absent
/ˈæbsənt/Not present in a place where you are expected to be, or not existing.
Tiếng Việt
vắng mặt
ÁP-sờnt
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'ÁP', âm 'sờnt' đọc nhẹ và nhanh.
Không có mặt ở nơi được mong đợi hoặc không tồn tại.
Meanings
5 meanings
1Not in a place because of illness, etc.adjectivework career
Vắng mặt ở một nơi nào đó do bị ốm hoặc lý do khác.
“She was absent from work for two weeks.”
“Cô ấy đã vắng mặt ở chỗ làm trong hai tuần.”
- Local people were conspicuously absent from the meeting.
- He was absent from school on several occasions.
Luôn sử dụng giới từ 'from' sau 'absent' khi nói về việc vắng mặt ở đâu đó. Tránh dùng 'absent of'.
2Not present in something; not existing.adjectiveemotions
Không hiện diện trong cái gì đó; không tồn tại.
“Love was totally absent from his childhood.”
“Tình yêu hoàn toàn vắng bóng trong tuổi thơ của anh ấy.”
- Any mention of prices is conspicuously absent from the advertisement.
- The gene is absent in mammals.
Nghĩa này thường mang sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng, mô tả sự thiếu hụt một phẩm chất hoặc thành phần nào đó.
3Showing that you are not really looking at or thinking about what is happening around you.adjectivedaily life
Thẫn thờ, lơ đãng; cho thấy bạn không thực sự chú ý đến những gì đang diễn ra.
“He had an absent expression on his face.”
“Anh ấy có một vẻ mặt lơ đãng.”
- She stared at me with an absent look.
- He nodded in an absent sort of way.
Trong ngữ cảnh này, 'absent' đồng nghĩa với 'absent-minded'. Thường dùng để miêu tả ánh mắt hoặc biểu cảm khuôn mặt.
4To not go to or be in a place where you are expected to be.verbformal
Tự ý vắng mặt, không đến nơi mà bạn được mong đợi phải có mặt.
“He had absented himself from the office for the day.”
“Anh ấy đã tự ý nghỉ việc ở văn phòng vào ngày hôm đó.”
- You cannot choose to absent yourself from work on a whim.
- With a brief apology, he absented himself from the table.
Đây là ngoại động từ phản thân (reflexive verb), bắt buộc phải có đại từ phản thân (myself, himself,...) đi kèm.
5Without; in the absence of.prepositionformal
Nếu không có; trong trường hợp thiếu vắng cái gì đó.
“Absent further evidence, the police had no choice but to release him.”
“Nếu không có thêm bằng chứng, cảnh sát không còn cách nào khác là phải thả anh ta.”
- Absent a detailed plan, the project was doomed from the start.
- The case was dismissed absent any proof of misconduct.
Cách dùng này rất phổ biến trong văn phong pháp lý (legal) và hành chính tại Mỹ, thường đứng đầu câu để nêu điều kiện.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- conspicuously absent
- absent from work
- absent from school
- absent without leave
- totally absent
- entirely absent
- absent yourself from
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He absented from the meeting.
He absented himself from the meeting.
The verb 'absent' is reflexive and requires a reflexive pronoun (myself, yourself, himself, etc.).
She is absent of the class.
She is absent from the class.
The correct preposition to use with 'absent' is 'from'.
Don't confuse with
- missing
not where it should be, often implying lost
“My keys are missing.”
'Absent' is formal and usually refers to people; 'missing' can refer to objects or people.
Academic collocations
Words that pair with "absent" in formal and academic writing
- verb
- remainbe
- adjective
- conspicuouslytotallyentirelyvirtually
- noun
- fathervoteremployee
- preposition
- from
In context
Real-world examples
- academic
Many students were absent from class today due to the heavy rain.
Nhiều học sinh đã vắng mặt ở lớp hôm nay do mưa lớn.
Ở Việt Nam, thời tiết cực đoan như bão lũ thường là lý do chính đáng để học sinh nghỉ học.
- business
The manager noticed he was absent from the morning briefing.
Quản lý nhận thấy anh ấy vắng mặt trong buổi họp ngắn buổi sáng.
Văn hóa công sở Việt Nam rất coi trọng việc có mặt đúng giờ trong các buổi họp đầu ngày.
- social
A sense of humor was noticeably absent in his speech.
Bài phát biểu của ông ấy rõ ràng thiếu khiếu hài hước.
Trong các bài phát biểu trang trọng tại Việt Nam, đôi khi sự thiếu hụt tính giải trí làm cho không khí trở nên quá cứng nhắc.
- daily life
He had an absent look on his face, lost in his own thoughts.
Anh ấy có vẻ mặt thẫn thờ, đang chìm đắm trong suy nghĩ riêng.
Mô tả trạng thái tâm lý phổ biến khi một người đang lo lắng hoặc suy tư về việc gia đình/công việc.
- business
Absent any further delays, we should finish the project by Friday.
Nếu không có thêm sự trì hoãn nào, chúng ta nên hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Cách dùng 'absent' như một giới từ mang tính chuyên nghiệp, thường thấy trong các báo cáo tiến độ công việc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giáo dục Việt Nam, việc 'vắng mặt không phép' (absent without leave) thường bị xem là vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.
- Từ 'vắng mặt' thường dùng cho người, trong khi 'thiếu' thường dùng cho vật hoặc phẩm chất.
- Trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính tại Việt Nam, sự vắng mặt của các bên liên quan có thể dẫn đến việc hoãn phiên tòa hoặc cuộc họp.
Etymology
Late Middle English: from Old French, or from Latin absens, absent- 'being away', present participle of abesse, from ab- 'from, away' + esse 'to be'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt cho từ 'absent'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.