unimaginable
/ˌʌnɪˈmædʒɪnəbl/Impossible to think of, believe to exist, or comprehend.
Tiếng Việt
không thể tưởng tượng nổi
ăn-i-MÁ-dzin-nờ-bồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ 3 'MÁ'. Âm 'dzin' đọc nhẹ, các âm cuối 'nờ-bồ' lướt nhanh.
Không thể nghĩ tới, không thể tin là tồn tại, hoặc không thể hiểu nổi.
Meanings
2 meanings
1Impossible to think of or to believe exists; impossible to imagine.general
Không thể nghĩ tới hoặc không thể tin là có tồn tại; không thể tưởng tượng được.
“The lottery winner now possessed unimaginable wealth.”
“Người trúng xổ số giờ đây sở hữu khối tài sản không thể tưởng tượng nổi.”
- The scale of the universe is almost unimaginable.
- They suffered unimaginable cruelty at the hands of their captors.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng, kích thước hoặc mức độ cực lớn mang tính tích cực hoặc trung tính như 'wealth' (sự giàu có), 'scale' (quy mô).
2Difficult to imagine, especially because of being very unlikely or very undesirable.literary
Khó có thể hình dung ra, đặc biệt là vì rất khó xảy ra hoặc rất không mong muốn.
“It was a time of drought and despair, of the Dust Bowl, of unimaginable suffering.”
“Đó là thời kỳ của hạn hán và tuyệt vọng, của Bão Bụi, của những đau khổ không thể tưởng tượng nổi.”
- Such a technological leap would have been unimaginable a decade ago.
- The storm caused damage on an unimaginable scale.
Trong ngữ cảnh văn học hoặc báo chí, từ này thường được dùng để miêu tả những bi kịch, nỗi đau ('suffering', 'pain') hoặc hậu quả tàn khốc ('consequences').
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- unimaginable wealth
- unimaginable suffering
- unimaginable pain
- unimaginable scale
- unimaginable consequences
Grammar & forms
Word family
- unimaginablyadverb
- imaginationnoun
- imagineverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The pain was un-imaginable.
The pain was unimaginable.
Do not use a hyphen after the prefix 'un-' in this word.
It is unimaginable for me to do that.
It is unthinkable for me to do that.
When expressing that an action is unacceptable or out of the question, 'unthinkable' is more natural than 'unimaginable'.
He has an unimaginable amount of money.
He has unimaginable wealth.
'Unimaginable wealth' is a much stronger and more natural collocation.
The movie was unimaginable.
The movie was unbelievable or incredible.
'Unimaginable' is usually reserved for extreme scale, suffering, or wealth, not just to mean 'very good' or 'surprising'.
It's unimaginable how he did it.
It's inconceivable how he did it.
'Inconceivable' is often better suited for expressing disbelief about how an event occurred.
Don't confuse with
- unthinkable
impossible to imagine or accept, often because it is too shocking or morally unacceptable
“It is unthinkable that we would abandon the project now.”
Use 'unthinkable' for things that are morally unacceptable or shocking, and 'unimaginable' for things that are physically or conceptually impossible to comprehend.
Academic collocations
Words that pair with "unimaginable" in formal and academic writing
- verb
- seemappearremain
- noun
- scalewealthsufferingpainconsequencesproportions
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- academic
The scale of the universe is almost unimaginable.
Quy mô của vũ trụ gần như không thể tưởng tượng nổi.
Giúp học sinh diễn đạt sự rộng lớn trong các chủ đề khoa học và thiên văn học.
- business
The startup achieved unimaginable success in just one year.
Công ty khởi nghiệp đã đạt được thành công không thể hình dung được chỉ trong một năm.
Hữu ích khi mô tả sự phát triển kinh tế nhanh chóng và môi trường kinh doanh năng động tại Việt Nam.
- daily life
Winning the jackpot brought her unimaginable joy.
Việc trúng giải độc đắc đã mang lại cho cô ấy niềm vui không thể tưởng tượng nổi.
Gần gũi với văn hóa mua vé số kiến thiết hoặc Vietlott phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- literary
Our ancestors endured unimaginable hardships during the war.
Tổ tiên chúng ta đã phải chịu đựng những gian khổ không thể tưởng tượng nổi trong chiến tranh.
Phù hợp với bối cảnh lịch sử vượt qua gian khó và tinh thần kiên cường của người Việt Nam.
- academic
The environmental consequences of the project could be unimaginable.
Hậu quả môi trường của dự án có thể ở mức không thể lường trước được.
Liên quan mật thiết đến các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu hiện nay tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, cụm từ 'không thể tưởng tượng nổi' được sử dụng rất phổ biến để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một sự việc, áp dụng cho cả điều tích cực (sự giàu có, thành công) và tiêu cực (nỗi đau, thảm họa).
- Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà người học có thể linh hoạt sử dụng 'không thể hình dung được' hoặc 'không thể lường trước được' (đặc biệt khi nói về hậu quả hay tương lai).
Etymology
Formed by adding the negative prefix 'un-' to 'imaginable'. 'Imaginable' comes from the Latin 'imaginari' (to picture to oneself) via Old French. First recorded in English in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các định nghĩa chi tiết và ngữ cảnh sử dụng phong phú.