Skip to content
Dictionary

absence

/ˈæbsəns/
C1noun

The state of being away from a place or the fact that something does not exist

Concreteness 2.3/5 · Abstract
Illustration of "absence"

Tiếng Việt

sự vắng mặt / sự thiếu vắng

ÁP-sờn-s

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'ÁP', âm 's' ở cuối cần được phát âm nhẹ và rõ.

Trạng thái không có mặt tại một nơi nào đó hoặc sự không tồn tại của một sự vật/sự việc.

Meanings

3 meanings

  1. 1The fact of somebody being away from a place where they are usually expected to be; the occasion or period of time when somebody is away.general

    Việc ai đó không có mặt tại nơi mà họ thường phải có mặt; dịp hoặc khoảng thời gian mà ai đó đi vắng.

    “The decision was made in my absence.”

    “Quyết định đã được đưa ra khi tôi vắng mặt.”

    • Ann chaired the meeting in Kate's absence.
    • Your son has had too many absences from school.
    • You will not be paid for the full period of absence.

    Dùng 'in one's absence' để nói về những sự việc xảy ra khi một người không có mặt tại đó. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong công việc.

  2. 2The fact of somebody or something not existing or not being available; a lack of something.formal

    Việc ai đó hoặc cái gì đó không tồn tại hoặc không có sẵn; sự thiếu hụt một thứ gì đó.

    “I was surprised by the absence of any women on the board of directors.”

    “Tôi đã ngạc nhiên trước sự thiếu vắng phụ nữ trong hội đồng quản trị.”

    • In the absence of stone, most houses in the area are built of wood.
    • The case was dismissed in the absence of any definite proof.
    • We are suffering from a complete absence of leadership.

    Trong ngữ cảnh trang trọng, 'absence' dùng để nhấn mạnh vào việc một thứ gì đó hoàn toàn không hiện hữu, khác với 'lack' (có thể là có nhưng không đủ).

  3. 3A temporary loss or disruption of consciousness, often characterized by a blank stare, common in certain forms of epilepsy.technical

    Sự mất hoặc gián đoạn ý thức tạm thời, thường biểu hiện bằng cái nhìn đờ đẫn, phổ biến trong một số dạng động kinh.

    “The child experienced frequent absences that affected her learning.”

    “Đứa trẻ đã trải qua những cơn vắng ý thức thường xuyên làm ảnh hưởng đến việc học tập.”

    • He was diagnosed with childhood absence epilepsy.
    • The medication helped control his absences.

    Đây là thuật ngữ y khoa chuyên biệt (absence seizure). Người học cần phân biệt để không dịch nhầm thành sự vắng mặt thông thường.

Word bank

Common phrases

  • extended absence
  • leave of absence
  • conspicuous by your absence
  • repeated absence
  • absence of evidence
  • explain your absence
  • during somebody's absence

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable

Inflections

plural
absences

Word family

Usage patterns

  • absence from something
  • in somebody's absence
  • in the absence of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I made the decision in his absent.

    I made the decision in his absence.

    Use the noun 'absence' after a possessive pronoun, not the adjective 'absent'.

  • There was an absense of proof.

    There was an absence of proof.

    The correct spelling is 'absence' with a 'c', not 's'.

  • By the absence of water, plants die.

    In the absence of water, plants die.

    The correct phrase is 'in the absence of', not 'by the absence of'.

Don't confuse with

  • lack

    the state of not having something or not having enough of something

    “There is a lack of food.”

    'Absence' implies something is completely missing; 'lack' can imply a shortage.

Academic collocations

Words that pair with "absence" in formal and academic writing

verb
demonstrateindicatereveal
adjective
completetotalvirtualconspicuous
noun
evidenceproofdatainformation
preposition
offrom

In context

Real-world examples

  • academic

    Her frequent absence from classes concerned the teacher.

    Việc cô ấy thường xuyên vắng mặt trong các tiết học đã làm giáo viên lo lắng.

    Trong văn hóa giáo dục Việt Nam, chuyên cần là yếu tố quan trọng để đánh giá thái độ học tập của học sinh.

  • business

    The decision was made in the director's absence.

    Quyết định đã được đưa ra trong lúc giám đốc vắng mặt.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc ra quyết định khi cấp trên vắng mặt thường cần có sự ủy quyền rõ ràng.

  • daily life

    In the absence of a better plan, we will stick to the original one.

    Nếu không có kế hoạch nào tốt hơn, chúng ta sẽ giữ nguyên kế hoạch ban đầu.

    Cụm từ 'in the absence of' thường được dùng trong các tình huống thảo luận nhóm hoặc giải quyết vấn đề.

  • technical

    The hospital noted an absence of symptoms in the patient.

    Bệnh viện ghi nhận bệnh nhân không có triệu chứng nào.

    Sử dụng 'absence' trong y khoa mang tính trang trọng và chuyên môn cao.

  • daily life

    He felt a painful absence of support from his family.

    Anh ấy cảm thấy đau đớn vì thiếu vắng sự ủng hộ từ gia đình.

    Gia đình đóng vai trò hạt nhân trong xã hội Việt Nam, nên sự thiếu hụt hỗ trợ từ gia đình là một vấn đề tâm lý lớn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'absence' có thể dịch là 'vắng mặt' (dành cho người) hoặc 'thiếu vắng/không có' (dành cho sự vật, tính chất).
  • Thành ngữ 'Absence makes the heart grow fonder' có sự tương đồng với quan niệm về tình cảm xa cách trong văn hóa Việt Nam, dù không có câu tục ngữ tương đương hoàn toàn về mặt chữ.
  • Trong bối cảnh công việc tại Việt Nam, 'leave of absence' (nghỉ phép) là một thuật ngữ hành chính phổ biến.

Etymology

Late Middle English: from Old French absence, from Latin absentia, from absens, absent- 'being away', present participle of abesse (from ab- 'from, away' + esse 'to be').

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “absence” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove