Skip to content
Dictionary

unbelievable

/ˌʌnbɪˈliːvəbl/
B1adjective

Very difficult to believe, or used to emphasize how extreme, good, or bad something is.

Concreteness 1.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thể tin được

ăn-bì-LÍ-vờ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'LÍ', các âm khác đọc nhẹ và lướt. Âm cuối 'bồ' đọc rất nhẹ.

Rất khó tin, hoặc được dùng để nhấn mạnh mức độ tột cùng, cực kỳ tốt hoặc cực kỳ tệ của một điều gì đó.

Meanings

2 meanings

  1. 1Used to emphasize how good, bad or extreme something is.casual

    Được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó tốt, xấu hoặc cực đoan đến mức nào.

    “We had an unbelievable time in Paris.”

    “Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời không thể tin được ở Paris.”

    • I've had three unbelievable years with the team.
    • It whizzed through the air at an unbelievable speed.
    • The stress on the family is unbelievable.
    • That little dog eats an unbelievable amount of food.

    Trong ngữ cảnh này, 'unbelievable' thường mang nghĩa tích cực (tuyệt vời) hoặc tiêu cực (tồi tệ) tùy thuộc vào danh từ đi kèm. Người Việt hay dịch thoáng là 'cực kỳ' hoặc 'kinh khủng'.

  2. 2Very difficult to believe and unlikely to be true.general

    Rất khó tin và không có khả năng là sự thật.

    “I found the whole story bizarre, not to say unbelievable.”

    “Tôi thấy toàn bộ câu chuyện này thật kỳ quái, nếu không muốn nói là không thể tin được.”

    • I found the ending of the novel a bit unbelievable.
    • It seemed unbelievable, but it was true.
    • The collapse of the company would have been thought completely unbelievable only a few months ago.
    • He gave an unbelievable excuse for being late.

    Dùng để chỉ sự hoài nghi về tính chân thực của một sự việc. Cấu trúc phổ biến: 'find something unbelievable' (thấy điều gì đó khó tin).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • be unbelievable
  • seem unbelievable
  • sound unbelievable
  • absolutely unbelievable
  • completely unbelievable
  • really unbelievable

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • be unbelievable
  • seem unbelievable
  • find something unbelievable

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It was an unbelievable good time.

    It was an unbelievably good time.

    Use the adverb 'unbelievably' to modify an adjective like 'good'.

  • The story is un-believable.

    The story is unbelievable.

    No hyphen is needed in the word 'unbelievable'.

  • I am unbelievable that he won.

    I find it unbelievable that he won.

    'Unbelievable' describes the event or thing, not the person experiencing the disbelief.

  • He told an unbelieving story.

    He told an unbelievable story.

    'Unbelieving' describes a person who does not believe; 'unbelievable' describes something that cannot be believed.

  • It's unbelievable to believing.

    It's unbelievable.

    Redundant phrasing; 'unbelievable' already contains the concept of believing.

Don't confuse with

  • incredible

    impossible to believe, or extremely good

    “The view from the top of the mountain was incredible.”

    'Incredible' is often used more positively, while 'unbelievable' can frequently emphasize negative extremes like pain or stress, though both are used interchangeably in casual speech.

Academic collocations

Words that pair with "unbelievable" in formal and academic writing

verb
seemsoundfindconsider
adjective
completelyabsolutelyquitetruly
noun
storyamountspeedexcusescale
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    The traffic in Hanoi during rush hour is unbelievable.

    Giao thông ở Hà Nội vào giờ cao điểm thật không thể tin nổi.

    Giao thông giờ cao điểm là một đặc trưng quen thuộc ở các thành phố lớn tại Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, thường gây ra sự kinh ngạc cho người nước ngoài.

  • business

    The company's growth rate this quarter was unbelievable.

    Tốc độ tăng trưởng của công ty trong quý này thật khó tin.

    Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh tại Việt Nam, từ này thường dùng để khen ngợi thành tích vượt bậc hoặc sự phát triển đột phá.

  • academic

    It is unbelievable how much the student's English pronunciation has improved.

    Thật không thể tin được là phát âm tiếng Anh của học sinh đó đã cải thiện nhiều đến thế.

    Việc học ngoại ngữ rất được chú trọng ở Việt Nam, sự tiến bộ vượt bậc của học sinh luôn được giáo viên và phụ huynh đánh giá cao.

  • casual

    The taste of this traditional Pho is just unbelievable!

    Hương vị của món phở truyền thống này thật sự tuyệt vời không thể tin được!

    Ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là Phở, thường mang lại cảm giác kinh ngạc và thích thú cho người thưởng thức, từ này dùng để diễn tả sự khen ngợi tột độ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm từ 'không thể tin nổi' hoặc 'ảo thật đấy' (tiếng lóng của giới trẻ) để diễn tả ý nghĩa tương đương với 'unbelievable'.
  • Khi dùng với nghĩa tích cực, nó tương đương với 'tuyệt vời' hoặc 'đỉnh cao'. Khi dùng với nghĩa tiêu cực, nó thể hiện sự bức xúc hoặc ngỡ ngàng trước một sự việc tồi tệ (ví dụ: giá cả tăng cao, thời tiết khắc nghiệt).

Etymology

From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'believable' (able to be believed). First recorded in English in the 15th century. Ultimately derived from the Old English 'belȳfan' (to believe).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.

Plant “unbelievable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove