lobby
/ˈlɑːbi/A large entrance area in a public building, or a group of people who try to influence government decisions.
Tiếng Việt
sảnh / vận động hành lang
LO-bi
Nhấn mạnh âm đầu 'LO' (âm O ngắn), âm 'bi' đọc nhẹ và nhanh.
Một khu vực lối vào lớn trong tòa nhà công cộng, hoặc một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
Meanings
8 meanings
1A large area inside the entrance of a public building, such as a hotel or theatre, where people can meet and wait.noundaily life
Sảnh đợi; khu vực rộng lớn ngay lối vào của một tòa nhà công cộng như khách sạn hoặc nhà hát, nơi mọi người có thể gặp gỡ và chờ đợi.
“I'll meet you in the hotel lobby at 7 o'clock.”
“Tôi sẽ gặp bạn ở sảnh khách sạn lúc 7 giờ.”
- The building has a spacious, marble-floored lobby.
- Guests were standing around in the lobby waiting for the elevator.
Trong tiếng Việt, 'lobby' thường được gọi là 'sảnh'. Lưu ý phân biệt với 'hallway' (hành lang dẫn vào các phòng).
2A group of people who try to influence politicians or the government on a particular issue or to protect a specific interest.nounpolitics
Nhóm vận động hành lang; một nhóm người cố gắng gây ảnh hưởng đến các chính trị gia hoặc chính phủ về một vấn đề cụ thể hoặc để bảo vệ một lợi ích đặc thù.
“The gun lobby is very powerful in some parts of the country.”
“Nhóm vận động hành lang về súng đạn rất quyền lực ở một số vùng của đất nước.”
- The leading employers' lobby called for less government regulation.
- A powerful lobby of property companies and retailers is being formed.
- The government is under pressure from business lobbies to reduce corporate taxes.
Cụm từ 'vận động hành lang' bắt nguồn chính từ nghĩa này của từ 'lobby'. Nó thường mang sắc thái chính trị hoặc kinh doanh.
3An organized attempt by a group of people to influence politicians on a particular issue.nounpolitics
Cuộc vận động; một nỗ lực có tổ chức của một nhóm người nhằm gây ảnh hưởng đến các chính trị gia về một vấn đề cụ thể.
“There was a recent lobby of Parliament by nurses protesting pay cuts.”
“Gần đây đã có một cuộc vận động tại Nghị viện bởi các y tá nhằm phản đối việc cắt giảm lương.”
- Many groups have together mounted a lobby against cuts in hospital funding.
- Residents have organized a lobby for improved local facilities.
Ở nghĩa này, 'lobby' đóng vai trò là một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể chứ không chỉ là một nhóm người.
4A large hall in a legislative building (especially the British Parliament) that is open to the public for meeting members of the assembly.nounpolitics
Phòng chờ nghị viện; một sảnh lớn trong tòa nhà lập pháp nơi công chúng có thể gặp gỡ các thành viên của hội đồng.
“Members of the public were waiting in the Central Lobby to speak to their MPs.”
“Công chúng đang đợi ở Sảnh Trung tâm để nói chuyện với các nghị sĩ của họ.”
Đây là nghĩa hẹp, chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị Anh quốc.
5A virtual area in a video game or video conference where participants can wait or chat before the main event begins.nountechnology
Phòng chờ ảo; khu vực trong trò chơi điện tử hoặc hội nghị trực tuyến nơi người tham gia đợi hoặc trò chuyện trước khi bắt đầu.
“We're all waiting in the game lobby for the final player to join.”
“Tất cả chúng tôi đang đợi ở phòng chờ của trò chơi để người chơi cuối cùng tham gia.”
- Meeting attendees can await admittance from the host in the virtual lobby.
- The pre-game lobby allows players to select their characters and equipment.
Game thủ Việt Nam thường mượn thẳng từ 'lobby' hoặc gọi là 'phòng chờ'.
6A waiting area in front of a bank of elevators in a large building.nounoffice work
Sảnh thang máy; khu vực chờ trước các dãy thang máy trong một tòa nhà lớn.
“The elevator lobby was crowded with office workers during the morning rush.”
“Sảnh thang máy đông nghẹt nhân viên văn phòng trong giờ cao điểm buổi sáng.”
Trong các tòa nhà văn phòng hiện đại tại Việt Nam, khu vực này thường được gọi cụ thể là 'sảnh thang máy'.
7A narrow strip or margin along either side of the playing field in the sport of kabaddi.nounsports
Dải biên; một dải hẹp dọc theo hai bên sân chơi trong môn thể thao kabaddi.
“The raider was declared out because he stepped into the lobby without making contact.”
“Người tấn công đã bị loại vì anh ta bước vào dải biên mà không chạm vào đối thủ.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn Kabaddi, ít phổ biến tại Việt Nam [VERIFY_TRANSLATION].
8To try to influence a politician, the government, or an official to support or oppose a change in the law or a specific policy.verbpolitics
Vận động hành lang; cố gắng gây ảnh hưởng đến một chính trị gia, chính phủ hoặc quan chức để ủng hộ hoặc phản đối một thay đổi trong luật pháp hoặc một chính sách cụ thể.
“Farmers will lobby Congress for higher subsidies.”
“Các nông dân sẽ vận động Quốc hội để có mức trợ cấp cao hơn.”
- The organization has been set up to lobby the government on behalf of pensioners.
- Head teachers have been lobbying hard against education cuts.
- They have been lobbying UN officials for months to provide more aid.
- A coalition of business groups lobbied hard to have the legislation changed.
Cấu trúc thường dùng: 'lobby somebody for something' (vận động ai đó vì cái gì). Lưu ý không dùng giới từ 'to' sau 'lobby' khi chỉ đối tượng bị tác động.
Word bank
Common phrases
- powerful lobby
- influential lobby
- business lobby
- hotel lobby
- the gun lobby
- the farm lobby
- lobby hard
- lobby aggressively
- lobby for
- lobby against
- lobby the government
- lobby members
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- lobbies
- third_person_singular
- lobbies
- past_simple
- lobbied
- past_participle
- lobbied
- present_participle
- lobbying
Word family
Usage patterns
- a lobby of/for something
- the [interest] lobby
- lobby (somebody) (for/against something)
- lobby hard/actively
Avoid mistakes
Common mistakes
He lobbied to the government.
He lobbied the government.
The verb 'lobby' is transitive when referring to the person or body being influenced; do not use 'to'.
They organized a lobbys.
They organized a lobby.
The plural is 'lobbies'. 'Lobby' is the singular noun.
The hotel lobbys was full.
The hotel lobby was full.
Use 'lobby' for a single entrance area.
They are lobbying for change the law.
They are lobbying for a change in the law.
After 'lobbying for', use a noun or a noun phrase, not a bare verb.
Meet me in the foyer of the hotel.
Meet me in the lobby of the hotel.
While 'foyer' is a synonym, 'lobby' is the more common and natural term for a hotel entrance area.
Don't confuse with
- lobbyist
The person who performs the act of lobbying.
“He works as a lobbyist for a major tech firm.”
Use 'lobbyist' for the person, and 'lobby' for the group or the room.
Academic collocations
Words that pair with "lobby" in formal and academic writing
- verb
- organizemountconduct
- adjective
- powerfulcorporateenvironmental
- noun
- parliamentgovernmentlegislation
- preposition
- foragainston behalf of
In context
Real-world examples
- daily life
We waited for our tour guide in the hotel lobby.
Chúng tôi đợi hướng dẫn viên du lịch ở sảnh khách sạn.
Khách sạn tại Việt Nam thường có sảnh rất lớn và là điểm hẹn phổ biến cho khách du lịch.
- business
Local businesses are lobbying the city council to improve the roads.
Các doanh nghiệp địa phương đang vận động hội đồng thành phố cải thiện đường xá.
Việc doanh nghiệp kiến nghị chính quyền cải thiện hạ tầng là hoạt động phổ biến tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- academic
Environmental groups are lobbying against the construction of the new dam.
Các nhóm môi trường đang vận động phản đối việc xây dựng con đập mới.
Vấn đề thủy điện và môi trường là đề tài thảo luận quan trọng trong các diễn đàn khoa học và chính sách tại Việt Nam.
- technology
Please wait in the game lobby until everyone is ready.
Vui lòng đợi trong phòng chờ game cho đến khi mọi người sẵn sàng.
Giới trẻ Việt Nam rất am hiểu thuật ngữ này thông qua các trò chơi phổ biến như PUBG hay Liên Quân.
- politics
The tobacco lobby has significant influence over health policies in some regions.
Nhóm vận động hành lang ngành thuốc lá có ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách y tế ở một số khu vực.
Việc kiểm soát ảnh hưởng của các tập đoàn đối với chính sách công là một chủ đề pháp lý đang được quan tâm [VERIFY_CULTURE].
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, 'vận động hành lang' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (chạy chọt, đút lót), nhưng trong tiếng Anh chuyên môn, nó là một hoạt động chính trị hợp pháp và có tổ chức.
- Khái niệm 'Sảnh' (lobby) trong các chung cư cao cấp tại Việt Nam hiện nay thường bao gồm cả lễ tân và khu vực tiếp khách, tương tự như khách sạn.
Etymology
Originates from the mid-16th century, derived from Medieval Latin 'lobium' (a covered walk or portico), which likely came from Old High German 'louba' (arbor or roof). It originally referred to a passage or corridor in a large building, later specifically applied to the halls of legislative bodies where people could meet representatives to influence their votes (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa đa dạng cho từ 'lobby'.