apparent
/əˈpærənt/Easy to see or understand, or seeming to be true but possibly not
Tiếng Việt
rõ ràng
ơ-PA-rờnt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'PA', âm cuối 't' bật nhẹ.
Dễ dàng nhìn thấy hoặc thấu hiểu, hoặc có vẻ là thật nhưng có thể không phải vậy.
Meanings
2 meanings
1Easy to see or understandgeneral
Dễ dàng nhìn thấy hoặc thấu hiểu; rõ ràng; hiển nhiên.
“It soon became apparent that the company was losing money.”
“Chẳng bao lâu sau, rõ ràng là công ty đang bị thua lỗ.”
- Their devotion was apparent.
- The extent of their injuries was not immediately apparent.
- His unhappiness was all too apparent.
- Local suspicion of the incomers was painfully apparent.
Ở nghĩa này, 'apparent' thường đứng sau động từ liên kết (linking verb) như 'become' hoặc 'be'. Tránh đặt nó trước danh từ trong ngữ cảnh này.
2That seems to be real or true but may not begeneral
Có vẻ là thật hoặc đúng nhưng có thể không phải vậy; bề ngoài.
“My parents were concerned at my apparent lack of enthusiasm for school.”
“Bố mẹ tôi lo lắng về sự thiếu nhiệt tình với trường lớp của tôi (dù chỉ là vẻ bề ngoài).”
- The apparent cause of death was drowning, but further tests were needed.
- He did well in the interview despite his apparent nervousness.
Khi mang nghĩa 'có vẻ như vậy', từ này thường đứng TRƯỚC danh từ. Đây là cách dùng để giảm nhẹ tính khẳng định.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- apparentlyadverb
- appearancenoun
Usage patterns
- apparent that...
- apparent to somebody
- apparent from something
Avoid mistakes
Common mistakes
It was apparent for me.
It was apparent to me.
Use the preposition 'to' when indicating who understands or sees something.
Academic collocations
Words that pair with "apparent" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainmake
- adjective
- immediatelyincreasinglypainfullyglaringly
- noun
- reasoncausecontradictionlack
- preposition
- tofromin
In context
Real-world examples
- business
It became apparent that the project would be delayed due to the budget cut.
Rõ ràng là dự án sẽ bị trì hoãn do việc cắt giảm ngân sách.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc dùng 'apparent' giúp diễn đạt sự nhận định khách quan về tình hình thay vì đổ lỗi trực tiếp.
- daily life
Their happiness was apparent to everyone at the wedding.
Hạnh phúc của họ hiển hiện rõ trước mắt tất cả mọi người tại đám cưới.
Các sự kiện gia đình như đám cưới là nơi cảm xúc thường được bộc lộ một cách rõ rệt (apparent).
- academic
There is an apparent contradiction in the witness's statement.
Có một sự mâu thuẫn rõ rệt trong lời khai của nhân chứng.
Trong văn viết học thuật hoặc pháp lý tại Việt Nam, từ này được dùng để chỉ những gì quan sát được trước khi đi sâu vào phân tích.
- daily life
He failed the exam despite his apparent hard work.
Anh ấy đã trượt kỳ thi dù bề ngoài có vẻ rất chăm chỉ.
Phản ánh quan điểm 'học tài thi phận' hoặc sự khác biệt giữa nỗ lực biểu hiện bên ngoài và kết quả thực tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'rõ ràng' cho cả hai nghĩa của 'apparent', nhưng trong các văn cảnh trang trọng, 'hiển nhiên' hoặc 'bề ngoài' sẽ được phân biệt kỹ hơn.
- Cần lưu ý rằng 'apparent' đôi khi mang sắc thái hoài nghi (có vẻ là vậy nhưng chưa chắc), điều này cần được giải thích rõ khi dịch sang tiếng Việt để tránh hiểu lầm.
Etymology
Late Middle English: from Old French aparant, from Latin apparent- 'appearing', from the verb apparere.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.