spine
/spaɪn/The row of bones down the center of the back, or a sharp pointed growth on a plant or animal.
Tiếng Việt
xương sống
s-pain
Phát âm giống âm 'p-ai' trong tiếng Việt nhưng thêm âm 's' nhẹ ở đầu và kết thúc bằng âm 'n' chặn lưỡi.
Dãy xương dọc giữa lưng, hoặc bộ phận nhọn, sắc trên thực vật hoặc động vật.
Meanings
7 meanings
1The row of small bones that are connected together down the middle of the back in humans and many animals.health
Dãy các xương nhỏ nối liền với nhau chạy dọc giữa lưng ở người và nhiều loài động vật.
“A shiver went down my spine when I heard the news.”
“Một cơn lạnh sống lưng chạy dọc người tôi khi tôi nghe tin đó.”
- Injuries to the spine can lead to permanent paralysis.
- The doctor examined the curvature of her spine.
- He suffered a fractured spine in the fall.
Trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu, bạn có thể dùng 'cột sống' thay cho 'xương sống' để trang trọng hơn.
2Any of the sharp, pointed parts like needles on the skin of some animals or on the surface of some plants.environment
Bất kỳ bộ phận sắc, nhọn như kim trên da của một số động vật hoặc trên bề mặt của một số thực vật.
“Porcupines use their spines to protect themselves from predators.”
“Nhím sử dụng lông gai của mình để bảo vệ bản thân khỏi những kẻ săn mồi.”
- Hedgehogs are covered with sharp spines.
- Be careful of the cactus spines when you move the plant.
- Once embedded in the skin, these savage spines are difficult to dislodge.
Cần phân biệt: 'spine' thường dùng cho gai xương rồng hoặc lông nhím, 'thorn' dùng cho gai hoa hồng, 'prickle' dùng cho gai nhỏ trên thân cây.
3The narrow part of the cover of a book that the pages are joined to, which faces out when the book is on a shelf.arts culture
Phần hẹp của bìa sách nơi các trang được gắn vào, phần này hướng ra ngoài khi sách được đặt trên kệ.
“The title is printed in gold on the spine of the book.”
“Tiêu đề được in bằng chữ vàng trên gáy sách.”
- The spine of the old diary had cracked with age.
- He scanned the spines of the books on the library shelf.
Trong ngành in ấn và xuất bản tại Việt Nam, từ này luôn được dịch là 'gáy sách'.
4The central feature of something or the main source of its strength and support.general
Đặc điểm trung tâm của một thứ gì đó hoặc nguồn sức mạnh và sự hỗ trợ chính của nó.
“These speeches form the spine of his election campaign.”
“Những bài phát biểu này tạo nên cốt lõi của chiến dịch tranh cử của ông ấy.”
- Small businesses are the spine of the national economy.
- The veteran defender is the spine of the team.
Thường được dịch là 'xương sống', 'trụ cột' hoặc 'nòng cốt' trong các ngữ cảnh kinh tế, chính trị.
5Strength of character or courage.emotions
Sức mạnh của tính cách hoặc sự can đảm.
“Their protests stiffened the spines of party activists who were previously hesitant.”
“Những cuộc biểu tình của họ đã làm vững thêm tinh thần của những nhà hoạt động đảng vốn trước đó còn do dự.”
- The manager lacked the spine to tell the truth to his employees.
- It takes some spine to stand up to a bully like that.
Cụm từ 'stiffen one's spine' có nghĩa là làm cho ai đó trở nên can đảm, quyết tâm hơn.
6A tall mass of viscous lava extruded from a volcano.technical
Một khối dung nham quánh cao được đẩy ra từ một núi lửa.
“The volcanic spine rose dramatically above the crater floor.”
“Khối dung nham nhọn nhô lên đầy ấn tượng phía trên lòng miệng núi lửa.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, thường được gọi là 'tháp dung nham' [VERIFY_TRANSLATION].
