thận trọng).

    “The government will have to tread very carefully in handling this issue.”

    “Chính phủ sẽ phải bước đi rất thận trọng trong việc xử lý vấn đề này.”

    Cụm từ 'tread carefully' hoặc 'tread lightly' rất phổ biến trong giao tiếp kinh doanh và chính trị.

  5. 5To offend or annoy somebody, especially by getting involved in something that is their responsibility.verbsocial

    Làm xúc phạm hoặc bực mình ai đó, đặc biệt bằng cách can thiệp vào việc thuộc trách nhiệm của họ.

    “I don’t want to tread on anybody’s toes so I’ll keep quiet.”

    “Tôi không muốn làm mếch lòng ai nên tôi sẽ giữ im lặng.”

    Thành ngữ 'tread on somebody's toes' tương đương với 'vượt mặt' hoặc 'làm mếch lòng' trong tiếng Việt.

  6. 6To keep yourself in the same place in deep water by moving your arms and legs.verbsports

    Giữ cơ thể nổi ở cùng một vị trí trong vùng nước sâu bằng cách cử động tay và chân (đứng nước).

    “He had to tread water for twenty minutes before being rescued.”

    “Anh ấy đã phải đứng nước trong hai mươi phút trước khi được cứu.”

    Cụm từ 'tread water' là thuật ngữ bơi lội cơ bản (đứng nước).

  7. 7To make no progress while you are waiting for something to happen.verbbusiness

    Không có tiến triển gì trong khi chờ đợi điều gì đó xảy ra (dậm chân tại chỗ).

    “I decided to tread water until a better job came along.”

    “Tôi quyết định dậm chân tại chỗ cho đến khi có một công việc tốt hơn.”

    Nghĩa bóng của 'tread water', dùng để chỉ sự trì trệ, không tiến lên cũng không lùi lại trong công việc hoặc cuộc sống.

  8. 8To be in a difficult or dangerous situation where you could easily make a mistake.verbsocial

    Ở trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm nơi bạn có thể dễ dàng mắc sai lầm.

    “His comedy treads the line between shocking and sickening.”

    “Vở hài kịch của anh ấy đi trên ranh giới giữa sự gây sốc và sự kinh tởm.”

    • We have to walk a fine line to make sure we don't promote one brand more than another.

    Cụm từ 'tread the line' (đi trên ranh giới) dùng để miêu tả việc giữ thăng bằng giữa hai trạng thái đối lập, thường là rủi ro.

  9. 9The raised pattern on the surface of a tire on a vehicle, or on the bottom of a shoe, that gives it grip.noundaily life

    Phần hoa văn nổi trên bề mặt lốp xe hoặc dưới đế giày, giúp tăng độ bám (gai lốp, vân đế giày).

    “The tyres were worn below the legal limit of 1.6 mm of tread.”

    “Những chiếc lốp đã bị mòn dưới mức giới hạn hợp pháp là 1,6 mm gai lốp.”

    • fat tires with knobby tread

    Từ vựng rất quan trọng khi nói về an toàn giao thông, đặc biệt là 'tire tread' (gai lốp xe).

  10. 10The way that somebody walks, or the sound that somebody makes when they walk.noundaily life

    Cách ai đó đi bộ, hoặc âm thanh mà ai đó tạo ra khi họ bước đi (bước chân, tiếng bước chân).

    “I heard his heavy tread on the stairs.”

    “Tôi nghe thấy tiếng bước chân nặng nề của anh ấy trên cầu thang.”

    • The streets have echoed to the tread of feet for more than ten centuries.
    • She moved with the light tread of a dancer.

    Thường đi kèm với các tính từ như 'heavy' (nặng nề) hoặc 'light' (nhẹ nhàng) để miêu tả âm thanh bước chân.

  11. 11The horizontal upper surface of a step or stair.noundaily life

    Bề mặt phẳng nằm ngang phía trên của một bậc thang (mặt bậc thang).

    “The wooden treads of the staircase were polished to a high shine.”

    “Các mặt bậc thang bằng gỗ được đánh bóng loáng.”

    Thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc và xây dựng, phân biệt với 'riser' (cổ bậc thang).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • tread heavily
  • tread gently
  • tread lightly
  • tread carefully
  • tread water
  • heavy tread
  • light tread
  • tire tread
  • tyre tread
  • tread depth
  • tread pattern

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • uncountable
  • singular

Inflections

third_person_singular
treads
past_simple
trod
past_participle
trod
present_participle
treading
plural
treads

Usage patterns

  • tread on something
  • tread something into something
  • tread carefully
  • tread water
  • heavy tread
  • tire tread

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The car needs new threads.

    The car needs new treads.

    Confusing 'tread' (tire pattern) with 'thread' (sewing string).

  • He treaded on my foot.

    He trod on my foot.

    The past tense of tread is usually 'trod', not 'treaded' (though 'treaded water' is sometimes used).

  • I am treading the water.

    I am treading water.

    The idiom 'tread water' does not use the article 'the'.

  • She tread carefully around the issue.

    She trod carefully around the issue.

    Remember to use the irregular past tense 'trod' for past actions.

  • The stairs have wooden threads.

    The stairs have wooden treads.

    The horizontal part of a stair is called a 'tread', not a 'thread'.

Don't confuse with

  • thread

    a long, thin strand of cotton, nylon, or other fibers used in sewing

    “I need a needle and thread to fix this button.”

    Tread is about walking or tires; thread is for sewing.

Academic collocations

Words that pair with "tread" in formal and academic writing

verb
tread carefullytread lightlytread water
adjective
heavylightworn
noun
tirestairpath
preposition
onininto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Be careful not to tread on the newly planted rice fields.

    Cẩn thận đừng giẫm lên ruộng lúa mới cấy.

    Nông nghiệp lúa nước rất phổ biến ở Việt Nam, việc nhắc nhở không giẫm lên lúa rất quen thuộc ở các vùng nông thôn.

  • business

    The company must tread carefully when entering the Vietnamese market.

    Công ty phải bước đi thận trọng khi thâm nhập thị trường Việt Nam.

    Thành ngữ 'tread carefully' rất hay dùng trong kinh doanh để chỉ sự cẩn trọng về pháp lý và văn hóa khi đầu tư.

  • daily life

    Motorbikes need tires with good tread for the rainy season.

    Xe máy cần lốp có gai tốt cho mùa mưa.

    Xe máy là phương tiện giao thông chính ở Việt Nam, việc kiểm tra gai lốp (tread) trước mùa mưa rất quan trọng để tránh trượt ngã.

  • survival

    He had to tread water while waiting for the rescue boat during the flood.

    Anh ấy phải đứng nước trong khi chờ thuyền cứu hộ trong trận lũ.

    Kỹ năng 'đứng nước' (tread water) rất quan trọng ở Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa bão và lũ lụt ở miền Trung.

  • workplace

    I don't want to tread on my manager's toes by making this decision.

    Tôi không muốn làm mếch lòng sếp khi đưa ra quyết định này.

    Văn hóa công sở Việt Nam coi trọng thứ bậc, việc 'tread on someone's toes' (vượt mặt, làm mếch lòng) là điều tối kỵ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'tread' khi là động từ thường được dịch là 'giẫm', 'đạp' hoặc 'bước đi'. Cần lưu ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ 'giẫm lên chân' (tread on someone's toe) mang nghĩa vô tình.
  • Khi dùng với nghĩa danh từ chỉ bộ phận của xe, 'tread' được gọi là 'gai lốp' hoặc 'hoa lốp'. Ở Việt Nam, với số lượng xe máy khổng lồ, từ vựng này rất hữu ích khi đi sửa xe hoặc bảo dưỡng xe trước mùa mưa.
  • Thành ngữ 'tread water' (đứng nước) không chỉ dùng trong bơi lội mà còn dùng nhiều trong công việc/học tập để chỉ tình trạng dậm chân tại chỗ, không tiến triển.

Etymology

From Old English 'tredan' (to step, trample), of Germanic origin; related to Dutch 'treden' and German 'treten'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “tread” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove