black
/blæk/The darkest color, like coal or the night sky; belonging to a group of people with dark skin.
Tiếng Việt
đen
bléc
Phát âm giống 'bléc' trong tiếng Việt, chú ý âm 'k' bật nhẹ ở cuối lưỡi.
Màu tối nhất, giống như than đá hoặc bầu trời đêm; thuộc về nhóm người có làn da sẫm màu.
Meanings
17 meanings
1Having the very darkest colour, like coal or the sky at night.adjectivedaily life
Có màu sắc tối nhất, giống như than đá hoặc bầu trời ban đêm.
“He was wearing a shiny black suit.”
“Anh ấy đang mặc một bộ vest đen bóng.”
- She had long black hair.
- The cat was completely black except for one white paw.
- His shoes were polished a brilliant black.
Trong tiếng Việt, 'đen' thường đứng sau danh từ (áo đen), nhưng trong tiếng Anh 'black' phải đứng trước danh từ (black shirt).
2Without light; completely dark.adjectivedaily life
Không có ánh sáng; hoàn toàn tối tăm.
“The power went out and the room was suddenly black.”
“Mất điện và căn phòng bỗng nhiên tối đen như mực.”
- Through the black night came the sound of thunder.
- The wind and rain intensified the black darkness outside.
- The tunnel ahead was pitch black.
Khi nói về sự thiếu ánh sáng, người Việt thường dùng cụm 'tối đen' hoặc 'tối om'.
3Belonging to a group of people who have dark skin, especially those of African descent; often capitalized in this sense.adjectivesocial
Thuộc về nhóm người có làn da sẫm màu, đặc biệt là những người gốc Phi; thường được viết hoa trong nghĩa này.
“The film is set in a historically Black community.”
“Bộ phim lấy bối cảnh trong một cộng đồng người Da đen có lịch sử lâu đời.”
- She is a prominent Black woman writer.
- He has been a role model for many young Black men.
- They discussed the importance of Black history month.
Cần thận trọng khi sử dụng từ này để chỉ sắc tộc; trong văn viết trang trọng hiện nay, 'Black' thường được viết hoa.
4(of coffee or tea) Served without any milk or cream.adjectivefood
(nói về cà phê hoặc trà) Được phục vụ mà không có sữa hoặc kem.
“I'll have two black coffees, please.”
“Cho tôi hai ly cà phê đen, làm ơn.”
- Do you take your tea black or with milk?
- She prefers black coffee in the morning.
Người Việt rất quen thuộc với 'cà phê đen'. Lưu ý không nhầm lẫn với cà phê không đường (unsweetened coffee).
5Very dirty or covered with dirt.adjectivedaily life
Rất bẩn hoặc bị bao phủ bởi bụi bẩn.
“His hands were black with oil from the engine.”
“Tay anh ấy đen nhẻm vì dầu nhớt từ động cơ.”
- The walls were black with smoke after the fire.
- The children came home with black knees and faces.
Có thể dịch là 'đen nhẻm' hoặc 'đen kịt' tùy thuộc vào loại vết bẩn.
6Full of anger, hate, or resentment.adjectiveemotions
Đầy giận dữ, căm thù hoặc oán hận.
“She's been in a really black mood all day.”
“Cô ấy đã ở trong một tâm trạng cực kỳ tồi tệ suốt cả ngày.”
- He gave me a black look when I suggested he was wrong.
- The atmosphere in the meeting was black and tense.
'Black mood' tương đương với 'tâm trạng tồi tệ' hoặc 'u ám' trong tiếng Việt.
7Without hope; very depressing or sad.adjectivegeneral
Không có hy vọng; rất tuyệt vọng hoặc buồn bã.
“The future looks pretty black for the company.”
“Tương lai có vẻ khá u ám đối với công ty.”
- It was the blackest day of his life.
- The economic outlook remains black for many small businesses.
Nghĩa này thường được dịch là 'u ám' hoặc 'mịt mờ' khi nói về tương lai.
8Evil or immoral.adjectiveliterary
Độc ác hoặc vô đạo đức.
“The villain committed many black deeds.”
“Kẻ phản diện đã thực hiện nhiều hành vi đen tối.”
- He told a black lie to cover his tracks.
- The story tells of a black soul beyond redemption.
Thường dùng trong văn học để chỉ những âm mưu hoặc hành động 'đen tối'.
9Dealing with unpleasant or terrible things, such as death, in a humorous way.adjectivearts culture
Đề cập đến những điều khó chịu hoặc khủng khiếp, chẳng hạn như cái chết, một cách hài hước.
“The play is a masterpiece of black humor.”
“Vở kịch là một kiệt tác của sự hài hước đen tối.”
- It was a joke, she said with black irony.
- The movie’s black comedy was not to everyone's taste.
'Black humor' hay 'black comedy' thường được dịch sát nghĩa là 'hài hước đen' hoặc 'hài đen'.
10Illegitimate, illegal, or occurring outside official channels (as in a market).adjectivebusiness
Bất hợp pháp, phạm pháp hoặc xảy ra ngoài các kênh chính thức (như trong một thị trường).
“The black market for tickets was thriving outside the stadium.”
“Thị trường đen (chợ đen) bán vé đang nở rộ bên ngoài sân vận động.”
- They were accused of black marketing during the war.
- He traded currency on the black market.
Cụm từ 'black market' tương đương hoàn toàn với 'chợ đen' trong tiếng Việt.
11The very darkest colour, like night or coal.noundaily life
Màu sắc tối nhất, giống như đêm hoặc than đá.
“The room was decorated in black and gold.”
“Căn phòng được trang trí bằng màu đen và vàng.”
- She always dresses in black.
- The black of the night sky was dotted with stars.
- Use a strong black for the outlines.
