Skip to content
Dictionary

misbehave

/ˌmɪsbɪˈheɪv/
C1verb

To behave badly or in an inappropriate manner.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

cư xử không đúng mực

mít-x-bi-HÊI-v

Đọc nối âm 's' nhẹ sau 'mít', nhấn mạnh trọng âm vào âm 'HÊI' và bật âm 'v' nhẹ ở cuối.

Cư xử tệ, hư đốn (người) hoặc hoạt động không bình thường (máy móc).

Meanings

2 meanings

  1. 1To behave badly or in a way that is not acceptable to others.general

    Cư xử tệ hoặc theo cách không thể chấp nhận được đối với người khác.

    “Any child caught misbehaving was made to stand at the front of the class.”

    “Bất kỳ đứa trẻ nào bị bắt gặp cư xử hư đốn đều bị phạt đứng trước lớp.”

    • There will always be some kids who misbehave.
    • I was always getting in trouble for misbehaving at school.
    • If you misbehave yourself, you will be sent to your room.

    Trong tiếng Việt, khi nói về trẻ em, từ này thường được dịch là 'hư', 'hư đốn' hoặc 'nghịch ngợm'. Đối với người lớn, nó mang nghĩa 'cư xử không đúng mực' hoặc 'thiếu ý thức'.

  2. 2To fail to function correctly or normally (usually referring to a machine or a part of the body).technology

    Không hoạt động bình thường hoặc bị lỗi (thường nói về máy móc hoặc một bộ phận cơ thể).

    “My computer has been misbehaving all morning.”

    “Máy tính của tôi đã giở chứng suốt cả buổi sáng.”

    • The engine started misbehaving a few miles down the road.
    • My knee is misbehaving again today.

    Khi dùng cho máy móc hoặc cơ thể, người Việt thường dùng các từ lóng mang tính nhân hóa như 'giở chứng', 'dở chứng' hoặc 'trục trặc'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • child
  • student
  • caught misbehaving
  • tend to misbehave

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive

Inflections

third_person_singular
misbehaves
past_simple
misbehaved
past_participle
misbehaved
present_participle
misbehaving

Word family

Usage patterns

  • misbehave
  • misbehave yourself

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He did a misbehave.

    He misbehaved.

    'Misbehave' is a verb. The noun form is 'misbehavior'.

  • The machine is misbehaving itself.

    The machine is misbehaving.

    When referring to machines acting up, 'misbehave' is strictly intransitive and never takes a reflexive pronoun.

  • They were punished for misbehave.

    They were punished for misbehaving.

    Use the gerund form (-ing) after a preposition like 'for'.

  • She is misbehaving bad.

    She is misbehaving badly.

    Use the adverb 'badly' to describe how someone is misbehaving, though 'misbehave' already implies bad behavior.

  • The child was misbehaving to his mother.

    The child was misbehaving for his mother.

    We do not use the preposition 'to' after misbehave in this context.

Don't confuse with

  • disobey

    to refuse to do what you are told to do

    “He disobeyed his father's orders.”

    'Misbehave' refers to general bad behavior, while 'disobey' specifically means breaking a direct rule or order.

Academic collocations

Words that pair with "misbehave" in formal and academic writing

verb
tend tocontinue tostart to
adjective
badlychronically
noun
childstudentpupil
preposition
inat

In context

Real-world examples

  • daily life

    The children started to misbehave when they got tired.

    Bọn trẻ bắt đầu quấy khóc và cư xử hư khi chúng thấm mệt.

    Trẻ em Việt Nam thường được kỳ vọng phải 'ngoan', từ 'hư' thường được dùng khi trẻ quấy phá hoặc không nghe lời.

  • academic

    Students who misbehave in class will be sent to the principal's office.

    Những học sinh cư xử không đúng mực trong lớp sẽ bị đưa đến phòng hiệu trưởng.

    Kỷ luật học đường ở Việt Nam rất chú trọng đến 'hạnh kiểm' (behavior/conduct), việc bị gọi lên phòng giám thị/hiệu trưởng là một hình phạt nghiêm khắc.

  • technology

    My phone's battery is misbehaving again.

    Pin điện thoại của tôi lại giở chứng nữa rồi.

    Người Việt thường nhân hóa máy móc bị hỏng bằng từ 'giở chứng' (acting up) trong giao tiếp hàng ngày.

  • business

    The projector misbehaved right in the middle of his pitch.

    Máy chiếu dở chứng ngay giữa lúc anh ấy đang thuyết trình.

    Sự cố kỹ thuật trong môi trường công sở thường được diễn đạt một cách nhẹ nhàng và có phần hài hước bằng từ này.

  • health

    My old knee injury is misbehaving due to the cold weather.

    Chấn thương đầu gối cũ của tôi lại đau nhức do thời tiết lạnh.

    Người lớn tuổi ở Việt Nam thường hay than phiền về xương khớp 'trái gió trở trời', dùng 'misbehave' rất phù hợp với ngữ cảnh bệnh cũ tái phát.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự vâng lời (ngoan ngoãn) của trẻ em đối với người lớn tuổi rất được coi trọng. Khi một đứa trẻ 'misbehave', người lớn thường dùng từ 'hư' hoặc 'hư đốn' để quở trách.
  • Khái niệm 'thể diện' (saving face) khiến việc trẻ em 'misbehave' ở nơi công cộng thường mang lại cảm giác bối rối hoặc xấu hổ lớn cho phụ huynh Việt Nam.
  • Khi dùng 'misbehave' cho máy móc, người Việt có thói quen nhân hóa chúng bằng các từ như 'giở chứng', 'dở chứng' hoặc 'đình công'.

Etymology

From the prefix 'mis-' (meaning 'badly' or 'wrongly') + 'behave'. First recorded in the late 15th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “misbehave” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove