boil
/bɔɪl/To heat a liquid until it bubbles and turns to steam, or a painful infected swelling on the skin.
Tiếng Việt
đun sôi / luộc / mụn nhọt
BOI-ồ
Phát âm giống âm 'oi' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'l' nhẹ, lưỡi chạm vòm họng trên.
Đun nóng chất lỏng cho đến khi sủi bọt và bốc hơi, hoặc một nốt sưng đau bị nhiễm trùng trên da.
Meanings
10 meanings
1To heat a liquid until it reaches the temperature at which it bubbles and turns into vapor; (of a liquid) to reach this temperature.verbdaily life
Đun nóng chất lỏng cho đến khi đạt tới nhiệt độ sủi bọt và biến thành hơi; (nói về chất lỏng) đạt tới nhiệt độ này.
“The water was bubbling and boiling away.”
“Nước đang sủi bọt và sôi sùng sục.”
- Boil the water for five minutes to sterilize it.
- Water boils at 100°C.
- The pan was boiling on the stove.
Dùng 'boil' khi nói về hiện tượng vật lý của nước. Lưu ý phân biệt với 'simmer' (nấu liu riu).
2To cook or wash something in water that is at boiling point.verbfood
Nấu hoặc rửa thứ gì đó trong nước đang sôi (luộc).
“She put some potatoes on to boil.”
“Cô ấy cho một ít khoai tây vào để luộc.”
- She can scarcely boil an egg.
- Boil the beans rapidly for ten minutes.
- I boiled some fish for dinner.
Trong tiếng Việt, 'boil' dịch là 'luộc' khi nấu đồ ăn rắn trong nước.
3To reach boiling point (referring to a kettle or pan) or to cause a container to reach that point.verbdaily life
Đạt đến điểm sôi (nói về ấm hoặc chảo) hoặc làm cho vật chứa đạt đến điểm đó.
“The kettle's boiling.”
“Ấm nước đang sôi rồi kìa.”
- I'll put the kettle on to boil.
- Boil a large pan of salted water.
Người bản xứ thường nói vật chứa đang sôi (the kettle is boiling) thay vì nói nước bên trong đang sôi.
4To be very angry, or to have strong angry feelings developing inside you.verbemotions
Rất tức giận, hoặc có cảm giác tức giận mạnh mẽ đang trỗi dậy bên trong.
“He was boiling with rage.”
“Anh ấy đang sôi sục vì giận dữ.”
- The injustice of the situation made her blood boil.
- Anger was boiling inside him.
Cấu trúc 'boil with [emotion]' thường đi kèm với các từ chỉ sự tiêu cực như rage, anger.
5To feel uncomfortably hot, or (of weather) to be extremely hot.verbdaily life
Cảm thấy nóng bức khó chịu, hoặc (nói về thời tiết) cực kỳ nóng.
“I'm boiling in this coat!”
“Tôi nóng phát điên trong cái áo khoác này!”
- It's boiling outside today.
- Open a window—I'm boiling!
Đây là cách nói thân mật, tương tự như 'nóng như thiêu như đốt' trong tiếng Việt.
6To attempt to do something very difficult or impossible.verbbusiness
Cố gắng làm một điều gì đó cực kỳ khó khăn hoặc không khả thi.
“Don't try to boil the ocean by supporting every device imaginable.”
“Đừng cố làm những việc không tưởng bằng cách hỗ trợ mọi thiết bị có thể tưởng tượng được.”
Thành ngữ 'boil the ocean' thường dùng trong môi trường văn phòng để nói về việc lãng phí nguồn lực vào những mục tiêu quá lớn.
7The point or state at which a liquid is boiling.nounfood
Điểm hoặc trạng thái mà chất lỏng đang sôi.
“Bring the soup to the boil, then allow it to simmer.”
“Đun cho súp sôi lên, sau đó để lửa nhỏ cho liu riu.”
- Just before the milk comes to the boil, turn down the heat.
- When it comes to a boil, reduce the heat.
Cụm từ 'bring to the boil' là cách diễn đạt cố định rất phổ biến trong công thức nấu ăn.
8A painful, hard, red swelling on the skin that contains pus, caused by an infection.nounhealth
Một nốt sưng đỏ, cứng và đau trên da có chứa mủ, do nhiễm trùng gây ra (mụn nhọt).
“The doctor lanced the boil.”
“Bác sĩ đã chích cái mụn nhọt.”
- He had a painful boil on his neck.
- She treated the boil with a warm compress.
Tránh nhầm lẫn 'boil' (mụn nhọt) với 'pimple' (mụn trứng cá thông thường). 'Boil' thường to và đau hơn nhiều.
9A social event, common in the US, where people gather to cook and eat seafood together.nounsocial interaction
Một sự kiện xã hội, phổ biến ở Mỹ, nơi mọi người tụ tập để nấu và ăn hải sản cùng nhau.
“We're heading to a crawfish boil this afternoon.”
“Chúng tôi sẽ đi dự một bữa tiệc tôm hùm đất luộc vào chiều nay.”
Đây là một nét văn hóa đặc thù của miền Nam nước Mỹ (như Louisiana).
10A collective noun for a group of hawks.noundaily life
Danh từ tập hợp dùng cho một đàn chim ưng.
“A boil of hawks circled high above the valley.”
“Một đàn chim ưng đang bay lượn trên thung lũng.”
Đây là thuật ngữ chuyên biệt và ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- singular
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- boils
- past_simple
- boiled
- past_participle
- boiled
- present_participle
- boiling
- plural
- boils
Word family
- boiling, boiledadjective
- boilinglyadverb
- boiler, boilnoun
Usage patterns
- boil something
- boil with something
- bring to the boil
- come to the boil
Avoid mistakes
Common mistakes
I am boil the water.
I am boiling the water.
Continuous actions require the '-ing' form.
The water is boil.
The water is boiling.
State of action requires present participle.
I have a boil in my neck.
I have a boil on my neck.
Skin conditions are usually 'on' the body part, not 'in' it.
He was boiling of rage.
He was boiling with rage.
The standard preposition for this emotional idiom is 'with'.
The soup comes to boil.
The soup comes to the boil.
In British English, the definite article 'the' is required in this idiom.
Don't confuse with
- broil
To cook meat or fish under very strong direct heat.
“In the US, you broil the steak in the oven.”
Boil uses water; broil uses direct dry heat (US English).
Academic collocations
Words that pair with "boil" in formal and academic writing
- verb
- reachmaintainbring to
- adjective
- constantrapidrolling
- noun
- pointprocesstemperature
- preposition
- attowith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, it is essential to boil tap water before drinking to ensure it is safe.
Ở Việt Nam, việc đun sôi nước máy trước khi uống là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Thói quen 'ăn chín uống sôi' là quy tắc vệ sinh an toàn thực phẩm cơ bản tại Việt Nam.
- food
Boiled chicken is a traditional dish often served during the Lunar New Year (Tet).
Gà luộc là món ăn truyền thống thường được phục vụ trong dịp Tết Nguyên Đán.
Gà luộc (boiled chicken) là món cúng không thể thiếu trong các mâm cỗ truyền thống của người Việt.
- business
The manager was boiling with rage after the project failed due to negligence.
Giám đốc đang sôi sục cơn giận sau khi dự án thất bại do sự cẩu thả.
Sử dụng ẩn dụ về nhiệt độ để chỉ cảm xúc mạnh là cách diễn đạt phổ biến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ẩm thực Việt Nam, 'boil' (luộc) là phương pháp chế biến rất phổ biến để giữ vị ngọt tự nhiên của thực phẩm, ví dụ: rau luộc, thịt luộc.
- Khái niệm 'ăn chín uống sôi' phản ánh tầm quan trọng của việc đun sôi (boiling) trong việc phòng chống bệnh tật tại các nước nhiệt đới.
- Thành ngữ 'boil the ocean' trong kinh doanh thường được dùng để cảnh báo việc tham vọng quá mức, làm những việc bất khả thi.
Etymology
Middle English: from Old French boillir, from Latin bullire 'to bubble', from bulla 'bubble'. The noun sense for the skin infection comes from Old English bȳl or bȳle, of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và các chuyên ngành kỹ thuật.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.