Skip to content
Dictionary

cheque

/tʃek/
A2noun

A printed form used to pay for things directly from a bank account instead of using cash.

Tiếng Việt

séc

SÉC

Phát âm giống như từ 'sét' (tia sét) trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm /k/ nhẹ ở cổ họng.

Một mẫu giấy in sẵn dùng để thanh toán tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng thay vì dùng tiền mặt.

Meanings

3 meanings

  1. 1A printed form that you can write on and sign as a way of paying for something instead of using money.nounfinance

    Một mẫu giấy in sẵn mà bạn có thể viết và ký tên lên đó như một cách thanh toán thay vì dùng tiền mặt (tờ séc).

    “Can I write you a cheque?”

    “Tôi có thể viết cho bạn một tờ séc không?”

    • Cheques should be made payable to Toyland plc.
    • Does the restaurant accept cheques?
    • He bounced three cheques last month.
    • I need to go to the bank to pay this cheque in.
    • The cheque will bounce if your salary doesn't reach your account today.

    Cụm từ phổ biến là 'pay by cheque' (trả bằng séc) và 'write a cheque' (viết séc). Lưu ý sử dụng giới từ 'by' cho phương thức thanh toán này, không dùng 'with'.

  2. 2A bill to be paid, particularly in a restaurant.nounfood

    Hóa đơn cần thanh toán, đặc biệt là trong nhà hàng.

    “Could we get the cheque, please?”

    “Cho chúng tôi xin hóa đơn thanh toán được không?”

    • The waiter brought the cheque to our table after dessert.

    Nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ (thường viết là 'check'). Ở Anh, người ta thường dùng từ 'bill' hơn khi gọi thanh toán ở nhà hàng.

  3. 3An obsolete spelling of chequy, used in heraldry to describe a pattern of alternating squares.adjectiverare

    Một cách viết cổ của từ 'chequy', được dùng trong huy hiệu học để mô tả họa tiết các hình vuông xen kẽ nhau (họa tiết bàn cờ).

    “The knight bore a shield with a cheque pattern.”

    “Chàng hiệp sĩ mang một chiếc khiên có họa tiết hình bàn cờ.”

    Đây là một từ cổ và rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Học viên chỉ cần biết nghĩa này khi đọc các tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • pay by cheque
  • write a cheque
  • cash a cheque
  • bounce a cheque
  • clear a cheque
  • make out a cheque
  • issue a cheque
  • sign a cheque
  • deposit a cheque

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
cheques

Word family

Usage patterns

  • pay by cheque
  • write a cheque for something
  • make a cheque payable to somebody
  • cash a cheque

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I payed with cheque

    I paid by cheque

    Use the preposition 'by' when talking about the method of payment, and note the irregular spelling of 'paid'.

  • He wrote a cheque of £50

    He wrote a cheque for £50

    Use the preposition 'for' to indicate the amount of money written on a cheque.

  • Make the cheque to John

    Make the cheque payable to John

    The standard formal phrase is 'make a cheque payable to' someone.

  • The cheque was bounced

    The cheque bounced

    'Bounce' in this context is usually intransitive when referring to the cheque itself failing to clear.

  • I gave him a check (in UK English)

    I gave him a cheque

    In British English, the financial document is spelled 'cheque', not 'check'.

Don't confuse with

  • check

    US spelling of cheque, or a verb meaning to examine something

    “I need to check my bank balance before writing this check.”

    In UK English, 'cheque' is the bank form and 'check' is the verb to examine. In US English, 'check' is used for both.

  • cash

    money in the form of coins or notes

    “Do you want to pay by cash or cheque?”

    Cash refers to physical money, while a cheque is a written order to a bank.

Academic collocations

Words that pair with "cheque" in formal and academic writing

verb
issueprocessdepositclear
adjective
post-datedblankbounceduncashed
noun
bookstubfraudaccount
preposition
byforto

In context

Real-world examples

  • daily life

    I prefer to pay my rent by cheque rather than carrying a lot of cash.

    Tôi thích trả tiền thuê nhà bằng séc hơn là mang theo nhiều tiền mặt.

    Thanh toán bằng séc cá nhân không phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam. Người dân chủ yếu dùng chuyển khoản ngân hàng (Internet Banking) hoặc tiền mặt để trả tiền thuê nhà.

  • business

    The company issued a cheque for the total amount of the invoice.

    Công ty đã phát hành một tờ séc cho tổng số tiền của hóa đơn.

    Trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam, séc (đặc biệt là ủy nhiệm chi hoặc séc rút tiền mặt) vẫn được kế toán sử dụng trong các giao dịch giữa các công ty hoặc khi làm việc trực tiếp tại quầy ngân hàng.

  • academic

    Students can pay their tuition fees by bank transfer or cheque.

    Sinh viên có thể thanh toán học phí bằng hình thức chuyển khoản ngân hàng hoặc bằng séc.

    Hầu hết các trường đại học ở Việt Nam hiện nay yêu cầu sinh viên đóng học phí qua cổng thanh toán trực tuyến hoặc chuyển khoản, việc dùng séc để đóng học phí là cực kỳ hiếm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, việc sử dụng séc cá nhân (personal cheque) rất hiếm trong đời sống hàng ngày. Người Việt Nam ưa chuộng sử dụng tiền mặt, chuyển khoản qua ứng dụng ngân hàng (Mobile Banking/Internet Banking), hoặc ví điện tử (Momo, ZaloPay, VNPay).
  • Trong lĩnh vực doanh nghiệp, séc (thường gọi là 'séc rút tiền mặt' hoặc 'ủy nhiệm chi') vẫn được bộ phận kế toán sử dụng để giao dịch trực tiếp tại quầy ngân hàng.
  • Từ 'séc' trong tiếng Việt là một từ ngoại lai, được vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp 'chèque'.

Etymology

From French 'chèque', originally a variant of 'check' (in the sense of a device to check against forgery), from Arabic 'sakk' (a written document or draft).

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “cheque” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove