imagination
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/The ability of the mind to form mental images or new ideas of things that are not present or real.
Tiếng Việt
trí tưởng tượng
i-mă-ji-NÊI-shờn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ tư 'NÊI'. Âm 'shn' ở cuối đọc nhẹ như 'shờn' nhưng lướt nhanh.
Khả năng của tâm trí trong việc hình thành các hình ảnh tinh thần hoặc ý tưởng mới về những thứ không hiện diện hoặc không có thực.
Meanings
5 meanings
1The ability to create pictures in your mind; the part of your mind that does this.emotions
Khả năng tạo ra các hình ảnh trong tâm trí; phần tâm trí thực hiện việc này.
“I don't have a picture of this, so you'll just have to use your imagination.”
“Tôi không có bức tranh nào về việc này cả, nên bạn sẽ phải tự dùng trí tưởng tượng của mình thôi.”
- Dinosaurs caught and have held the imagination of us all because they seem like dragons.
- Was it only her imagination playing tricks on her?
- His imagination conjured up a vision of the normal family life he had never had.
- The film haunted the imaginations of viewers.
Dùng 'use your imagination' khi muốn khuyến khích ai đó tự hình dung ra sự việc.
2Something that you have imagined or a mental image, rather than something that exists in reality.general
Điều gì đó mà bạn đã tưởng tượng ra hoặc một hình ảnh trong tâm trí, thay vì một thứ tồn tại trong thực tế.
“She was no longer able to distinguish between imagination and reality.”
“Cô ấy đã không còn khả năng phân biệt giữa trí tưởng tượng và thực tế.”
- It's just a product of your fevered imagination!
- The figure vanished as silently as if it had simply been a figment of her imagination.
- The scale of the disaster defied imagination.
Ở đây 'imagination' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ thế giới ảo tưởng đối lập với thực tại.
3The ability to have new, exciting, or creative ideas.arts culture
Khả năng có được những ý tưởng mới mẻ, thú vị hoặc sáng tạo.
“The role requires someone with a lot of imagination and drive.”
“Vai trò này đòi hỏi một người có nhiều trí tưởng tượng và sự năng nổ.”
- His writing lacks imagination.
- Victorian writers fired the popular imagination with their tales of adventure.
- The project was designed to stimulate the children's imaginations.
Trong ngữ cảnh công việc, 'imagination' thường đồng nghĩa với 'creativity' (sự sáng tạo).
4Used in phrases to describe how much of a person's body is visible through clothing.casual
Được dùng trong các cụm từ để mô tả phần cơ thể của một người có thể nhìn thấy được qua lớp quần áo.
“Her tight-fitting dress left nothing to the imagination.”
“Chiếc váy bó sát của cô ấy phô bày tất cả đường nét cơ thể (không để lại chút gì cho trí tưởng tượng).”
- The sheer fabric of the blouse left little to the imagination.
Cụm từ 'leave nothing to the imagination' là một cách nói bóng gió để chỉ trang phục quá hở hang hoặc quá bó sát.
5Used to strongly emphasize that something is not true or possible, even if one tries to believe it.communication
Được dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ rằng điều gì đó không đúng hoặc không thể xảy ra, ngay cả khi người ta cố gắng tin vào nó.
“She could not, by any stretch of the imagination, be called beautiful.”
“Dù có tưởng tượng thế nào đi nữa, cô ấy cũng không thể được gọi là đẹp.”
- Not by any stretch of the imagination could the town be called beautiful.
Cụm từ 'by any stretch of the imagination' thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự khẳng định tuyệt đối.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- vivid imagination
- fertile imagination
- active imagination
- fire the imagination
- capture the imagination
- lack of imagination
- beyond imagination
- figment of your imagination
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- imaginations
Word family
- imaginative, imaginaryadjective
- imaginativelyadverb
- imagination, imagerynoun
- imagineverb
Usage patterns
- a vivid/fertile imagination
- in your imagination
- beyond (your) imagination
- lack imagination
- fire the imagination
- catch the imagination
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a great imagine.
He has a great imagination.
Confusing the verb 'imagine' with the noun 'imagination'.
It was just my imagine.
It was just my imagination.
The word 'imagine' is an action; 'imagination' is the thing or faculty.
She is a very imagination person.
She is a very imaginative person.
Need the adjective 'imaginative' to describe a person, not the noun.
I can see it on my imagination.
I can see it in my imagination.
The correct preposition to use with the internal mind is 'in'.
The story lacks of imagination.
The story lacks imagination.
The verb 'lack' is transitive and does not require the preposition 'of'.
Don't confuse with
- imaginary
existing only in the imagination; not real
“He had an imaginary friend when he was five.”
Use 'imaginary' for things that aren't real, and 'imaginative' for people who have a lot of imagination.
Academic collocations
Words that pair with "imagination" in formal and academic writing
- verb
- capturestimulatefirefuelengage
- adjective
- vividcollectivepopularcreativesociological
- noun
- facultyproductstretchfigment
- preposition
- inofbeyond
In context
Real-world examples
- daily life
Reading fairy tales helps develop a child's imagination.
Đọc truyện cổ tích giúp phát triển trí tưởng tượng của trẻ nhỏ.
Trong văn hóa Việt Nam, việc kể chuyện cổ tích cho trẻ em là một truyền thống quan trọng để giáo dục đạo đức và óc sáng tạo.
- business
We need a marketing campaign that really captures the public's imagination.
Chúng ta cần một chiến dịch marketing thực sự thu hút được sự chú ý và trí tưởng tượng của công chúng.
Thị trường Việt Nam hiện đại rất ưa chuộng các nội dung sáng tạo có tính kết nối cảm xúc cao.
- academic
Scientific breakthroughs often require a leap of imagination.
Những đột phá khoa học thường đòi hỏi một bước nhảy vọt về trí tưởng tượng.
Giáo dục Việt Nam đang chuyển hướng từ học thuộc lòng sang khuyến khích tư duy sáng tạo và sáng kiến cá nhân.
- daily life
He was just a figment of her imagination.
Anh ta chỉ là một sản phẩm hư cấu trong trí tưởng tượng của cô ấy thôi.
Cụm từ này thường dùng để trấn an ai đó khi họ quá lo lắng hoặc đa nghi về một điều không có thật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'trí tưởng tượng' thường được gắn liền với sự bay bổng và khả năng sáng tạo nghệ thuật.
- Người Việt thường dùng từ 'tưởng tượng' để diễn tả cả khả năng tích cực (sáng tạo) và tiêu cực (nghĩ quẩn, đa nghi).
- Trong bối cảnh giáo dục truyền thống, đôi khi 'tưởng tượng' bị xem là xa rời thực tế, nhưng quan niệm này đang thay đổi theo hướng tích cực hơn.
Etymology
Middle English: from Old French imaginacion, from Latin imaginatio(n-), from the verb imaginare 'form a mental image', from imago, imagin- 'image'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu uy tín với hệ thống ví dụ phong phú và giải nghĩa rõ ràng.