sunbathe
/ˈsʌnbeɪð/To sit or lie in the sun, especially to get a suntan.
Tiếng Việt
tắm nắng
SĂN-bây-đ
Nhấn mạnh âm đầu SĂN, âm 'th' cuối đọc là âm /ð/ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng và rung nhẹ giọng).
Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời, đặc biệt là để có làn da rám nắng.
Meanings
2 meanings
1To sit or lie in the sun, especially in order to go brown (get a suntan).verbdaily life
Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời, đặc biệt là để làm cho da nâu hơn (có làn da rám nắng).
“We spent the day sunbathing and swimming.”
“Chúng tôi đã dành cả ngày để tắm nắng và bơi lội.”
- I like to sunbathe in the morning when the sun is not so hot.
- Frank swam and sunbathed at the pool every morning.
Lưu ý 'sunbathe' là động từ (tắm nắng), khác với 'sunburn' (bị cháy nắng). Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn cách dùng từ này khi nói về các hoạt động đi biển.
2A session of sitting or lying in the sun; a sunbath.noundaily life
Một khoảng thời gian ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời; việc tắm nắng.
“Do you think it's warm enough outside for a sunbathe?”
“Bạn có nghĩ bên ngoài đủ ấm để tắm nắng không?”
- After a quick swim, she settled down for a long sunbathe.
Dạng danh từ của 'sunbathe' ít phổ biến hơn dạng động từ. Thường được dùng trong cụm 'have a sunbathe' hoặc 'go for a sunbathe' (đi tắm nắng) trong văn phong giao tiếp thân mật.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- sunbathes
- past_simple
- sunbathed
- past_participle
- sunbathed
- present_participle
- sunbathing
- plural
- sunbathes
Word family
- sunbathernoun
Usage patterns
- sunbathe on something
- sunbathe by something
- have a sunbathe
- go for a sunbathe
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to sunbath.
I am going to sunbathe.
'Sunbath' is a noun, while 'sunbathe' is the verb used for the action.
We sunbathed the whole day.
We spent the whole day sunbathing.
It is more natural to say 'spend time sunbathing' than to use it as a direct action for a duration.
She is sunbathing herself.
She is sunbathing.
'Sunbathe' is an intransitive verb and does not take a reflexive pronoun.
They went to the beach to sunbathing.
They went to the beach to sunbathe.
Use the base form of the verb after 'to' (infinitive of purpose).
I like to sunbathe under the sun.
I like to sunbathe.
'Under the sun' is redundant because 'sunbathe' already implies being in the sun.
Don't confuse with
- sunburn
red, painful skin caused by too much sun
“She got a terrible sunburn after falling asleep on the beach.”
Sunbathe is the action; sunburn is the negative result of doing it too much.
- sunbath
the act of sitting or lying in the sun
“He took a sunbath on the balcony.”
Sunbath is strictly a noun, whereas sunbathe is primarily used as a verb.
Academic collocations
Words that pair with "sunbathe" in formal and academic writing
- verb
- enjoyspendavoid
- adjective
- safenakedtopless
- noun
- beachpoolbalcony
- preposition
- onbyin
In context
Real-world examples
- travel
Many tourists visit the coastal city just to sunbathe on its pristine beaches.
Nhiều du khách đến thành phố ven biển chỉ để tắm nắng trên những bãi biển hoang sơ.
Du lịch biển rất phổ biến ở Việt Nam (như Đà Nẵng, Nha Trang), nhưng người Việt thường tránh nắng gắt, trong khi du khách phương Tây lại rất thích tắm nắng.
- health
Dermatologists advise against sunbathing for long periods without applying sunscreen.
Các bác sĩ da liễu khuyên không nên tắm nắng trong thời gian dài mà không thoa kem chống nắng.
Nhận thức về tác hại của tia UV và ung thư da đang ngày càng tăng tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới nắng gắt.
- daily life
During her summer vacation, she spent most of her mornings sunbathing by the resort pool.
Trong kỳ nghỉ hè, cô ấy dành hầu hết các buổi sáng để tắm nắng bên hồ bơi của khu nghỉ dưỡng.
Các khu nghỉ dưỡng cao cấp ở Việt Nam thường có khu vực ghế dài quanh hồ bơi dành riêng cho việc tắm nắng và thư giãn.
- business
The marketing campaign features models sunbathing on a luxury yacht.
Chiến dịch tiếp thị có hình ảnh các người mẫu đang tắm nắng trên một chiếc du thuyền sang trọng.
Hình ảnh tắm nắng thường được sử dụng trong quảng cáo để thể hiện phong cách sống xa hoa, đẳng cấp và tận hưởng kỳ nghỉ.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, tiêu chuẩn cái đẹp truyền thống thường ưa chuộng làn da trắng sáng. Do đó, người Việt hiếm khi chủ động 'tắm nắng' (sunbathe) để có làn da nâu như người phương Tây.
- Khi đi biển, người Việt thường tắm biển vào sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh nắng gắt, và thường che chắn rất kỹ (mặc áo chống nắng, đội nón rộng vành) thay vì nằm phơi nắng.
Etymology
Formed as a back-formation from 'sunbather', first recorded in English around 1917. Derived from 'sun' and 'bathe'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với định nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa tiếng Việt và các từ liên quan.