Khi là danh từ, 'black' chỉ màu đen nói chung.
12A member of a group of people who have dark skin, especially people from Africa.nounsocial
Thành viên của một nhóm người có làn da sẫm màu, đặc biệt là những người từ Châu Phi.
“The organization advocates for the rights of Blacks and other minorities.”
“Tổ chức này vận động cho quyền lợi của người da đen và các nhóm thiểu số khác.”
- The census recorded the number of Blacks in the region.
Lưu ý: Sử dụng 'Blacks' làm danh từ có thể bị coi là xúc phạm trong một số ngữ cảnh; nên dùng 'Black people'.
13A state of making a profit or having money in a bank account.nounfinance
Tình trạng đang có lãi hoặc có tiền trong tài khoản ngân hàng.
“The company has managed to stay in the black this year.”
“Công ty đã cố gắng duy trì tình trạng có lãi trong năm nay.”
- It feels good to finally be in the black after months of debt.
- The business moved back into the black after the new product launch.
Thành ngữ 'in the black' có nghĩa là có lãi, ngược lại với 'in the red' (thua lỗ).
14Black clothes worn as a sign of mourning.nounsocial
Quần áo màu đen được mặc như một dấu hiệu của sự tang chế.
“The widow was dressed in black.”
“Người góa phụ đang mặc đồ tang (đồ đen).”
- Customarily, the family wore black to the funeral.
Trong văn hóa phương Tây, màu đen là màu chủ đạo của tang lễ.
15The player using the dark-colored pieces in a game like chess.nounsports
Người chơi sử dụng các quân cờ màu tối trong một trò chơi như cờ vua.
“Black has a slight advantage in this position.”
“Quân Đen có một chút lợi thế ở vị trí này.”
- Who is playing black in this round?
- Black's king is under attack.
Trong cờ vua, 'Black' dùng để chỉ bên cầm quân đen.
16To refuse to deal with goods or to do business with a company as a form of protest or industrial action.verbpolitics
Từ chối giao dịch hàng hóa hoặc kinh doanh với một công ty như một hình thức phản đối hoặc đình công.
“The unions have blacked all imports from the country.”
“Các công đoàn đã tẩy chay tất cả hàng nhập khẩu từ quốc gia đó.”
- Dock workers blacked the ship in protest against safety conditions.
- The committee decided to black the firm until the dispute was settled.
Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong quan hệ lao động, tương đương với 'tẩy chay' hoặc 'đưa vào danh sách đen'.
17To make something black, especially by applying polish or ink.verbdaily life
Làm cho thứ gì đó có màu đen, đặc biệt là bằng cách bôi xi hoặc mực.
“He blacked his boots before the parade.”
“Anh ấy đã đánh đen đôi ủng của mình trước buổi diễu hành.”
- The actors blacked their faces for the performance.
- She blacked the stove until it shone.
Thường dùng cho việc đánh giày (blacking boots).
Word bank
Common phrases
- jet black
- pitch black
- coal black
- black mood
- black humor
- black coffee
- in the black
- dressed in black
- fade to black
- black boots
- black a ship
Grammar & forms
Grammar
- singular
- plural
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- comparative
- blacker
- superlative
- blackest
- third_person_singular
- blacks
- past_simple
- blacked
- past_participle
- blacked
- present_participle
- blacking
Word family
- black, blackishadjective
- blacklyadverb
- blackness, blackingnoun
- blacken, blackverb
Usage patterns
- black something
- black with something
- black somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a coffee black.
I would like a black coffee.
In English, the adjective 'black' usually comes before the noun.
The room was very black.
The room was pitch black.
Using 'pitch black' is a more natural collocation for complete darkness.
He is more black than his brother.
He is blacker than his brother.
Use the suffix '-er' for the comparative of short adjectives like 'black'.
The company is in black.
The company is in the black.
The idiom requires the definite article 'the'.
I saw it in black and white paper.
I saw it in black and white.
The phrase 'in black and white' is an idiom meaning in writing or print; 'paper' is redundant.
Academic collocations
Words that pair with "black" in formal and academic writing
- verb
- representsymbolizewear
- adjective
- solidjetpitch
- noun
- communitymarkethumor
- preposition
- inintowith
In context
Real-world examples
- daily life
I'd like a cup of black coffee without sugar.
Tôi muốn một tách cà phê đen không đường.
Cà phê đen là thức uống rất phổ biến tại Việt Nam, thường được gọi đơn giản là 'đen đá' hoặc 'đen nóng'.
- business
Our department managed to finish the quarter in the black.
Bộ phận của chúng ta đã xoay sở để kết thúc quý này với lợi nhuận dương.
Thành ngữ 'in the black' được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh quốc tế tại Việt Nam để chỉ tình trạng có lãi.
- daily life
The power cut left the entire neighborhood in pitch black.
Việc cắt điện đã khiến cả khu phố chìm trong bóng tối đen kịt.
Ở Việt Nam, 'tối đen như mực' là cách so sánh phổ biến tương đương với 'pitch black'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, màu đen đôi khi mang ý nghĩa không may mắn hoặc liên quan đến các thế lực ngầm (xã hội đen).
- Trái ngược với phương Tây, trong các lễ cưới truyền thống Việt Nam, màu đen thường bị tránh sử dụng vì được coi là màu của sự u buồn.
- Thuật ngữ 'chợ đen' (black market) được người Việt sử dụng rất phổ biến để chỉ các giao dịch không chính thức hoặc bất hợp pháp.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'blæc', which meant 'black, dark' and also 'ink', from Proto-Germanic 'blakaz'. It is related to Old High German 'blah'. The sense of 'people of African descent' gained prominence in the 17th century (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và ví dụ chi tiết cho từ 'black'.