behave
/bɪˈheɪv/To act in a particular way, or to show good manners and correct conduct.
Tiếng Việt
cư xử
bi-HÊIV
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'HÊIV', âm cuối 'v' rung nhẹ ở môi
Hành động theo một cách cụ thể, hoặc thể hiện thái độ lịch sự và đúng mực.
Meanings
3 meanings
1To do things in a particular way.general
Hành động hoặc cư xử theo một cách cụ thể.
“The doctor behaved very unprofessionally.”
“Vị bác sĩ đó đã cư xử rất thiếu chuyên nghiệp.”
- People behave according to their own understanding of situations.
- I know I should have behaved differently.
- Humans and machines sometimes behave similarly.
Thường đi kèm với trạng từ (well, badly, professionally) để mô tả tính chất của hành động.
2To do things in a way that people think is correct or polite.social
Cư xử đúng mực, lịch sự hoặc ngoan ngoãn.
“Will you kids just behave!”
“Các con có chịu bảo bảo/ngoan ngoãn không hả!”
- The children behaved perfectly all afternoon.
- She told her brother to behave himself.
Khi dùng đơn độc (không có trạng từ), 'behave' mang nghĩa là cư xử tốt. Cụm 'behave yourself' rất phổ biến khi nhắc nhở trẻ em hoặc người khác phải lịch sự.
3To naturally react, move, or function in a particular way.technical
Phản ứng, vận hành hoặc hoạt động theo một cách tự nhiên (thường dùng cho vật hoặc chất hóa học).
“A study of how metals behave under pressure.”
“Một nghiên cứu về cách kim loại phản ứng dưới áp lực.”
- Commodities markets don't always behave in the way people expect.
- The chemical behaves differently at high temperatures.
Trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đừng dịch là 'cư xử', hãy dịch là 'phản ứng' hoặc 'biến đổi'.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- behave well
- behave badly
- behave impeccably
- behave responsibly
- behave as if
- behave like
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- behaves
- past_simple
- behaved
- past_participle
- behaved
- present_participle
- behaving
Word family
- behavioraladjective
- behaviorallyadverb
- behaviornoun
Usage patterns
- behave + adv./prep.
- behave yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
He behaved himself very bad.
He behaved very badly.
Use the adverb 'badly' to describe how someone behaves, not the adjective 'bad'.
Please behave you.
Please behave yourself.
When used reflexively, the object must match the subject (yourself, himself, etc.).
Don't confuse with
- act
to do something; to perform
“He acted quickly to stop the fire.”
'Behave' focuses on manners or specific conduct; 'act' focuses on doing something.
Academic collocations
Words that pair with "behave" in formal and academic writing
- verb
- observeanalyzepredict
- preposition
- underinaccording to
In context
Real-world examples
- daily life
Children are taught to behave politely to their elders.
Trẻ em được dạy phải cư xử lễ phép với người lớn tuổi.
Trong văn hóa Việt Nam, việc 'kính trên nhường dưới' và cư xử lễ phép với người lớn là chuẩn mực đạo đức hàng đầu.
- business
Employees should behave professionally when dealing with clients.
Nhân viên nên cư xử chuyên nghiệp khi làm việc với khách hàng.
Sự chuyên nghiệp trong giao tiếp kinh doanh tại Việt Nam thường bao gồm cả sự khiêm tốn và tôn trọng đối tác.
- academic
How do these chemicals behave when mixed with water?
Các hóa chất này phản ứng như thế nào khi trộn với nước?
Trong ngữ cảnh khoa học, 'behave' được dịch là 'phản ứng' hoặc 'tác động' thay vì 'cư xử'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'behave' thường được dịch là 'cư xử' hoặc 'đối xử'. Khi nói về trẻ con, người Việt hay dùng từ 'ngoan' để chỉ việc 'behave well'.
- Cụm từ 'behave yourself' thường tương đương với lời nhắc nhở 'liệu mà cư xử cho đúng mực' hoặc 'phải biết điều'.
- Người Việt coi trọng 'phép tắc' (manners), vì vậy 'behave' không chỉ là hành động mà còn là thước đo nhân cách.
Etymology
From Middle English 'behaven', from be- (thoroughly) + have (to hold or possess oneself). Originally meaning to control or govern oneself.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.