unthinkable
/ʌnˈθɪŋkəbl/Impossible to imagine, accept, or believe because it is too shocking or unlikely.
Tiếng Việt
không thể tưởng tượng nổi
ăn-THINH-cơ-bồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'THINH'. Âm 'th' đọc vô thanh (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi). Âm cuối 'ble' đọc nhẹ như 'bồ'.
Không thể tưởng tượng, chấp nhận hoặc tin được vì quá gây sốc hoặc khó có khả năng xảy ra.
Meanings
4 meanings
1Impossible to imagine or accept.adjectivegeneral
Không thể tưởng tượng hoặc không thể chấp nhận được.
“This would have been considered unthinkable only a decade ago.”
“Điều này hẳn đã được coi là không thể tưởng tượng nổi chỉ một thập kỷ trước.”
- It was unthinkable that she could be dead.
- A return to the old system is now unthinkable.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi lớn về quan điểm xã hội, công nghệ hoặc tiêu chuẩn theo thời gian.
2Too shocking or unlikely to be imagined as possible.adjectiveemotions
Quá gây sốc hoặc khó có khả năng xảy ra để có thể tưởng tượng là có thể.
“A world without music would be unthinkable.”
“Một thế giới không có âm nhạc sẽ là điều không thể tưởng tượng nổi.”
- The financial consequences of the disaster are almost unthinkable.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của một thứ gì đó (như âm nhạc, gia đình) bằng cách giả định sự vắng mặt của nó.
3Extremely improper or at odds with norms of expected behavior.adjectivesocial
Cực kỳ không phù hợp hoặc trái ngược với các chuẩn mực hành vi được mong đợi.
“Leaving the party without saying goodbye to the host was simply unthinkable.”
“Rời khỏi bữa tiệc mà không chào tạm biệt chủ nhà đơn giản là điều không thể chấp nhận được.”
Trong ngữ cảnh này, nên dịch là 'không thể chấp nhận được' thay vì 'không thể tưởng tượng nổi' để phù hợp với văn hóa ứng xử và phép lịch sự.
4Something, or various things collectively, that one dares not think about or do (usually preceded by 'the').noungeneral
Một điều, hoặc nhiều điều nói chung, mà người ta không dám nghĩ đến hoặc làm (thường đứng sau mạo từ 'the').
“The underdog team did the unthinkable and won the championship against all odds.”
“Đội bóng bị đánh giá thấp hơn đã làm được điều không tưởng và giành chức vô địch bất chấp mọi khó khăn.”
- We must be prepared to think the unthinkable if we want to solve this crisis.
Cụm từ 'do the unthinkable' rất phổ biến trong báo chí thể thao hoặc kinh doanh để chỉ một kỳ tích hoặc một cú sốc lớn. Thường dịch là 'làm điều không tưởng'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- absolutely unthinkable
- completely unthinkable
- literally unthinkable
- previously unthinkable
- politically unthinkable
- unthinkable for
- unthinkable to
- do the unthinkable
- think the unthinkable
- achieve the unthinkable
- contemplate the unthinkable
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Word family
- unthinkable, thinkableadjective
- unthinkablyadverb
- thinker, thoughtnoun
- thinkverb
Usage patterns
- be unthinkable
- seem unthinkable
- make something unthinkable
- unthinkable for somebody to do something
- unthinkable that...
- do the unthinkable
- think the unthinkable
Avoid mistakes
Common mistakes
It is unthinkable of him to do that.
It is unthinkable for him to do that.
Use the preposition 'for' instead of 'of' when expressing who the action is unthinkable for.
He did an unthinkable.
He did the unthinkable.
When used as a noun, 'unthinkable' is typically preceded by the definite article 'the'.
The idea is very unthinkable.
The idea is absolutely unthinkable.
'Unthinkable' is an extreme adjective, so it pairs with extreme modifiers like 'absolutely' or 'completely', not gradable modifiers like 'very'.
It was unthinkable to doing such a thing.
It was unthinkable to do such a thing.
Use the base form of the verb after 'to' in this infinitive construction.
It's unthinkable that he will arrives late.
It's unthinkable that he will arrive late.
Standard grammar rules apply to the clause following 'that'; ensure subject-verb agreement.
Don't confuse with
- unimaginable
impossible to form a mental image of, often due to scale or intensity
“The scale of the universe is unimaginable.”
'Unthinkable' often implies something is morally unacceptable or too shocking to consider, while 'unimaginable' focuses purely on the inability to picture it.
Academic collocations
Words that pair with "unthinkable" in formal and academic writing
- verb
- considerdeemmakeseem
- adjective
- absolutelycompletelypreviouslypolitically
- noun
- consequencescenarioactthought
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
For many Vietnamese parents, the idea of their children not taking care of them in their old age is unthinkable.
Đối với nhiều bậc cha mẹ Việt Nam, ý nghĩ con cái không chăm sóc họ khi về già là không thể tưởng tượng nổi.
Phản ánh giá trị đạo hiếu (filial piety) sâu sắc trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- business
Going bankrupt seemed unthinkable for the real estate giant just a few years ago.
Việc phá sản dường như là điều không thể tưởng tượng nổi đối với tập đoàn bất động sản khổng lồ này chỉ vài năm trước.
Liên quan đến bối cảnh kinh tế và thị trường bất động sản đầy biến động tại Việt Nam gần đây.
- academic
Failing the university entrance exam was an unthinkable scenario for the top student.
Trượt kỳ thi tuyển sinh đại học là một viễn cảnh không thể tưởng tượng nổi đối với học sinh xuất sắc nhất.
Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) có áp lực rất lớn và mang tính quyết định trong xã hội Việt Nam.
- daily life
Serving pho without fresh herbs is simply unthinkable in Hanoi.
Phục vụ phở mà không có rau thơm tươi là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được ở Hà Nội.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của các loại rau thơm ăn kèm trong ẩm thực truyền thống Việt Nam.
- sports
The national team did the unthinkable by defeating the defending champions in the final minute.
Đội tuyển quốc gia đã làm được điều không tưởng khi đánh bại nhà đương kim vô địch ở phút cuối cùng.
Thể hiện tinh thần yêu bóng đá cuồng nhiệt và niềm tự hào khi vượt qua nghịch cảnh của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'unthinkable' thường được dùng để chỉ những hành động đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức truyền thống (như bất hiếu, vô lễ), trong trường hợp này thường được dịch là 'không thể chấp nhận được'.
- Khi nói về những thành tựu phi thường (ví dụ trong thể thao hoặc kinh tế), cụm danh từ 'the unthinkable' thường được dịch là 'điều không tưởng', mang sắc thái tích cực, bất ngờ và đầy tự hào.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') combined with 'thinkable' (capable of being thought). It first appeared in English in the mid-15th century, originally meaning 'incapable of being grasped by the mind'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.