non-existent
/ˌnɑːn ɪɡˈzɪstənt/Not existing or not real.
Tiếng Việt
không tồn tại
non-ig-ZÍT-x-tần-t
Trọng âm rơi vào âm tiết 'ZIS' (đọc giống 'zít' và xì nhẹ âm s). Chú ý bật âm 't' ở cuối từ.
Không tồn tại hoặc không có thật.
Meanings
2 meanings
1Not existing; not real.general
Không tồn tại; không có thật.
“They would waste their time worrying about non-existent dangers.”
“Họ sẽ lãng phí thời gian lo lắng về những mối nguy hiểm không có thật.”
- a non-existent problem
- She was claiming welfare for two non-existent children.
- The hotel turned out to be completely non-existent.
Thường dùng để chỉ những thứ do tưởng tượng ra hoặc những vấn đề bị thổi phồng. Hay đi kèm với các danh từ như 'problem' (vấn đề), 'danger' (mối nguy hiểm).
2Not present in a particular place.general
Không hiện diện ở một nơi cụ thể; hoàn toàn vắng bóng.
“Insurance payment for alternative healthcare is virtually non-existent.”
“Khoản thanh toán bảo hiểm cho chăm sóc sức khỏe thay thế hầu như không tồn tại.”
- Services for customers on public transport are becoming non-existent.
- Typewriters have become almost non-existent in offices.
Rất hay đi kèm với trạng từ 'virtually' hoặc 'almost' (gần như) để nhấn mạnh sự thiếu hụt trầm trọng của một dịch vụ, tiện ích hay sự vật nào đó.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- non-existencenoun
Avoid mistakes
Common mistakes
The problem is non exist.
The problem is non-existent.
Use the adjective form 'non-existent', not the verb 'exist'.
He worried about non-existing dangers.
He worried about non-existent dangers.
The correct adjective form is 'non-existent', not 'non-existing'.
The money was unexistent.
The money was non-existent.
The correct prefix is 'non-', not 'un-'.
It is a non-existent.
It is non-existent.
'Non-existent' is an adjective and cannot be used as a noun with an article.
Her patience was very non-existent.
Her patience was completely non-existent.
'Non-existent' is an absolute (non-gradable) adjective, so it should be modified by words like 'completely', 'totally', or 'virtually', rather than 'very'.
Don't confuse with
- inexistent
a rare or obsolete synonym of non-existent
“The funds were inexistent.”
Always use 'non-existent' as it is the standard and widely accepted term in modern English.
Academic collocations
Words that pair with "non-existent" in formal and academic writing
- verb
- bebecomeprove
- adjective
- completelyvirtuallyalmost
- noun
- problemthreatdanger
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- business
The budget for the new project is virtually non-existent.
Ngân sách cho dự án mới gần như không tồn tại.
Phản ánh tình trạng thiếu hụt vốn thường gặp trong các dự án khởi nghiệp hoặc kinh doanh nhỏ tại Việt Nam.
- daily life
Public transport in this remote mountainous area is non-existent.
Giao thông công cộng ở khu vực miền núi hẻo lánh này hoàn toàn không có.
Liên hệ đến sự chênh lệch về cơ sở hạ tầng giao thông giữa thành thị và các vùng sâu vùng xa ở Việt Nam.
- academic
His knowledge of Vietnamese history is non-existent.
Kiến thức của anh ấy về lịch sử Việt Nam là con số không.
Cách dịch 'là con số không' rất tự nhiên trong tiếng Việt khi nói về sự thiếu hụt hoàn toàn về kiến thức hoặc kỹ năng.
- business
Customer service at that store was completely non-existent.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng ở cửa hàng đó hoàn toàn không tồn tại.
Nhấn mạnh sự thất vọng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ kém, một chủ đề thường được thảo luận trên mạng xã hội.
- daily life
The boundary between work and home life became non-existent during the lockdown.
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống gia đình đã không còn tồn tại trong thời gian phong tỏa.
Phản ánh thực tế làm việc từ xa (work from home) phổ biến sau đại dịch, khiến nhiều người Việt cảm thấy mất cân bằng cuộc sống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'non-existent' thường được dịch là 'không tồn tại', dùng trong cả văn cảnh trang trọng (như báo cáo, học thuật) và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó.
- Trong văn nói hàng ngày, người Việt đôi khi dùng các cụm từ mang tính biểu cảm cao như 'làm gì có', 'đào đâu ra', hoặc 'là con số không' để diễn đạt ý nghĩa tương tự của 'non-existent' một cách tự nhiên và gần gũi hơn.
Etymology
From the prefix 'non-' (meaning 'not') and 'existent' (having reality or existence), derived from Latin 'exsistentem'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.