Skip to content
Dictionary

unthinkable

/ʌnˈθɪŋkəbl/
C1adjective

Impossible to imagine, accept, or believe because it is too shocking or unlikely.

Concreteness 1.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thể tưởng tượng nổi

ăn-THINH-cơ-bồ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'THINH'. Âm 'th' đọc vô thanh (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi). Âm cuối 'ble' đọc nhẹ như 'bồ'.

Không thể tưởng tượng, chấp nhận hoặc tin được vì quá gây sốc hoặc khó có khả năng xảy ra.

Meanings

4 meanings

  1. 1Impossible to imagine or accept.adjectivegeneral

    Không thể tưởng tượng hoặc không thể chấp nhận được.

    “This would have been considered unthinkable only a decade ago.”

    “Điều này hẳn đã được coi là không thể tưởng tượng nổi chỉ một thập kỷ trước.”

    • It was unthinkable that she could be dead.
    • A return to the old system is now unthinkable.

    Thường dùng để diễn tả sự thay đổi lớn về quan điểm xã hội, công nghệ hoặc tiêu chuẩn theo thời gian.

  2. 2Too shocking or unlikely to be imagined as possible.adjectiveemotions

    Quá gây sốc hoặc khó có khả năng xảy ra để có thể tưởng tượng là có thể.

    “A world without music would be unthinkable.”

    “Một thế giới không có âm nhạc sẽ là điều không thể tưởng tượng nổi.”

    • The financial consequences of the disaster are almost unthinkable.

    Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của một thứ gì đó (như âm nhạc, gia đình) bằng cách giả định sự vắng mặt của nó.

  3. 3Extremely improper or at odds with norms of expected behavior.adjectivesocial

    Cực kỳ không phù hợp hoặc trái ngược với các chuẩn mực hành vi được mong đợi.

    “Leaving the party without saying goodbye to the host was simply unthinkable.”

    “Rời khỏi bữa tiệc mà không chào tạm biệt chủ nhà đơn giản là điều không thể chấp nhận được.”

    Trong ngữ cảnh này, nên dịch là 'không thể chấp nhận được' thay vì 'không thể tưởng tượng nổi' để phù hợp với văn hóa ứng xử và phép lịch sự.

  4. 4Something, or various things collectively, that one dares not think about or do (usually preceded by 'the').noungeneral

    Một điều, hoặc nhiều điều nói chung, mà người ta không dám nghĩ đến hoặc làm (thường đứng sau mạo từ 'the').

    “The underdog team did the unthinkable and won the championship against all odds.”

    “Đội bóng bị đánh giá thấp hơn đã làm được điều không tưởng và giành chức vô địch bất chấp mọi khó khăn.”

    • We must be prepared to think the unthinkable if we want to solve this crisis.

    Cụm từ 'do the unthinkable' rất phổ biến trong báo chí thể thao hoặc kinh doanh để chỉ một kỳ tích hoặc một cú sốc lớn. Thường dịch là 'làm điều không tưởng'.

Word bank

Common phrases

  • absolutely unthinkable
  • completely unthinkable
  • literally unthinkable
  • previously unthinkable
  • politically unthinkable
  • unthinkable for
  • unthinkable to
  • do the unthinkable
  • think the unthinkable
  • achieve the unthinkable
  • contemplate the unthinkable

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • uncountable

Usage patterns

  • be unthinkable
  • seem unthinkable
  • make something unthinkable
  • unthinkable for somebody to do something
  • unthinkable that...
  • do the unthinkable
  • think the unthinkable

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It is unthinkable of him to do that.

    It is unthinkable for him to do that.

    Use the preposition 'for' instead of 'of' when expressing who the action is unthinkable for.

  • He did an unthinkable.

    He did the unthinkable.

    When used as a noun, 'unthinkable' is typically preceded by the definite article 'the'.

  • The idea is very unthinkable.

    The idea is absolutely unthinkable.

    'Unthinkable' is an extreme adjective, so it pairs with extreme modifiers like 'absolutely' or 'completely', not gradable modifiers like 'very'.

  • It was unthinkable to doing such a thing.

    It was unthinkable to do such a thing.

    Use the base form of the verb after 'to' in this infinitive construction.

  • It's unthinkable that he will arrives late.

    It's unthinkable that he will arrive late.

    Standard grammar rules apply to the clause following 'that'; ensure subject-verb agreement.

Don't confuse with

  • unimaginable

    impossible to form a mental image of, often due to scale or intensity

    “The scale of the universe is unimaginable.”

    'Unthinkable' often implies something is morally unacceptable or too shocking to consider, while 'unimaginable' focuses purely on the inability to picture it.

Academic collocations

Words that pair with "unthinkable" in formal and academic writing

verb
considerdeemmakeseem
adjective
absolutelycompletelypreviouslypolitically
noun
consequencescenarioactthought
preposition
forto

In context

Real-world examples

  • daily life

    For many Vietnamese parents, the idea of their children not taking care of them in their old age is unthinkable.

    Đối với nhiều bậc cha mẹ Việt Nam, ý nghĩ con cái không chăm sóc họ khi về già là không thể tưởng tượng nổi.

    Phản ánh giá trị đạo hiếu (filial piety) sâu sắc trong văn hóa gia đình Việt Nam.

  • business

    Going bankrupt seemed unthinkable for the real estate giant just a few years ago.

    Việc phá sản dường như là điều không thể tưởng tượng nổi đối với tập đoàn bất động sản khổng lồ này chỉ vài năm trước.

    Liên quan đến bối cảnh kinh tế và thị trường bất động sản đầy biến động tại Việt Nam gần đây.

  • academic

    Failing the university entrance exam was an unthinkable scenario for the top student.

    Trượt kỳ thi tuyển sinh đại học là một viễn cảnh không thể tưởng tượng nổi đối với học sinh xuất sắc nhất.

    Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) có áp lực rất lớn và mang tính quyết định trong xã hội Việt Nam.

  • daily life

    Serving pho without fresh herbs is simply unthinkable in Hanoi.

    Phục vụ phở mà không có rau thơm tươi là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được ở Hà Nội.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của các loại rau thơm ăn kèm trong ẩm thực truyền thống Việt Nam.

  • sports

    The national team did the unthinkable by defeating the defending champions in the final minute.

    Đội tuyển quốc gia đã làm được điều không tưởng khi đánh bại nhà đương kim vô địch ở phút cuối cùng.

    Thể hiện tinh thần yêu bóng đá cuồng nhiệt và niềm tự hào khi vượt qua nghịch cảnh của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'unthinkable' thường được dùng để chỉ những hành động đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức truyền thống (như bất hiếu, vô lễ), trong trường hợp này thường được dịch là 'không thể chấp nhận được'.
  • Khi nói về những thành tựu phi thường (ví dụ trong thể thao hoặc kinh tế), cụm danh từ 'the unthinkable' thường được dịch là 'điều không tưởng', mang sắc thái tích cực, bất ngờ và đầy tự hào.

Etymology

From the prefix 'un-' (meaning 'not') combined with 'thinkable' (capable of being thought). It first appeared in English in the mid-15th century, originally meaning 'incapable of being grasped by the mind'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “unthinkable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove