carnival
/ˈkɑːrnɪvl/A public festival with music, dancing, and brightly coloured clothes, or a traveling amusement park.
Tiếng Việt
lễ hội hóa trang / hội chợ
CA-ni-vồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'CA', các âm 'ni' và 'vồ' đọc nhẹ và lướt. Chú ý uốn lưỡi nhẹ ở âm cuối 'l'.
Một lễ hội công cộng với âm nhạc, khiêu vũ và trang phục rực rỡ, hoặc một khu vui chơi giải trí lưu động.
Meanings
7 meanings
1A public festival, usually one that happens at a regular time each year, that involves music and dancing in the streets, for which people wear brightly coloured clothes.nounsocial
Một lễ hội công cộng, thường diễn ra vào một thời điểm cố định mỗi năm, bao gồm âm nhạc và khiêu vũ trên đường phố, nơi mọi người mặc trang phục có màu sắc rực rỡ.
“There is a local carnival every year.”
“Có một lễ hội đường phố ở địa phương diễn ra hàng năm.”
- They traveled to Rio for the famous carnival.
- The streets were closed off for the annual carnival parade.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Thường dùng để chỉ các lễ hội lớn mang tính quốc tế. Ở Việt Nam, có thể dịch là 'lễ hội đường phố' hoặc 'lễ hội hóa trang'.
2A type of entertainment in a field or park at which people can ride on large machines and play games to win prizes.noungeneral
Một loại hình giải trí ở bãi đất trống hoặc công viên, nơi mọi người có thể đi các cỗ máy lớn (như đu quay) và chơi trò chơi để giành giải thưởng.
“There’s a carnival in Payson Park this weekend.”
“Có một hội chợ vui chơi ở Công viên Payson vào cuối tuần này.”
- The children spent all their money at the carnival games.
- We rode the Ferris wheel at the traveling carnival.
Nghĩa này rất phổ biến ở Anh-Mỹ. Tại Việt Nam, nó tương đương với các 'hội chợ' có kèm khu vui chơi giải trí lưu động.
3An outdoor public event or celebration involving entertainment, games, food and drink, etc., often organized by a town or village.nounsocial
Một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm công cộng ngoài trời bao gồm giải trí, trò chơi, đồ ăn thức uống, v.v., thường do một thị trấn hoặc ngôi làng tổ chức.
“The children are getting ready for the village carnival.”
“Bọn trẻ đang chuẩn bị cho ngày hội của làng.”
- The school is holding a winter carnival to raise funds.
Dùng để chỉ các ngày hội nhỏ ở địa phương hoặc trường học. Trong ngữ cảnh này, nên dịch là 'ngày hội' thay vì 'lễ hội hóa trang'.
4An exciting or brightly coloured mixture of things.nounliterary
Một sự pha trộn thú vị hoặc đầy màu sắc rực rỡ của nhiều thứ.
“This summer’s carnival of sport promises to be spectacular.”
“Ngày hội thể thao mùa hè này hứa hẹn sẽ vô cùng ngoạn mục.”
- The garden was a carnival of autumn colors.
Đây là nghĩa bóng (ẩn dụ). Thường được dịch là 'bữa tiệc' hoặc 'ngày hội' (ví dụ: ngày hội bóng đá, bữa tiệc màu sắc).
5Any of a number of festivals held just before the beginning of Lent.noungeneral
Bất kỳ lễ hội nào trong số nhiều lễ hội được tổ chức ngay trước khi bắt đầu Mùa Chay (Lent).
“The city comes alive during the weeks of Carnival.”
“Thành phố trở nên nhộn nhịp trong những tuần lễ hội trước Mùa Chay.”
- Mardi Gras is the culmination of the carnival season.
Nghĩa gốc liên quan đến tôn giáo (Công giáo). Thường viết hoa chữ 'C' (Carnival) khi chỉ mùa lễ hội cụ thể này.
6To participate in a carnival or celebrate wildly.verbrare
Tham gia vào một lễ hội hóa trang hoặc ăn mừng một cách cuồng nhiệt.
“They spent the entire week carnivalling in the streets of the capital.”
“Họ đã dành cả tuần để ăn mừng tưng bừng trên các đường phố của thủ đô.”
- The whole town was out carnivalling until dawn.
Dạng động từ của 'carnival' rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn phong thân mật để nhấn mạnh sự tiệc tùng tưng bừng.
7To move about playfully or wildly.verbliterary
Di chuyển một cách vui tươi hoặc hoang dại.
“The autumn leaves carnivalled in the brisk wind.”
“Những chiếc lá mùa thu nhảy múa cuồng nhiệt trong cơn gió lạnh.”
- Shadows carnivalled across the walls in the firelight.
Nghĩa bóng mang tính văn chương, nhân hóa sự vật như đang tham gia lễ hội. Có thể dịch là 'nhảy múa' hoặc 'cuốn theo'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- carnivals
- third_person_singular
- carnivals
- past_simple
- carnivalled
- past_participle
- carnivalled
- present_participle
- carnivalling
Word family
- carnivalesqueadjective
Usage patterns
- carnival of something
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to the carnival of Rio.
We went to the Rio carnival.
Use the city name as an adjective before 'carnival' rather than 'of'.
They are making a carnival.
They are holding a carnival.
Use 'hold', 'organize', or 'have' with carnival, not 'make'.
I bought a ticket for the carnivals.
I bought a ticket for the carnival.
When referring to a single event, use the singular form.
She dressed up for carnival.
She dressed up for the carnival.
Unless referring to the specific pre-Lent season (like Carnival in Rio), use an article before 'carnival'.
The carnival was very funny.
The carnival was very fun.
Use 'fun' for enjoyable events; 'funny' means comical or making you laugh.
Don't confuse with
- festival
a day or period of celebration, typically for religious reasons or for music/arts
“We went to a three-day music festival.”
A carnival usually involves a parade and street dancing, while a festival can be any organized series of events.
- fair
a gathering of stalls and amusements for public entertainment
“I won a giant stuffed bear at the county fair.”
In the US, 'fair' and 'carnival' are similar, but a fair often includes agricultural exhibits and competitions.
Academic collocations
Words that pair with "carnival" in formal and academic writing
- verb
- holdorganizeattendcelebrate
- adjective
- annuallocalcolorfulwinter
- noun
- atmosphereparadefloatcostume
- preposition
- atduringfor
In context
Real-world examples
- daily life
We took the kids to the local carnival this weekend to play games and eat cotton candy.
Chúng tôi đã đưa bọn trẻ đến hội chợ địa phương vào cuối tuần này để chơi trò chơi và ăn kẹo bông gòn.
Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với các hội chợ cuối tuần hoặc hội chợ lô tô ở các vùng quê, nơi các gia đình thường đưa trẻ em đến vui chơi.
- business
The brand sponsored a colorful float at the annual street carnival to increase its visibility.
Thương hiệu đã tài trợ một chiếc xe hoa rực rỡ tại lễ hội đường phố thường niên để tăng độ nhận diện.
Tài trợ cho các sự kiện công cộng và lễ hội đường phố đang trở thành một chiến lược marketing phổ biến tại các thành phố lớn và khu du lịch ở Việt Nam.
- academic
Sociologists study the carnival as a cultural space where traditional social hierarchies are temporarily suspended.
Các nhà xã hội học nghiên cứu lễ hội hóa trang như một không gian văn hóa nơi các hệ thống phân cấp xã hội truyền thống tạm thời bị đình chỉ.
Trong nghiên cứu văn hóa, 'carnival' được xem là một hiện tượng xã hội học quan trọng, giúp sinh viên Việt Nam hiểu thêm về văn hóa phương Tây.
- tourism
The travel agency offers a special tour package for tourists wanting to experience the Rio Carnival.
Công ty du lịch cung cấp một gói tour đặc biệt cho những du khách muốn trải nghiệm Lễ hội hóa trang Rio.
Người Việt Nam chủ yếu biết đến từ 'carnival' thông qua các sự kiện quốc tế nổi tiếng như ở Brazil, thường được quảng bá mạnh mẽ qua các công ty du lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'carnival' thường được hiểu là 'lễ hội hóa trang' hoặc 'lễ hội đường phố' mang phong cách phương Tây hoặc Nam Mỹ (như Carnival ở Rio de Janeiro), khác với các 'lễ hội' truyền thống của người Việt.
- Trong bối cảnh hiện đại, nhiều khu du lịch lớn tại Việt Nam (như Sun World Bà Nà Hills, Phú Quốc) cũng tổ chức các 'carnival' đường phố với vũ công nước ngoài để thu hút du khách.
- Nghĩa 'hội chợ vui chơi lưu động' (traveling carnival) ở Mỹ khá tương đồng với các hội chợ thương mại có kèm khu vui chơi giải trí, hoặc các gánh hát lô tô lưu động ở các vùng quê Việt Nam.
Etymology
Mid 16th century: from Italian carnevale, from medieval Latin carnelevarium 'shrovetide', from Latin caro, carn- 'flesh' + levare 'put away'. The original meaning referred to the period of fasting before Easter (Lent) when meat was given up.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.