amendment
/əˈmendmənt/A small change or improvement made to a document or law, or the process of making such a change
Tiếng Việt
sự sửa đổi
ờ-MÉN-mờnt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÉN', âm 'd' ở giữa thường được đọc rất nhẹ hoặc lược bỏ trong giao tiếp tự nhiên.
Một thay đổi nhỏ hoặc cải thiện được thực hiện đối với một văn bản hoặc luật pháp, hoặc quá trình thực hiện thay đổi đó.
Meanings
2 meanings
1A small change or improvement that is made to a document or proposed new law; the process of changing a document or proposed new law.formal
Một thay đổi nhỏ hoặc cải thiện được thực hiện đối với một văn bản hoặc dự thảo luật; quá trình thay đổi văn bản hoặc dự thảo luật.
“Parliament accepted the amendment and the bill was passed.”
“Quốc hội đã chấp nhận bản sửa đổi và dự luật đã được thông qua.”
- In total 217 MPs backed the rebel amendment opposing the government.
- The programme is subject to amendment.
- She asked for several amendments to the contract.
- The committee does not adequately consult others when drafting amendments.
Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, 'amendment' thường được dịch là 'sửa đổi, bổ sung'. Lưu ý giới từ đi kèm luôn là 'to', ví dụ: 'amendment to the contract'.
2A statement of a change to the Constitution of the US.formal
Một điều khoản sửa đổi trong Hiến pháp Hoa Kỳ.
“The 19th Amendment gave women the right to vote.”
“Tu chính án thứ 19 đã trao cho phụ nữ quyền bầu cử.”
- He is simply exercising his First-Amendment rights.
- They have proposed an amendment to the federal constitution.
- A call to repeal the 22nd amendment to the Constitution.
Riêng đối với Hiến pháp Mỹ, 'Amendment' thường được dịch thuật ngữ chuyên môn là 'Tu chính án'. Ví dụ: 'The First Amendment' là 'Tu chính án thứ nhất'.
Word bank
Common phrases
- constitutional amendment
- proposed amendment
- make an amendment
- approve an amendment
- reject an amendment
- draft an amendment
- table an amendment
- minor amendment
- significant amendment
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
an amendment of the law
an amendment to the law
Use the preposition 'to' when specifying what is being amended.
Don't confuse with
- addendum
an item of additional material added at the end of a book or document
“See the addendum for a list of contributors.”
An amendment changes the text; an addendum adds to the end of it.
Academic collocations
Words that pair with "amendment" in formal and academic writing
- verb
- adoptratifyproposerejectdraft
- adjective
- constitutionallegislativeproposedsubsequent
- noun
- processbillconstitutionact
- preposition
- tounder
In context
Real-world examples
- business
The lawyer suggested a minor amendment to the third clause of the contract.
Luật sư đã đề xuất một sửa đổi nhỏ cho điều khoản thứ ba của hợp đồng.
Trong giao dịch thương mại tại Việt Nam, việc rà soát và sửa đổi hợp đồng (contract markup) là bước cực kỳ quan trọng để bảo vệ quyền lợi pháp lý.
- academic
The government announced an amendment to the land law to clarify property rights.
Chính phủ đã công bố sửa đổi luật đất đai để làm rõ quyền sở hữu tài sản.
Luật Đất đai là chủ đề cực kỳ quan trọng và thường xuyên được cập nhật, sửa đổi trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
- daily life
We need to make a few amendments to the wedding invitation list.
Chúng ta cần sửa đổi một chút danh sách khách mời đám cưới.
Việc thay đổi danh sách khách mời trong các sự kiện quan trọng như đám cưới là tình huống phổ biến trong văn hóa coi trọng quan hệ gia đình tại Việt Nam.
- business
The board of directors approved the amendment to the company's bylaws.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sửa đổi điều lệ công ty.
Quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam đòi hỏi các thay đổi điều lệ phải được ghi chép và phê duyệt đúng quy trình pháp lý.
- academic
Citizens are calling for an amendment to the environmental protection regulations.
Người dân đang kêu gọi sửa đổi các quy định về bảo vệ môi trường.
Ý thức về bảo vệ môi trường đang tăng cao tại Việt Nam, dẫn đến các yêu cầu thực tế về việc sửa đổi khung pháp lý.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'amendment' có thể dịch là 'sửa đổi' (thay đổi nội dung cũ) hoặc 'bổ sung' (thêm nội dung mới). Trong văn bản hành chính Việt Nam thường dùng cụm từ 'Sửa đổi, bổ sung' đi đôi với nhau.
- Đối với lịch sử và chính trị Hoa Kỳ, bạn cần nhớ 'Amendment' luôn được dịch là 'Tu chính án' để thể hiện đúng tính chất trang trọng và lịch sử.
Etymology
Late Middle English: from Old French amendement, from amender 'to correct', based on Latin emendare 'to free from fault'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ thực tế và giải thích nghĩa chuyên ngành luật.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.