amend
/əˈmend/To change a law, document, or statement slightly in order to correct a mistake or to improve it
Tiếng Việt
sửa đổi
ơ-MEN-đờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MEN', âm 'd' ở cuối phát âm nhẹ và dứt khoát.
Thay đổi một đạo luật, văn bản hoặc tuyên bố một cách nhẹ nhàng để sửa lỗi hoặc cải thiện nó.
Meanings
3 meanings
1To change a law, document, statement, etc. slightly in order to correct a mistake or to improve it.verbformal
Thay đổi một đạo luật, tài liệu, tuyên bố, v.v. một chút để sửa lỗi hoặc để cải thiện nó.
“He asked to see the amended version.”
“Ông ấy yêu cầu được xem bản đã được sửa đổi.”
- The proposals would amend the Insolvency Act of 1986.
- Until the constitution is amended, the power remains with the president.
- In line 20, 'men' should be amended to 'people'.
Từ này cực kỳ phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính. Hãy dùng 'amend' khi bạn nói về việc thay đổi các điều khoản trong hợp đồng hoặc luật lệ.
2To change something, especially the words of a text, in order to make it better or more accurate.verbbusiness
Thay đổi điều gì đó, đặc biệt là từ ngữ của một văn bản, nhằm làm cho nó tốt hơn hoặc chính xác hơn.
“They were too hasty to amend or drop initiatives that did not work immediately.”
“Họ đã quá vội vàng trong việc sửa đổi hoặc loại bỏ các sáng kiến không mang lại hiệu quả ngay lập tức.”
- He will try to amend the bill to shift more of the money to conservation.
- The committee amended the report to include the new findings.
Trong môi trường công sở, 'amend' trang trọng hơn 'change' hay 'edit'. Nó ngụ ý sự chỉnh sửa có tính toán và chính thống.
3An act of righting a wrong or providing compensation (typically used in the plural phrase 'make amends').noungeneral
Hành động sửa chữa một sai lầm hoặc bồi thường (thường dùng trong cụm danh từ số nhiều 'make amends').
“He wanted to make amends for his behavior.”
“Anh ấy muốn chuộc lỗi cho hành vi của mình.”
- She tried to make amends by apologizing profusely.
- It is hard to make amends for such a serious mistake.
Lưu ý cấu trúc 'make amends to somebody for something' (chuộc lỗi với ai về việc gì). 'Amends' ở đây luôn có đuôi 's' dù mang nghĩa số ít hay số nhiều.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He amended his shoes.
He mended his shoes.
Use 'mend' for repairing physical objects like clothes. 'Amend' is for documents, laws, or behavior.
The law was amended by the new rule.
The law was amended to include the new rule.
Ensure the preposition and context fit the legal process of changing a text.
Don't confuse with
- emend
to correct a text (specifically usually scholarly or literary texts)
“The editor emended the manuscript before publication.”
Use 'amend' for laws/plans (changing to improve). Use 'emend' for text correction (fixing errors).
- mend
to repair something that is broken or damaged
“Can you mend this hole in my shirt?”
'Mend' is for physical repair or relationships; 'amend' is for abstract changes to documents/laws.
Academic collocations
Words that pair with "amend" in formal and academic writing
- verb
- proposevoteagreerefuse
- noun
- constitutionactlegislationproposal
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- academic
The parliament voted to amend the constitution to reflect modern values.
Quốc hội đã bỏ phiếu sửa đổi hiến pháp để phản ánh các giá trị hiện đại.
Việc sửa đổi Hiến pháp (amend the Constitution) là một sự kiện chính trị quan trọng ở Việt Nam, thường được thảo luận rộng rãi trên truyền thông.
- business
Please amend the contract to include the new delivery dates.
Vui lòng sửa đổi hợp đồng để bao gồm các ngày giao hàng mới.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, việc 'sửa đổi bổ sung' hợp đồng thường được thực hiện qua các phụ lục (annexes).
- academic
The teacher asked the student to amend his essay before submitting the final draft.
Giáo viên yêu cầu học sinh chỉnh sửa bài luận trước khi nộp bản thảo cuối cùng.
Học sinh Việt Nam thường dùng từ 'sửa' hoặc 'chỉnh sửa', nhưng 'amend' mang sắc thái trang trọng hơn trong học thuật.
- daily life
He tried to make amends for his late arrival by bringing small gifts.
Anh ấy cố gắng bù đắp cho việc đến muộn bằng cách mang theo những món quà nhỏ.
Văn hóa Việt Nam coi trọng việc 'chuộc lỗi' hoặc 'bù đắp' khi làm phiền người khác để giữ gìn mối quan hệ (mất lòng trước, được lòng sau).
- business
The law was amended to provide more protection for consumers.
Luật đã được sửa đổi để bảo vệ người tiêu dùng nhiều hơn.
Việt Nam thường xuyên cập nhật các bộ luật kinh tế (như Luật Doanh nghiệp) để phù hợp với tiến trình hội nhập quốc tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'amend' thường được dịch là 'sửa đổi' trong văn bản pháp luật hoặc 'hiệu chỉnh' trong văn bản kỹ thuật. Khác với 'fix' (sửa chữa hư hỏng), 'amend' nhấn mạnh vào việc làm cho một văn bản trở nên tốt hơn hoặc chính xác hơn.
- Cụm từ 'make amends' mang ý nghĩa đạo đức và tình cảm sâu sắc, tương đương với 'chuộc lỗi' hoặc 'đền bù sai sót' trong văn hóa ứng xử của người Việt.
Etymology
Middle English: from Old French amender, based on Latin emendare, from e- (expressing removal) + menda 'fault'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với các ví dụ chuyên ngành luật và kinh tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.