blister
/ˈblɪstər/A painful swelling on the skin filled with liquid, or to form such a swelling on a surface.
Tiếng Việt
vết phồng rộp
B'LÍT-xtờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'B'LÍT', âm 'xtờ' đọc nhẹ và lướt. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở giữa.
Một vết sưng đau trên da chứa đầy chất lỏng, hoặc sự hình thành vết sưng như vậy trên một bề mặt.
Meanings
7 meanings
1A swelling on the surface of the skin that is larger and rounder than normal, filled with liquid and caused by rubbing or burning.noungeneral
Một vết sưng trên bề mặt da lớn và tròn hơn bình thường, chứa đầy chất lỏng và do ma sát hoặc bị bỏng gây ra.
“These shoes have given me blisters on my heels.”
“Đôi giày này làm gót chân tôi bị phồng rộp.”
- I got blisters from my new shoes.
- A small bubble between the layers of the skin that contains watery or bloody fluid.
Người Việt thường gọi là 'vết phồng rộp' hoặc 'nốt phỏng'. Thường đi kèm với động từ 'get' (bị) hoặc 'give' (gây ra). Ví dụ: 'get a blister' (bị phồng rộp).
2A similar swelling, filled with air or liquid, on metal, painted wood or another surface.noungeneral
Một vết sưng tương tự, chứa đầy không khí hoặc chất lỏng, trên kim loại, gỗ sơn hoặc bề mặt khác.
“A blister is also a raised place on a painted surface.”
“Vết rộp cũng là một chỗ nhô lên trên bề mặt được sơn.”
Trong ngữ cảnh này, từ được dùng để chỉ 'vết rộp sơn' hoặc 'chỗ bong tróc' trên đồ vật do thời tiết hoặc nhiệt độ.
3A type of pre-formed packaging made from plastic that contains cavities, often used for medication.noundaily life
Một loại bao bì định hình sẵn làm bằng nhựa có chứa các lỗ hổng, thường dùng để đựng thuốc.
“The pills are sold in a foil blister pack.”
“Thuốc viên được bán trong vỉ bọc giấy bạc.”
Cụm từ 'blister pack' rất phổ biến và được dịch là 'vỉ thuốc'. Đây là từ vựng quan trọng khi giao tiếp tại hiệu thuốc.
4A cause of annoyance or an annoying person.nounsocial
Một nguyên nhân gây bực mình hoặc một người phiền phức.
“I couldn't help thinking how happy I could have been if only Aunt Agatha and the other blisters had been elsewhere.”
“Tôi không thể không nghĩ rằng mình sẽ hạnh phúc biết bao nếu dì Agatha và những kẻ phiền phức khác ở một nơi nào đó.”
Nghĩa này rất cũ (old-fashioned) và hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại. Không nên dùng trong văn viết học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày.
5To form blisters; to make something form blisters on the skin.verbgeneral
Nổi mụn nước/phồng rộp; làm cho da ai đó nổi vết phồng rộp.
“His skin was beginning to blister.”
“Da anh ấy bắt đầu phồng rộp lên.”
- I burned my shoulders over the weekend and they're starting to blister.
Thường dùng ở dạng chủ động để chỉ tình trạng da bắt đầu nổi phồng rộp (ví dụ: my skin is blistering).
6When a surface blisters or something blisters it, it becomes covered with round areas that are filled with air or liquid and break open.verbgeneral
Khi một bề mặt bị rộp hoặc vật gì đó làm nó rộp lên, nó bị bao phủ bởi những vùng tròn chứa đầy không khí hoặc chất lỏng và vỡ ra.
“The sun blistered the paintwork.”
“Mặt trời làm rộp lớp sơn.”
Dùng để miêu tả tác động của thời tiết (nắng nóng, ẩm ướt) lên các bề mặt như sơn, gỗ.
7To criticize somebody strongly.verbcommunication
Chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
“The manager blistered the team for their lack of effort.”
