unreal
/ˌʌnˈriːəl/So strange that it seems imaginary, not related to reality, or extremely surprising.
Tiếng Việt
không có thực, phi thực tế
ăn-RI-ồ
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'RI', âm 'ồ' cuối đọc nhẹ và lướt.
Kỳ lạ đến mức tưởng chừng như tưởng tượng, không liên quan đến thực tế, hoặc vô cùng đáng ngạc nhiên.
Meanings
3 meanings
1so strange that it is more like a dream than realitygeneral
kỳ lạ đến mức giống như một giấc mơ hơn là thực tế
“The party began to take on an unreal, almost nightmarish quality.”
“Bữa tiệc bắt đầu mang một bầu không khí kỳ lạ, gần như là một cơn ác mộng.”
- His face was an eerie, unreal color.
- The silence in the empty city felt completely unreal.
Dùng để miêu tả một cảm giác, không gian hoặc tình huống kỳ lạ, siêu thực. Thường đi kèm với các động từ như 'feel' hoặc 'seem'.
2not related to realitygeneral
không liên quan đến thực tế, phi thực tế
“Many people have unreal expectations of what marriage will be like.”
“Nhiều người có những kỳ vọng phi thực tế về cuộc sống hôn nhân sẽ như thế nào.”
- The film portrays an unreal image of college life.
- His demands are totally unreal and impossible to meet.
Trong ngữ cảnh này, 'unreal' đồng nghĩa với 'unrealistic'. Thường dùng để chỉ những kỳ vọng (expectations), yêu cầu (demands) hoặc hình ảnh (image) không sát với thực tế.
3used to say that you like something very much or that something surprises youinformal
được sử dụng để nói rằng bạn rất thích điều gì đó hoặc điều gì đó làm bạn ngạc nhiên (rất tuyệt vời, khó tin)
“‘That's unreal!’ she laughed.”
“‘Thật khó tin!’ cô ấy cười lớn.”
- We just ate and ate, and I was so full it was unreal.
- The band's performance last night was absolutely unreal.
Đây là cách dùng thân mật (informal). Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ lóng 'ảo', 'ảo diệu' hoặc 'đỉnh' để diễn đạt ý nghĩa tương tự khi thấy một điều gì đó quá xuất sắc hoặc đáng kinh ngạc.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has unreally expectations.
He has unreal expectations.
Use the adjective 'unreal' to modify a noun, not the adverb 'unreally'.
The movie was so unreality.
The movie was so unreal.
Use the adjective 'unreal' after a linking verb like 'was', not the noun 'unreality'.
It feels unrealistically.
It feels unreal.
Linking verbs like 'feel' are followed by adjectives, not adverbs.
She has an unrealistically expectation.
She has an unreal expectation.
Nouns must be modified by adjectives, not adverbs.
The situation is much unreal.
The situation is very unreal.
Use 'very' or 'completely' to modify the adjective 'unreal', not 'much'.
Don't confuse with
- surreal
having the disorienting, hallucinatory quality of a dream; bizarre
“Walking through the empty city streets during the lockdown felt surreal.”
Use 'unreal' for things that seem impossible, fake, or amazing. Use 'surreal' specifically for bizarre, dreamlike situations.
- fake
not genuine; imitation or counterfeit
“He was wearing a fake mustache.”
Use 'fake' for things intentionally made to deceive. Use 'unreal' for things that just feel disconnected from reality.
Academic collocations
Words that pair with "unreal" in formal and academic writing
- verb
- seemappearfeel
- adjective
- completelytotallyalmost
- noun
- expectationworldquality
In context
Real-world examples
- daily life
The sunset over the beach was absolutely unreal.
Cảnh hoàng hôn trên bãi biển đẹp đến mức khó tin.
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh phong cảnh, đặc biệt là cảnh hoàng hôn trên các bãi biển nổi tiếng như Phú Quốc hay Đà Nẵng.
- business
His sales targets for this quarter are completely unreal.
Mục tiêu doanh số của anh ấy cho quý này hoàn toàn phi thực tế.
Trong môi trường doanh nghiệp phát triển nhanh tại Việt Nam, việc đặt ra các chỉ tiêu (KPIs) đôi khi quá tham vọng và phi thực tế là khá phổ biến.
- academic
The theory presents an unreal scenario that ignores basic physics.
Lý thuyết này đưa ra một kịch bản không có thực, bỏ qua các nguyên lý vật lý cơ bản.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận học thuật tại Việt Nam để phản biện các mô hình lý thuyết thiếu tính ứng dụng thực tiễn.
- informal
Did you see that goal? It was unreal!
Bạn có thấy bàn thắng đó không? Thật ảo diệu!
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam. Giới trẻ thường dùng từ lóng 'ảo' hoặc 'ảo diệu' để khen ngợi những pha bóng xuất thần.
- daily life
Walking through the empty streets of Hanoi during Tet feels unreal.
Đi dạo qua những con phố vắng lặng của Hà Nội trong dịp Tết mang lại cảm giác thật kỳ lạ như trong mơ.
Hà Nội nổi tiếng với sự vắng vẻ, yên bình hiếm có vào những ngày đầu năm mới (Tết Nguyên Đán), tạo ra một cảm giác siêu thực cho người dân địa phương.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ Việt Nam, từ 'unreal' khi mang nghĩa ngạc nhiên, khó tin thường được dịch bằng các từ lóng như 'ảo', 'ảo diệu', hoặc 'đỉnh'.
- Khi sử dụng trong môi trường công sở hoặc học thuật, 'unreal' thường được hiểu là 'phi thực tế' (tương đương với unrealistic), dùng để chỉ trích những kế hoạch hoặc kỳ vọng xa rời thực tế.
Etymology
Early 17th century: from the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'real'. Originally used to describe things lacking physical existence, its informal use to mean 'incredible' or 'excellent' developed in the mid-20th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.