celebration
/ˌselɪˈbreɪʃn/A special social event or the act of doing something enjoyable to show that an occasion or event is important.
Tiếng Việt
sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
xe-li-BRÂY-shừn
Nhấn mạnh vào âm thứ ba 'BRÂY', âm cuối 'shừn' đọc nhẹ và nhanh.
Sự kiện xã hội đặc biệt hoặc hoạt động thú vị để đánh dấu một dịp hoặc sự kiện quan trọng.
Meanings
4 meanings
1A special event, such as a party, that people organize in order to celebrate a specific occasion.social
Một sự kiện đặc biệt, chẳng hạn như một bữa tiệc, mà mọi người tổ chức để kỷ niệm một dịp cụ thể.
“The occasion was the 40th anniversary celebrations of the orchestra.”
“Dịp này là lễ kỷ niệm 40 năm thành lập dàn nhạc.”
- There were wild street celebrations when England won the Cup.
- They held a special celebration in his honour.
- The country is gearing up for Republic Day celebrations on 26 January.
- Poor weather prevented the official celebrations from taking place.
Trong tiếng Anh, khi nói về chuỗi các hoạt động kỷ niệm, người ta thường dùng dạng số nhiều 'celebrations'.
2The act of celebrating something or showing that you are happy about an event.general
Hành động ăn mừng một điều gì đó hoặc thể hiện rằng bạn đang hạnh phúc về một sự kiện.
“Her triumph was a cause for celebration.”
“Chiến thắng của cô ấy là một lý do đáng để ăn mừng.”
- The victory was a cause for great celebration.
- They organized a dinner in celebration of the year's successes.
- Let's buy some champagne in celebration of her safe arrival.
Cụm từ 'cause for celebration' là một cách diễn đạt cố định thường gặp trong văn viết và báo chí.
3An act of dancing, shouting, or other theatrical behavior to show happiness after succeeding at something, especially in sports.sports
Hành động nhảy múa, hò hét hoặc các hành vi mang tính biểu diễn khác để thể hiện sự hạnh phúc sau khi thành công ở một việc gì đó, đặc biệt là trong thể thao.
“He likes to get his teammates excited with his theatrical celebrations.”
“Anh ấy thích làm cho đồng đội phấn khích với những màn ăn mừng đầy kịch tính của mình.”
- The referee penalized the wide receiver because his touchdown celebration was excessive.
- The striker's goal celebration earned him a yellow card.
Trong thể thao, từ này thường được dùng để chỉ các động tác ăn mừng bàn thắng hoặc chiến thắng của vận động viên.
4The formal performance of a solemn rite, such as a religious sacrament or ceremony.arts culture
Việc thực hiện chính thức một nghi lễ trang nghiêm, chẳng hạn như bí tích tôn giáo hoặc buổi lễ.
“The celebration of the Mass was conducted by the Bishop.”
“Buổi cử hành Thánh lễ được dẫn dắt bởi Giám mục.”
- The formal celebration of a marriage.
- The ritual celebration of the winter solstice.
Ở ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, 'celebration' mang nghĩa là 'cử hành' hoặc 'hành lễ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- celebrations
Word family
- celebratoryadjective
- celebration, celebritynoun
- celebrateverb
Usage patterns
- celebration of something
- in celebration of something
- cause for celebration
- hold a celebration
Avoid mistakes
Common mistakes
They made a celebration for his birthday.
They held a celebration for his birthday.
We 'hold' or 'have' a celebration, we do not 'make' one.
It was a celebration for of her life.
It was a celebration of her life.
Use 'of' to indicate the subject being celebrated.
The celebration was very noisy.
The celebrations were very noisy.
Often when referring to the activities of an event, the plural form 'celebrations' is preferred.
They drank wine in celebration his arrival.
They drank wine in celebration of his arrival.
The idiom is 'in celebration of', not just 'in celebration'.
We had a big celebrate yesterday.
We had a big celebration yesterday.
Do not confuse the verb 'celebrate' with the noun 'celebration'.
Academic collocations
Words that pair with "celebration" in formal and academic writing
- verb
- markattendorganizeplan
- adjective
- annualreligiousnationalofficial
- noun
- eventanniversarysuccess
- preposition
- inforto
In context
Real-world examples
- daily life
The Lunar New Year is the biggest celebration in Vietnam.
Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất ở Việt Nam.
Tết là dịp quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, nhấn mạnh vào sự sum họp gia đình.
- business
We are holding a small celebration for our successful project launch.
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc ăn mừng nhỏ cho việc ra mắt dự án thành công.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc 'liên hoan' sau khi đạt mục tiêu là văn hóa phổ biến để gắn kết đội ngũ.
- academic
The 50th anniversary of the university's founding was a grand celebration.
Lễ kỷ niệm 50 năm ngày thành lập trường đại học là một sự kiện trọng đại.
Các cơ sở giáo dục Việt Nam rất coi trọng các cột mốc kỷ niệm ngày thành lập để thể hiện truyền thống.
- general
In celebration of the National Day, there were fireworks across the city.
Để kỷ niệm ngày Quốc khánh, pháo hoa đã được bắn khắp thành phố.
Pháo hoa là hình ảnh đặc trưng trong các dịp đại lễ quốc gia tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'celebration' thường được hiểu theo nhiều mức độ: từ 'liên hoan' (ăn uống thân mật), 'ăn mừng' (vui mừng vì thành tích) đến 'lễ kỷ niệm' (mang tính chính quy, kỷ niệm ngày thành lập).
- Người Việt có thói quen tổ chức các bữa tiệc ăn uống (nhậu hoặc ăn tiệc nhà hàng) như một phần không thể thiếu của bất kỳ 'celebration' nào.
- Từ 'lễ' trong tiếng Việt thường dùng cho các dịp trang trọng hoặc mang tính truyền thống (Lễ Tết, Lễ hội), còn 'tiệc' dành cho các sự kiện xã hội.
Etymology
Late Middle English (14th century): from Latin celebratio(n-), from the verb celebrare 'honor', from celeber, celebr- 'frequented' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ thực tế cho người học tiếng Anh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.