7A linear payscale operated by some large organizations that allows flexibility for local conditions.business
Một hệ thống thang lương tuyến tính được áp dụng bởi một số tổ chức lớn cho phép sự linh hoạt theo điều kiện địa phương.
“The university moved all staff onto a single national spine.”
“Trường đại học đã chuyển tất cả nhân viên sang một hệ thống thang lương quốc gia duy nhất.”
Thường được gọi là 'thang lương' (payscale) trong ngữ cảnh quản trị nhân sự tại Việt Nam.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- cervical spine
- lumbar spine
- fractured spine
- stiffen the spine
- curvature of the spine
- base of the spine
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- spines
Word family
- spinal, spinelessadjective
- spinallyadverb
Usage patterns
- spine of something
- down the spine
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lot of spine.
He has some spine / He has a lot of backbone.
When referring to courage, it is more common to use 'backbone' or 'stiffen one's spine'.
The shiver went down my back bones.
The shiver went down my spine.
'Spine' is the idiomatic word for this sensation.
The spines of the flower hurt me.
The thorns of the flower / The spines of the cactus.
Flowers usually have 'thorns' or 'prickles'; 'spines' is used for cacti or animals like hedgehogs.
Don't confuse with
- back
The entire rear surface of the human body.
“He lied on his back.”
Use 'spine' specifically for the bones; 'back' for the general area.
Academic collocations
Words that pair with "spine" in formal and academic writing
- verb
- stiffensupportformexamine
- adjective
- vertebralcervicallumbarmoral
- noun
- spinecolumncurvature
- preposition
- ofdown
In context
Real-world examples
- health
Sit up straight to avoid putting too much pressure on your spine.
Hãy ngồi thẳng để tránh gây quá nhiều áp lực lên cột sống của bạn.
Vấn đề sức khỏe cột sống rất được quan tâm tại Việt Nam do thói quen ngồi làm việc và học tập chưa đúng tư thế của nhiều người.
- daily life
I could see the titles of the books printed on their spines.
Tôi có thể thấy tiêu đề của các cuốn sách được in trên gáy sách.
Trong các nhà sách hoặc thư viện ở Việt Nam, việc sắp xếp sách sao cho lộ gáy sách (spine) ra ngoài là cách trình bày phổ biến nhất.
- environment
The cactus is covered in sharp spines to protect it from animals.
Cây xương rồng được bao phủ bởi những cái gai sắc nhọn để bảo vệ nó khỏi động vật.
Cây xương rồng là loại cây cảnh phổ biến ở Việt Nam; người học cần phân biệt 'spine' (gai xương rồng) với 'thorn' (gai hoa hồng).
- business
Small and medium enterprises are the spine of the national economy.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ là xương sống của nền kinh tế quốc gia.
Cụm từ 'xương sống' (spine/backbone) được sử dụng rất phổ biến trong báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ các lĩnh vực trọng yếu.
- academic
He finally showed some spine and stood up for his beliefs.
Cuối cùng anh ấy cũng thể hiện bản lĩnh và bảo vệ niềm tin của mình.
Trong tiếng Việt, 'có xương sống' thường dùng theo nghĩa đen, còn nghĩa bóng 'bản lĩnh/cương quyết' thường dùng từ 'cứng cỏi' hoặc 'có bản lĩnh' thay vì dịch trực tiếp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'xương sống' không chỉ dùng cho giải phẫu mà còn dùng rộng rãi để chỉ những thứ quan trọng nhất, cốt lõi nhất (ví dụ: đường giao thông xương sống).
- Thành ngữ 'shiver down my spine' tương đương với cảm giác 'lạnh sống lưng' hoặc 'sởn gai ốc' trong văn hóa Việt Nam khi gặp chuyện đáng sợ.
Etymology
Late Middle English: from Old French 'espine', from Latin 'spina' meaning 'thorn, prickle', and later 'backbone' due to the resemblance of the vertebrae to thorns. The usage for the back of a book emerged in the 16th century.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành như y học, kỹ thuật và thực vật học.