correction
/kəˈrekʃn/A change that makes something accurate, the act of fixing errors, or a form of punishment.
Tiếng Việt
sự sửa đổi
cờ-RÉC-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'REC', âm cuối 'shn' đọc nhẹ như chữ 'sh' trong tiếng Anh kết hợp với âm 'n' mũi.
Sự thay đổi để làm cho điều gì đó chính xác hơn, hành động sửa lỗi, hoặc một hình thức trừng phạt.
Meanings
7 meanings
1A change that makes something more accurate than it was before.nounoffice work
Một sự thay đổi làm cho cái gì đó chính xác hơn so với trước đây.
“I've made a few small corrections to your report.”
“Tôi đã thực hiện một vài chỉnh sửa nhỏ cho bản báo cáo của bạn.”
- I've got to make one or two small corrections to the text before it's finished.
- Make any necessary corrections before the text is printed.
- Now is the time to make any course corrections.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'correction' và 'edit'. 'Correction' nhấn mạnh vào việc sửa sai, trong khi 'edit' có thể bao gồm cả việc thay đổi phong cách hoặc bố cục.
2The act or process of correcting something.nountechnology
Hành động hoặc quá trình sửa chữa điều gì đó.
“There are some programming errors that need correction.”
“Có một số lỗi lập trình cần được sửa chữa.”
- The work was returned to the student for correction.
- In-flight course correction is necessary during the mission.
- No corrections to these figures will be allowed once the form has been submitted.
Dùng 'need correction' khi nói về một hệ thống hoặc quy trình đang gặp lỗi vận hành.
3Punishment that is intended to rehabilitate an offender.nounformal
Hình phạt nhằm mục đích cải tạo người phạm tội.
“The facility is used for the correction of young offenders.”
“Cơ sở này được sử dụng để cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi.”
- He was sent to a house of correction.
Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, từ này tương đương với 'cải tạo' hoặc 'giáo dục lại'. Lưu ý sắc thái trang trọng và có phần cổ điển.
4A decline in a stock market price after a period of rises, often returning prices to a more realistic level.nounfinance
Sự sụt giảm giá trên thị trường chứng khoán sau một giai đoạn tăng trưởng, thường đưa giá về mức thực tế hơn.
“It looks like last week's correction is over and prices are going to go higher.”
“Có vẻ như đợt điều chỉnh tuần trước đã kết thúc và giá sắp tăng cao hơn.”
- These stock-market corrections were expected by most analysts.
- The market underwent a 10% correction last month.
Trong tài chính, 'correction' được dịch là 'đợt điều chỉnh'. Nó khác với 'crash' (sụp đổ) vì mức giảm thường chỉ khoảng 10-20%.
5An amount or quantity of something added or subtracted so as to correct a measurement or calculation.nountechnical
Một lượng hoặc giá trị được cộng thêm hoặc trừ đi để điều chỉnh một phép đo hoặc tính toán.
“A correction of two degrees was applied to the compass reading.”
“Một sự điều chỉnh hai độ đã được áp dụng cho chỉ số la bàn.”
- Apply the temperature correction to the final result.
- The software automatically calculates the required atmospheric correction.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, đo đạc hoặc khoa học dữ liệu với nghĩa 'sai số hiệu chỉnh'.
6A procedure word used to indicate that previous information was incorrect and will be followed by correct information.nouncommunication
Một từ chuyên dụng dùng để chỉ ra rằng thông tin trước đó là sai và thông tin chính xác sẽ theo sau.
“I have four T-80 tanks at grid 399488, Correction: Grid 399485.”
“Tôi có bốn xe tăng T-80 tại tọa độ 399488, Đính chính: Tọa độ 399485.”
Thường dùng trong liên lạc vô tuyến hoặc quân sự. Trong đời thường, người Việt thường nói 'À không' hoặc 'Nhầm' thay cho cách dùng này.
7Used when you want to correct something that you have just said.interjectionconversation
Dùng khi bạn muốn sửa lại điều gì đó bạn vừa mới nói.
“I don't know. Correction—I do know, but I'm not going to tell you.”
“Tôi không biết. À không, tôi biết đấy, nhưng tôi sẽ không nói cho bạn đâu.”
- We will meet at five. Correction—make that five-thirty.
Đây là cách nói khá trịnh trọng hoặc dùng để gây chú ý khi tự sửa lời mình. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'Nói đúng hơn là' hoặc 'Đính chính lại là'.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- minor correction
- small correction
- necessary correction
- make a correction
- require correction
- market correction
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- corrections
Word family
- correct, correctiveadjective
- correctlyadverb
- correction, correctnessnoun
- correct, autocorrectverb
Usage patterns
- correction (to something)
- for correction
- Correction—[statement]
Avoid mistakes
Common mistakes
The teacher did many corrections.
The teacher made many corrections.
The verb 'make' is the standard collocation for corrections.
I need a correction in my essay.
I need a correction to my essay.
We use 'to' when indicating what is being corrected.
This is a correct of the data.
This is a correction of the data.
'Correct' is an adjective or verb; use the noun 'correction' after an article.
The stock market had a big fall, it was a crash.
The stock market had a correction.
In finance, a moderate drop of 10% is called a 'correction', not necessarily a 'crash'.
The prison is a place for correcting.
The prison is a house of correction.
'Correction' is the formal noun used in legal and penal contexts.
Don't confuse with
- correct
The verb or adjective form.
“Please correct the errors (verb); This is the correct answer (adjective).”
Use 'correction' when you need a noun to describe the change itself.
- corrective
An adjective describing something intended to correct.
“She wears corrective lenses for her vision.”
Corrective is used to describe the purpose of an action or object.
Academic collocations
Words that pair with "correction" in formal and academic writing
- verb
- makerequireundergosubmit
- adjective
- minormajorsignificantnecessary
- noun
- marketcourseerror
- preposition
- toforof
In context
Real-world examples
- business
Please make the necessary corrections to the contract before sending it to the client.
Vui lòng thực hiện các chỉnh sửa cần thiết cho hợp đồng trước khi gửi cho khách hàng.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc rà soát kỹ văn bản để tránh sai sót thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác.
- academic
The teacher used a red pen to mark corrections on the student's essay.
Giáo viên đã dùng bút đỏ để đánh dấu các chỗ cần sửa trong bài tiểu luận của học sinh.
Hình ảnh 'bút đỏ' (red pen) rất quen thuộc với học sinh Việt Nam, tượng trưng cho việc chấm bài và sửa lỗi của giáo viên.
- finance
After the recent stock market correction, many investors are looking for buying opportunities.
Sau đợt điều chỉnh thị trường chứng khoán gần đây, nhiều nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội mua vào.
Thị trường chứng khoán Việt Nam thường xuyên có những đợt 'điều chỉnh' (correction) mạnh, ảnh hưởng lớn đến tâm lý các nhà đầu tư cá nhân (F0).
- daily life
Wait, I said 5 PM. Correction—the meeting is actually at 6 PM.
Chờ đã, tôi nói 5 giờ chiều. Xin lỗi, đính chính lại là cuộc họp thực tế diễn ra lúc 6 giờ chiều.
Sử dụng 'correction' như một thán từ giúp câu nói trở nên rõ ràng và lịch sự hơn khi nhận ra sai sót thông tin.
- technology
The software update includes several bug corrections and performance improvements.
Bản cập nhật phần mềm bao gồm một số sửa lỗi và cải thiện hiệu suất.
Trong cộng đồng CNTT tại Việt Nam, từ 'fix' thường được dùng nhiều hơn, nhưng 'correction' xuất hiện phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn chính thức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong giáo dục Việt Nam, 'correction' thường gắn liền với khái niệm 'chữa bài' hoặc 'sửa lỗi'.
- Từ 'corrections' (số nhiều) trong tiếng Anh Mỹ thường chỉ hệ thống nhà tù/cải tạo, một khái niệm ít khi được người học tiếng Anh tại Việt Nam biết đến nếu không chuyên sâu về pháp luật.
- Người Việt có xu hướng dùng 'fix' (động từ) nhiều hơn 'correction' (danh từ) khi giao tiếp thông thường, do đó cần lưu ý cấu trúc 'make a correction' để nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
Etymology
Middle English (14th century): from Old French correction, from Latin correctio(n-), from corrigere ‘make straight, amend’, from con- ‘together’ + regere ‘to guide’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa tiếng Việt thông dụng và các ví dụ song ngữ cơ bản.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên sâu với các định nghĩa chi tiết trong nhiều chuyên ngành như kinh tế, kỹ thuật.