lounge
/laʊndʒ/A public room for waiting or relaxing in, or to sit or lie in a lazy and relaxed way.
Tiếng Việt
phòng chờ / nằm ườn
LAO-nh-giờ
Nhấn mạnh âm đầu LAO, âm cuối 'giờ' (dʒ) bật nhẹ trong cổ họng.
Một phòng công cộng để chờ đợi hoặc thư giãn, hoặc hành động ngồi, nằm một cách lười biếng và thoải mái.
Meanings
5 meanings
1A room for waiting in at an airport, station, or other public building.nountravel
Phòng chờ tại sân bay, nhà ga hoặc các tòa nhà công cộng khác.
“We waited in the departure lounge for our flight to be called.”
“Chúng tôi đã đợi ở phòng chờ khởi hành cho đến khi chuyến bay được gọi tên.”
- the departure lounge
- an airport lounge
- Passengers can use the transit lounge while waiting for connecting flights.
Trong ngữ cảnh sân bay, 'departure lounge' (phòng chờ khởi hành) rất phổ biến. Ở Việt Nam, các phòng chờ thương gia thường được gọi là 'VIP lounge' hoặc 'business lounge'.
2A public room in a hotel, club, or other establishment for waiting or relaxing in.nounsocial
Phòng sinh hoạt chung hoặc phòng chờ trong khách sạn, câu lạc bộ hoặc các cơ sở khác để chờ đợi hoặc thư giãn.
“Guests can relax with a drink in the television lounge.”
“Khách có thể thư giãn với một ly đồ uống trong phòng chờ xem tivi.”
- a faculty lounge
- the hotel lounge
- We met in the cocktail lounge before dinner.
Từ này thường dùng trong các khách sạn lớn ở Việt Nam để chỉ khu vực sảnh chờ có phục vụ nước uống (lounge bar).
3A room in a private house for sitting and relaxing in.noundaily life
Phòng khách trong nhà riêng để ngồi và thư giãn.
“They were watching television in the lounge.”
“Họ đang xem tivi trong phòng khách.”
- We spent the evening sitting in the lounge.
- The house has a large lounge and a separate dining room.
Nghĩa này phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Người Việt thường học từ 'living room' nhiều hơn, nhưng 'lounge' cũng mang nghĩa tương đương.
4An establishment, similar to a bar, that serves alcohol and often plays background music.nounsocial
Một cơ sở giải trí, tương tự như quán bar, phục vụ đồ uống có cồn và thường mở nhạc nền.
“We went to a karaoke lounge downtown to celebrate her birthday.”
“Chúng tôi đã đến một phòng hát karaoke ở trung tâm thành phố để ăn mừng sinh nhật cô ấy.”
- a jazz lounge
- They opened a new cigar lounge in the city center.
Tại Việt Nam, mô hình 'lounge' rất thịnh hành, là sự kết hợp giữa quán cà phê và quán bar, mang không gian sang trọng, nhạc nhẹ nhàng hơn bar/club.
5To stand, sit, or lie in a lazy, relaxed way.verbcasual
Đứng, ngồi hoặc nằm một cách lười biếng, thư giãn (nằm ườn, ngồi ườn).
“Several students were lounging around, staring at their phones.”
“Vài sinh viên đang ngồi ườn ra, dán mắt vào điện thoại của họ.”
- She was lounging on the beach.
- He lounged on the sofa watching TV all afternoon.
- They spent the day lounging by the pool.
Thường đi kèm với giới từ như 'around', 'about', 'on' (ví dụ: lounge around - ngồi không làm gì cả).
Word bank
Common phrases
- airport lounge
- departure lounge
- arrivals lounge
- cocktail lounge
- transit lounge
- hotel lounge
- lounge around
- lounge about
- lounge on the sofa
- lounge by the pool
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was lounging the room.
He was lounging in the room.
The verb 'lounge' is intransitive and requires a preposition like 'in', 'on', or 'around'.
We waited at the departure lobby.
We waited in the departure lounge.
The specific waiting area in an airport is called a 'departure lounge', not a 'lobby'.
She is lounging to the sofa.
She is lounging on the sofa.
Use the preposition 'on' when referring to sitting or lying on furniture like a sofa or bed.
They have a big lounge room.
They have a big lounge.
In British English, 'lounge' is sufficient on its own to mean 'living room'; adding 'room' is redundant.
I will lounge my body on the bed.
I will lounge on the bed.
'Lounge' is an intransitive verb and does not take a direct object like 'my body'.
Don't confuse with
- lobby
a room providing a space out of which one or more other rooms or corridors lead, typically one near the entrance of a public building
“We waited in the hotel lobby.”
A lobby is usually at the entrance for passing through, while a lounge is specifically for sitting and relaxing.
Academic collocations
Words that pair with "lounge" in formal and academic writing
- verb
- relaxwaitsit
- adjective
- comfortablespaciousexclusiveprivate
- noun
- areachairsuitbar
- preposition
- inataround
In context
Real-world examples
- travel
We have access to the business lounge at Noi Bai airport.
Chúng tôi có quyền sử dụng phòng chờ thương gia tại sân bay Nội Bài.
Sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất có nhiều phòng chờ thương gia (business lounge) phục vụ khách hàng cao cấp.
- daily life
On Sundays, I just lounge around the house in my pajamas.
Vào các ngày Chủ nhật, tôi chỉ nằm ườn quanh nhà trong bộ đồ ngủ.
Phản ánh thói quen nghỉ ngơi, thư giãn tại nhà vào dịp cuối tuần sau những ngày làm việc căng thẳng.
- business
The hotel features an executive lounge for corporate guests.
Khách sạn có một phòng chờ cao cấp dành cho khách doanh nhân.
Các khách sạn 5 sao tại Việt Nam thường có 'executive lounge' để phục vụ riêng cho khách VIP hoặc khách đi công tác.
- social
Let's meet at the rooftop lounge in District 1 tonight.
Tối nay gặp nhau ở quán lounge trên sân thượng ở Quận 1 nhé.
Quận 1 (TP.HCM) nổi tiếng với các 'rooftop lounge' - điểm đến giải trí sang trọng của giới trẻ và người nước ngoài.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'lounge' thường được mượn nguyên bản tiếng Anh để chỉ một loại hình quán bar/cà phê cao cấp (ví dụ: 'đi lounge'). Mô hình này sang trọng, có ghế sofa êm ái và yên tĩnh hơn 'club' hay 'bar'.
- Tại các sân bay Việt Nam, 'phòng chờ hạng thương gia' thường được gọi phổ biến bằng tiếng Anh là 'Business Lounge' hoặc 'VIP Lounge' (như Lotus Lounge của Vietnam Airlines).
Etymology
From early 16th century (in the sense 'move lazily'): of unknown origin. The noun sense of 'a room for relaxing' dates from the late 19th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.