“Người quản lý đã chỉ trích gay gắt đội bóng vì sự thiếu nỗ lực của họ.”
Đây là nghĩa bóng (informal), thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Có thể hiểu như 'mắng té tát' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- blisters
- third_person_singular
- blisters
- past_simple
- blistered
- past_participle
- blistered
- present_participle
- blistering
Word family
- blisteringadjective
- blisteringlyadverb
Usage patterns
- blister (something)
- blister somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a blister in my foot.
I have a blister on my foot.
Use the preposition 'on' for surfaces like skin.
The shoes did me a blister.
The shoes gave me a blister.
Use the verb 'give' when something causes a blister.
My skin is blister.
My skin is blistering.
Use the continuous verb form or the adjective 'blistered' to describe the state.
I bought a blister of pills.
I bought a blister pack of pills.
When referring to packaging, use the full compound noun 'blister pack'.
He blistered from the sun.
He got blisters from the sun.
While 'blister' can be a verb, it is more natural to say someone 'got blisters' when referring to a person.
Don't confuse with
- boil
an infected swelling under the skin
“He had a painful boil on his neck.”
A blister is usually caused by friction or burns and filled with clear fluid, while a boil is an infection filled with pus.
- callus
a thickened and hardened part of the skin
“Playing guitar gave him calluses on his fingers.”
A blister is soft and fluid-filled, whereas a callus is hard and dry.
Academic collocations
Words that pair with "blister" in formal and academic writing
- verb
- causeformdevelopprevent
- adjective
- painfulseverebloodwater
- noun
- packpackagingformationfluid
- preposition
- onfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I always get blisters when wearing new leather shoes for Tet.
Tôi luôn bị phồng rộp chân khi đi giày da mới vào dịp Tết.
Người Việt thường mua sắm và diện giày dép mới vào dịp Tết Nguyên Đán, dễ dẫn đến việc bị phồng rộp chân do giày chưa mềm.
- daily life
Be careful not to touch the motorbike exhaust pipe, it will cause a severe blister.
Cẩn thận đừng chạm vào ống xả xe máy, nó sẽ gây phồng rộp nặng đấy.
Xe máy là phương tiện giao thông chính ở Việt Nam, tai nạn 'bỏng bô' (bỏng ống xả) gây ra các vết phồng rộp lớn rất phổ biến.
- health
The pharmacy sells paracetamol in blister packs of 10.
Hiệu thuốc bán paracetamol dạng vỉ 10 viên.
Ở Việt Nam, người dân thường mua thuốc lẻ theo từng 'vỉ' (blister pack) tại các tiệm thuốc tây thay vì mua cả hộp lớn.
- environment
The intense tropical sun blistered the paint on the old wooden boat.
Cái nắng nhiệt đới gay gắt làm rộp lớp sơn trên chiếc thuyền gỗ cũ.
Khí hậu nhiệt đới nắng nóng và độ ẩm cao tại Việt Nam thường làm bong tróc, phồng rộp lớp sơn trên các bề mặt ngoài trời.
- business
The manager blistered the team for missing the project deadline.
Người quản lý đã chỉ trích gay gắt nhóm vì trễ hạn dự án.
Môi trường công sở hiện đại đôi khi có áp lực cao, việc sử dụng nghĩa bóng của từ này giúp bạn hiểu các cách diễn đạt mạnh mẽ trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'bỏng bô' (bỏng do vô tình chạm vào ống xả xe máy đang nóng) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra các vết phồng rộp (blisters) nghiêm trọng ở chân.
- Trong ngành dược và đời sống hàng ngày tại Việt Nam, thuật ngữ 'blister pack' được dịch đơn giản và phổ biến là 'vỉ thuốc'. Việc mua bán thuốc theo vỉ rất thịnh hành.
Etymology
Late Middle English: perhaps from Old French blestre 'lump, blister', or of Germanic origin and related to Old Norse blástr 'blowing, swelling'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các định nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.